Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Santos Laguna, 07:10 ngày 10/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:10 ngày 10/08/2026
Chicago Fire 3 Kết thúc HT 0-1 1
Santos Laguna
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: SeatGeek Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Chicago Fire
Santos Laguna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Echeverria (chân trái) — bị cản phá
17'
🚩 Việt vị
20'
⚽ BÀN THẮNG - Ezequiel Bullaude 0-1
20'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
28'
🟨 Thẻ vàng - Salvador Mariscal
🎯 Dứt điểm - Joel Waterman (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Andrew Gutman, ra Viktor Radojevic
🔁 Thay người: vào Philip Zinckernagel, ra Jonathan Bamba
🔁 Thay người: vào Sergio Oregel, ra Robert Turdean
🎯 Dứt điểm - Mauricio Pineda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergio Oregel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Barroso (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
50'
🚩 Việt vị
54'
🚩 Việt vị
54'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Bullaude
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Elliott (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Lucas Gabriel Di Yorio, ra Eduardo Daniel Aguirre Lara
62'
🔁 Thay người: vào Jose Abella, ra Mauricio Cuevas
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Efrain Orona Zavala (đánh đầu) Post
68'
🔁 Thay người: vào Diego Javier Medina Vazquez, ra Fran Villalba
🔁 Thay người: vào Puso Dithejane, ra Leonardo Barroso
🔁 Thay người: vào Robin Lod, ra Mauricio Pineda
🎯 Dứt điểm - Jack Elliott (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — chệch khung thành
71'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Philip Zinckernagel 1-1
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — bị cản phá
78'
🟨 Thẻ vàng - Jose Abella
🟨 Thẻ vàng - Jack Elliott
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Magnus Francisco Lopez, ra Diego Gonzalez
84'
🔁 Thay người: vào Javier Guemez Lopez, ra Salvador Mariscal
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Robin Lod 2-1, kiến tạo: Anton Saletros
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robin Lod Other Body Part (sút) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Robert Lewandowski 3-1
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Joel Waterman
90+7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Chicago Fire | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Ezequiel Bullaude | |
| 28' | Salvador Mariscal | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Andrew Gutman ▼ Viktor Radojevic | 46' ⇄ | |
| ▲ Philip Zinckernagel ▼ Jonathan Bamba | 46' ⇄ | |
| ▲ Sergio Oregel ▼ Robert Turdean | 46' ⇄ | |
| 54' | Ezequiel Bullaude | |
| 62' ⇄ | ▲ Lucas Gabriel Di Yorio ▼ Eduardo Daniel Aguirre Lara | |
| 62' ⇄ | ▲ Jose Abella ▼ Mauricio Cuevas | |
| 68' ⇄ | ▲ Diego Javier Medina Vazquez ▼ Fran Villalba | |
| ▲ Puso Dithejane ▼ Leonardo Barroso | 69' ⇄ | |
| ▲ Robin Lod ▼ Mauricio Pineda | 69' ⇄ | |
| Philip Zinckernagel 1 - 1 ⚽ | 72' | |
| Jack Elliott | 78' | |
| 78' | Jose Abella | |
| 84' ⇄ | ▲ Magnus Francisco Lopez ▼ Diego Gonzalez | |
| 84' ⇄ | ▲ Javier Guemez Lopez ▼ Salvador Mariscal | |
| Robin Lod(Assists:Anton Saletros) (Kiến tạo: Anton Saletros) 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| Robert Lewandowski 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| Joel Waterman | 90+5' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 9 |
Chủ = Chicago Fire · Khách = Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chicago Fire | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (40%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chicago Fire 0 (0%)Hòa 1 (100%)Santos Laguna 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/12 | Chicago Fire | 2-2 (0-2) | Santos Laguna | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Chicago Fire
TTBBTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Chicago Fire | 2-0 (1-0) | Necaxa | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | +1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | -0.5 | 3 | H |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +1 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Houston Dynamo | 2-1 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Santos Laguna
BBBBBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | -1 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | T |
| 24/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Santos Laguna | +2.75 | 4 | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | -1 | 3 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | -2 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | Santos Laguna | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | -1 | 3 | B |
| 16/02/26 | Santos Laguna | 1-2 (1-1) | Mazatlan FC | +0.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-1) | Santos Laguna | -1.5 | 3.25 | B |
Đội hình
Chicago Fire
Santos Laguna
1Chris Brady2Leonardo Barroso3CJack Elliott14Viktor Radojevic16Joel Waterman6Anton Saletros22Mauricio Pineda37Robert Turdean7Maren Haile-Selassie9Robert Lewandowski19Jonathan Bamba1CCarlos Acevedo Lopez3Mauricio Cuevas14Efrain Orona Zavala17Emmanuel Echeverria25Felipe Sanchez5Aldo Lopez Vargas8Salvador Mariscal7Diego Gonzalez10Ezequiel Bullaude21Fran Villalba19Eduardo Daniel Aguirre Lara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Chris Brady6.3
- 2Leonardo Barroso▼ Rời sân 69'6.5
- 3Jack Elliott C🟨 Thẻ vàng 78'6.6
- 6Anton Saletros🎯 Kiến tạo 90'7.8
- 7Maren Haile-Selassie7.2
- 9Robert Lewandowski⚽ Ghi bàn 90+3'7
- 14Viktor Radojevic▼ Rời sân 46'6.5
- 16Joel Waterman🟨 Thẻ vàng 90+5'7.4
- 19Jonathan Bamba▼ Rời sân 46'6.5
- 22Mauricio Pineda▼ Rời sân 69'6.5
- 37Robert Turdean▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 4231
- 1Carlos Acevedo Lopez C6.2
- 3Mauricio Cuevas▼ Rời sân 62'6.7
- 5Aldo Lopez Vargas6.8
- 7Diego Gonzalez▼ Rời sân 84'6.5
- 8Salvador Mariscal🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 84'7.1
- 10Ezequiel Bullaude⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 54'6.9
- 14Efrain Orona Zavala6.1
- 17Emmanuel Echeverria6.1
- 19Eduardo Daniel Aguirre Lara▼ Rời sân 62'6.4
- 21Fran Villalba▼ Rời sân 68'7.3
- 25Felipe Sanchez6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
23
Sút bóng
258
Sút cầu môn
63
Tấn công
13252
Tấn công nguy hiểm
5923
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
536285
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
25
Cứu thua
23
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1913
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
1622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.390.39
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
65 35
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Santos Laguna (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chicago Fire (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 4 (24%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Santos Laguna (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Anton Saletros Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/0 | 48/57 | 1 | ||
| 16Joel Waterman Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 76/79 | 3 | 🟨 | ||
| 7Maren Haile-Selassie Tiền vệ phải | 7.2 | 1/1 | 31/33 | 3 | |||
| 9Robert Lewandowski Trung phong | 7 | 1 | 6/1 | 15/17 | 0 | ||
| 3Jack Elliott Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 73/82 | 3 | 🟨 | ||
| 19Jonathan Bamba Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 16/20 | 0 | |||
| 22Mauricio Pineda Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 35/37 | 1 | |||
| 2Leonardo Barroso Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 31/36 | 2 | |||
| 14Viktor Radojevic Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 37Robert Turdean Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 1Chris Brady Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 11Philip Zinckernagel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 3/2 | 25/31 | 1 | ||
| 12Puso Dithejane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/0 | 10/10 | 2 | |||
| 15Andrew Gutman (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 35Sergio Oregel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 31/35 | 2 | |||
| 17Robin Lod (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 3/1 | 9/9 | 1 |
Santos Laguna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Fran Villalba Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 8Salvador Mariscal Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 16/22 | 7 | 🟨 | ||
| 10Ezequiel Bullaude Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 3/2 | 8/12 | 3 | 🟨 | |
| 5Aldo Lopez Vargas Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 11/13 | 3 | |||
| 3Mauricio Cuevas Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 28/31 | 5 | |||
| 7Diego Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 26/31 | 1 | |||
| 19Eduardo Daniel Aguirre Lara Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 25Felipe Sanchez Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 1Carlos Acevedo Lopez Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 14Efrain Orona Zavala Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 28/35 | 3 | |||
| 17Emmanuel Echeverria Hậu vệ trái | 6.1 | 1/1 | 21/29 | 4 | |||
| 9Lucas Gabriel Di Yorio (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 188Magnus Francisco Lopez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 6Javier Guemez Lopez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 24Diego Javier Medina Vazquez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 4Jose Abella (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 5/7 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chicago Fire | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1979 |
| SeatGeek Stadium | Sân nhà | Corona Stadium |
| 24955 | Sức chứa | 20120 |
| Gregg Berhalter | HLV | Renato Paiva |
| Chicago | Khu vực | Torreon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.10 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.42 | 4.45 | 5.10 | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.10 | 0.79 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.10 | 0.71 | 2.75 | 1.05 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.30 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 | 1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.85 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.71 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.10 | 0.71 | 2.75 | 1.05 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.65 | 5.30 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.28 | 5.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 4.54 ↑ | 1.27 ↓ | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.11 | 4.91 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.26 ↓ | 14.20 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.40 | 0.72 | 2.75 | 1.07 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 99.00 ↑ | 4.73 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 4.93 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.12 | 4.63 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 4.13 ↑ | 1.34 ↓ | 11.87 ↑ | 3.99 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.35 | 4.95 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 70.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.30 | 4.07 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.32 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.24 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chicago Fire | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Santos Laguna | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).