Kết quả bóng đá trận Chicken Inn vs Manica Diamond, 20:00 ngày 11/07/2026

Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 11/07/2026
Chicken Inn
2 Kết thúc HT 1-1 1
Manica Diamond
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Chicken Inn Phút Manica Diamond
FT 2-1
2 - 1 90+5'
90+5'
61'
HT 1-1
44'
14' 1 - 1
1 - 0 6'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 00 34
Bại 22 54
Ghi bàn 42 68
Mất bàn 67 1117
Điểm 33 910

Chủ = Chicken Inn · Khách = Manica Diamond

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chicken Inn (22)Hiệp 1 / Cả trậnManica Diamond (22)
5 (23%)Thắng/Thắng2 (9%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (9%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (23%)Hòa/Hòa6 (27%)
4 (18%)Hòa/Bại6 (27%)
4 (18%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Chicken Inn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2166914192412
Sân nhà10433781511
Sân khách11236711913
6 gần613246--

Manica Diamond

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21371112321617
Sân nhà112639111215
Sân khách10118321418
6 gần6123514--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Chicken Inn 3 (27%)Hòa 5 (45%)Manica Diamond 3 (27%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 5 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ZIM LEG02/04/26Manica Diamond0-0 (0-0)Chicken Inn---H
ZIM LEG16/08/25Chicken Inn0-0 (0-0)Manica Diamond9-1--H
ZIM LEG26/04/25Manica Diamond1-1 (1-0)Chicken Inn---H
ZIM LEG03/08/24Chicken Inn1-0 (1-0)Manica Diamond5-3--T
ZIM LEG07/04/24Manica Diamond1-0 (0-0)Chicken Inn---B
ZIM LEG07/10/23Chicken Inn1-1 (0-1)Manica Diamond4-2--H
ZIM LEG13/05/23Manica Diamond2-0 (0-0)Chicken Inn---B
ZIM LEG13/09/22Manica Diamond0-1 (0-1)Chicken Inn---T
ZIM LEG02/04/22Chicken Inn3-3 (1-0)Manica Diamond8-3--H
ZIM LEG14/09/19Chicken Inn0-2 (0-1)Manica Diamond5-2--B
ZIM LEG05/05/19Manica Diamond0-2 (0-1)Chicken Inn---T

Thành tích gần đây — Chicken Inn

BBTHHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ZIM LEG04/07/26Ngezi Platinum3-2 (2-1)Chicken Inn---B
ZIM LEG27/06/26Chicken Inn0-2 (0-0)Hardrock0-4--B
ZIM LEG21/06/26Triangle FC1-2 (0-1)Chicken Inn---T
ZIM LEG13/06/26Chicken Inn0-0 (0-0)Herentals FC6-1--H
ZIM LEG10/06/26Chicken Inn0-0 (0-0)Capps linked4-3--H
ZIM LEG06/06/26Agama0-0 (0-0)Chicken Inn---H
ZIM LEG31/05/26ZPC Kariba1-0 (1-0)Chicken Inn---B
ZIM LEG23/05/26Chicken Inn0-2 (0-1)Scottland FC1-7--B
ZIM LEG16/05/26FC Platinum1-0 (0-0)Chicken Inn---B
ZIM LEG13/05/26Chicken Inn1-0 (1-0)Simba Bhora6-5--T
ZIM LEG09/05/26Moors World of Sport FC1-0 (0-0)Chicken Inn5-4--B
ZIM LEG03/05/26Chicken Inn2-1 (2-1)Dynamos FC1-7--T
ZIM LEG25/04/26Bulawayo Chiefs2-0 (1-0)Chicken Inn0-6--B
ZIM LEG22/04/26Chicken Inn1-3 (1-0)Highlanders2-4--B
ZIM LEG11/04/26Telone FC0-2 (0-0)Chicken Inn---T
ZIM LEG06/04/26Chicken Inn1-0 (1-0)Hunters (ZWE)---T
ZIM LEG02/04/26Manica Diamond0-0 (0-0)Chicken Inn---H
ZIM LEG21/03/26Chicken Inn0-0 (0-0)Ngezi Platinum1-6--H
ZIM LEG18/03/26Hardrock1-0 (0-0)Chicken Inn---B
ZIM LEG14/03/26Chicken Inn2-0 (1-0)Triangle FC2-8--T

Thành tích gần đây — Manica Diamond

TBHBBHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ZIM LEG05/07/26Manica Diamond1-0 (1-0)ZPC Kariba---T
ZIM LEG26/06/26Scottland FC5-0 (3-0)Manica Diamond4-2--B
ZIM LEG21/06/26Manica Diamond1-1 (0-0)FC Platinum---H
ZIM LEG13/06/26Simba Bhora3-0 (2-0)Manica Diamond---B
ZIM LEG10/06/26Moors World of Sport FC3-1 (1-1)Manica Diamond9-5--B
ZIM LEG07/06/26Manica Diamond2-2 (1-0)Dynamos FC---H
ZIM LEG01/06/26Bulawayo Chiefs0-0 (0-0)Manica Diamond4-4--H
ZIM LEG24/05/26Manica Diamond0-0 (0-0)Highlanders---H
ZIM LEG16/05/26Telone FC1-2 (1-2)Manica Diamond---T
ZIM LEG13/05/26Manica Diamond1-1 (1-1)Hunters (ZWE)---H
ZIM LEG09/05/26Manica Diamond3-1 (0-0)Agama---T
ZIM LEG03/05/26Ngezi Platinum1-0 (1-0)Manica Diamond---B
ZIM LEG25/04/26Manica Diamond0-0 (0-0)Hardrock---H
ZIM LEG19/04/26Triangle FC2-0 (1-0)Manica Diamond---B
ZIM LEG12/04/26Manica Diamond1-2 (1-1)Herentals FC---B
ZIM LEG05/04/26Capps linked2-0 (0-0)Manica Diamond7-3--B
ZIM LEG02/04/26Manica Diamond0-0 (0-0)Chicken Inn---H
ZIM LEG22/03/26ZPC Kariba2-0 (0-0)Manica Diamond---B
ZIM LEG19/03/26Manica Diamond0-3 (0-1)Scottland FC---B
ZIM LEG14/03/26FC Platinum2-0 (2-0)Manica Diamond---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
9
4
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
48
61
Tấn công nguy hiểm
50
36
Sút ngoài cầu môn
7
3
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B3
T3 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chicken Inn (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Manica Diamond (22 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Chicken InnManica Diamond

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Chicken InnManica Diamond

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
42
Thắng 1
57
Hòa
52
Thua 1
48
Thua 2+
Chicken InnManica Diamond

Thông tin đội bóng

Chicken Inn Thông tin Manica Diamond
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.852.804.800.901.750.870.890.500.88
Live3.00 ↑1.67 ↓6.50 ↑0.95 ↑2.500.82 ↓1.27 ↑0.250.61 ↓
VcbetSớm1.603.206.500.831.750.890.800.750.93
Live1.75 ↑3.00 ↓5.25 ↓0.91 ↑1.750.81 ↓0.76 ↓0.500.97 ↑
InterwettenSớm1.603.207.000.601.501.10---
Live2.90 ↑1.65 ↓6.50 ↓0.90 ↑2.500.75 ↓---
10BETSớm1.522.956.200.741.750.87---
Live2.89 ↑1.64 ↓6.50 ↑0.86 ↑2.500.81 ↓---
WewbetSớm1.582.885.650.801.750.880.780.750.90
Live2.80 ↑1.69 ↓4.83 ↓0.92 ↑2.500.76 ↓1.09 ↑0.250.59 ↓
18BetSớm1.762.804.700.701.750.830.700.750.82
Live2.70 ↑1.78 ↓6.00 ↑0.75 ↑2.500.90 ↑1.03 ↑0.250.65 ↓
PinnacleSớm1.623.045.560.831.750.880.840.750.87
Live1.85 ↑2.77 ↓4.75 ↓0.93 ↑1.750.81 ↓0.85 ↑0.500.88 ↑
1xBetSớm1.623.106.650.621.501.161.901.500.35
Live2.91 ↑1.75 ↓6.07 ↓0.91 ↑2.500.83 ↓1.14 ↓0.250.66 ↑
Bet 365Sớm1.802.884.750.851.750.950.850.500.95
Live3.00 ↑1.66 ↓6.50 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓1.20 ↑0.250.65 ↓
William HillSớm1.952.504.330.731.500.95---
Live2.80 ↑1.62 ↓5.80 ↑0.67 ↓1.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.