Kết quả bóng đá trận Chimaltenango FC vs Universidad de San Carlos, 04:00 ngày 31/08/2026
Segunda Hạng Guatemala · 04:00 ngày 31/08/2026
Chimaltenango FC 3 Kết thúc HT 0-1 2
Universidad de San Carlos
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Chimaltenango FC | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 53' | |
| 2 - 2 ⚽ | 53' | |
| 60' | ⚽ 2 - 3 | |
| 3 - 3 ⚽ | 67' | |
| 4 - 3 ⚽ | 68' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 23 | 6 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 13 |
Chủ = Chimaltenango FC · Khách = Universidad de San Carlos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chimaltenango FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Chimaltenango FC
HBBTBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Chimaltenango FC | 3-3 (2-2) | Santa Lucia Cotzumalguapa | - | - | H |
| 30/03/26 | CSYD Carcha | 4-0 (2-0) | Chimaltenango FC | -1.5 | 3 | B |
| 26/03/26 | CSD Ipala | 3-1 (2-0) | Chimaltenango FC | -1.5 | 3 | B |
| 23/03/26 | Chimaltenango FC | 2-1 (1-0) | San Benito FC | - | - | T |
| 16/03/26 | CD Puerto de Iztapa | 5-3 (2-3) | Chimaltenango FC | - | - | B |
| 12/03/26 | Chimaltenango FC | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | AFF Guatemala | 2-1 (1-1) | Chimaltenango FC | - | - | B |
| 02/03/26 | Chimaltenango FC | 2-1 (1-1) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 26/02/26 | Chimaltenango FC | 1-1 (0-0) | Nueva Santa Rosa CDF | 0 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-1 (1-1) | Chimaltenango FC | - | - | H |
| 16/02/26 | Chimaltenango FC | 0-1 (0-1) | CSYD Carcha | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Chimaltenango FC | 2-1 (2-1) | CSD Ipala | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/01/26 | CSD Chiquimulilla | 4-1 (3-0) | Chimaltenango FC | -1.75 | 3 | B |
| 19/01/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | Chimaltenango FC | -1.5 | 2.25 | B |
| 20/10/25 | Chimaltenango FC | 2-2 (1-1) | CSD Ipala | - | - | H |
| 16/10/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (0-0) | Chimaltenango FC | -2.5 | 3.25 | B |
| 12/10/25 | CSD Chiquimulilla | 2-1 (0-0) | Chimaltenango FC | - | - | B |
| 06/10/25 | Chimaltenango FC | 2-4 (1-2) | AFF Guatemala | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/10/25 | Chimaltenango FC | 1-0 (0-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 22/09/25 | Chimaltenango FC | 1-1 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | H |
Thành tích gần đây — Universidad de San Carlos
TBTHTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/4 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Champs Academy II | 0-5 (0-2) | Universidad de San Carlos | - | - | T |
| 20/04/26 | Deportivo San Sebastian | 1-0 (0-0) | Universidad de San Carlos | - | - | B |
| 29/03/26 | Universidad de San Carlos | 4-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | T |
| 23/03/26 | CSD Amatitlan | 1-1 (1-0) | Universidad de San Carlos | - | - | H |
| 15/03/26 | Universidad de San Carlos | 4-1 (1-0) | CD Escuintla | - | - | T |
| 15/02/26 | Champs Academy | 0-4 (0-3) | Universidad de San Carlos | - | - | T |
| 04/10/25 | Universidad de San Carlos | 5-0 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 11/05/25 | Universidad de San Carlos | 0-1 (0-0) | Club Aurora | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/25 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | Universidad de San Carlos | -1 | 2.25 | H |
| 27/04/25 | Universidad de San Carlos | 1-0 (0-0) | San Benito FC | - | - | T |
| 25/04/25 | San Benito FC | 0-1 (0-0) | Universidad de San Carlos | - | - | T |
| 14/04/25 | Universidad de San Carlos | 3-2 (1-0) | San Benito FC | - | - | T |
| 07/04/25 | Deportivo Mictlan | 1-0 (0-0) | Universidad de San Carlos | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/25 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | Universidad de San Carlos | -0.5 | 2 | B |
| 24/03/25 | Universidad de San Carlos | 1-1 (1-1) | AFF Guatemala | +1.5 | 2.5 | H |
| 21/03/25 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-0 (2-0) | Universidad de San Carlos | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/03/25 | Universidad de San Carlos | 3-2 (0-0) | CSD Chiquimulilla | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/03/25 | Sacachispas GT | 0-0 (0-0) | Universidad de San Carlos | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/03/25 | Universidad de San Carlos | 4-3 (3-1) | CSD Ipala | - | - | T |
| 03/03/25 | San Benito FC | 3-1 (0-0) | Universidad de San Carlos | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
44
So Sánh Sức Mạnh
41 59
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chimaltenango FC (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Universidad de San Carlos (7 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chimaltenango FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 95.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.83 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.84 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.45 ↓ | 1.90 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 58.00 ↑ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.