Kết quả bóng đá trận Chimbarongo FC vs CD Rancagua Sur, 23:00 ngày 11/07/2026
Tercera (Chile) · 23:00 ngày 11/07/2026
Chimbarongo FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
CD Rancagua Sur
🟨 1 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Chimbarongo FC | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 90+5' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| 61' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| 43' | ||
| 40' | ||
| 25' | ||
| 21' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 9 |
Chủ = Chimbarongo FC · Khách = CD Rancagua Sur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chimbarongo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Chimbarongo FC 3 (43%)Hòa 1 (14%)CD Rancagua Sur 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | CD Rancagua Sur | 3-1 (0-1) | Chimbarongo FC | - | - | B |
| 14/09/23 | CD Rancagua Sur | 1-3 (0-0) | Chimbarongo FC | - | - | T |
| 13/08/23 | Chimbarongo FC | 0-0 (0-0) | CD Rancagua Sur | - | - | H |
| 02/07/23 | Chimbarongo FC | 1-0 (1-0) | CD Rancagua Sur | - | - | T |
| 15/05/23 | CD Rancagua Sur | 1-0 (0-0) | Chimbarongo FC | - | - | B |
| 18/03/23 | Chimbarongo FC | 3-1 (0-1) | CD Rancagua Sur | - | - | T |
| 11/03/23 | CD Rancagua Sur | 1-0 (0-0) | Chimbarongo FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chimbarongo FC
BHBTHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Chimbarongo FC | 0-1 (0-1) | Naval de Talcahuano | - | - | B |
| 29/06/26 | Futuro | 0-0 (0-0) | Chimbarongo FC | - | - | H |
| 22/06/26 | Malleco Unido | 3-0 (1-0) | Chimbarongo FC | - | - | B |
| 13/06/26 | Chimbarongo FC | 3-0 (1-0) | Imperial Unido | - | - | T |
| 06/06/26 | Rodelindo Roman | 1-1 (1-1) | Chimbarongo FC | - | - | H |
| 30/05/26 | Chimbarongo FC | 2-1 (1-0) | Quintero Unido | - | - | T |
| 23/05/26 | Lautaro de Buin | 2-1 (0-0) | Chimbarongo FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Chimbarongo FC | 2-3 (1-2) | CD Atletico del Oriente | - | - | B |
| 09/05/26 | Comunal Cabrero | 4-0 (4-0) | Chimbarongo FC | - | - | B |
| 03/05/26 | Chimbarongo FC | 1-1 (1-1) | CDSC Aguara | - | - | H |
| 26/04/26 | CD Constitucion Unido | 2-1 (1-1) | Chimbarongo FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Chimbarongo FC | 2-1 (0-1) | Municipal Puente Alto | - | - | T |
| 12/04/26 | CD Rancagua Sur | 3-1 (0-1) | Chimbarongo FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Chimbarongo FC | 2-0 (0-0) | Curacavi FC | - | - | T |
| 16/11/25 | Curacavi FC | 2-2 (0-0) | Chimbarongo FC | - | - | H |
| 09/11/25 | Chimbarongo FC | 1-1 (1-0) | CDSC Aguara | - | - | H |
| 02/11/25 | Municipal Puente Alto | 1-2 (1-1) | Chimbarongo FC | - | - | T |
| 25/10/25 | Chimbarongo FC | 1-0 (0-0) | CD Constitucion Unido | - | - | T |
| 18/10/25 | Comunal Cabrero | 4-0 (1-0) | Chimbarongo FC | - | - | B |
| 12/10/25 | Chimbarongo FC | 0-2 (0-1) | Colchagua CD | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Rancagua Sur
BTBHTBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Malleco Unido | 3-1 (1-1) | CD Rancagua Sur | - | - | B |
| 27/06/26 | CD Rancagua Sur | 2-1 (1-1) | Imperial Unido | - | - | T |
| 20/06/26 | Rodelindo Roman | 3-2 (0-1) | CD Rancagua Sur | - | - | B |
| 13/06/26 | CD Rancagua Sur | 1-1 (1-1) | Quintero Unido | - | - | H |
| 06/06/26 | Lautaro de Buin | 0-2 (0-0) | CD Rancagua Sur | - | - | T |
| 31/05/26 | CD Rancagua Sur | 1-2 (1-0) | CD Atletico del Oriente | - | - | B |
| 23/05/26 | Comunal Cabrero | 3-2 (1-1) | CD Rancagua Sur | - | - | B |
| 17/05/26 | CD Rancagua Sur | 0-1 (0-0) | CDSC Aguara | - | - | B |
| 10/05/26 | CD Constitucion Unido | 0-0 (0-0) | CD Rancagua Sur | - | - | H |
| 03/05/26 | CD Rancagua Sur | 1-0 (1-0) | Municipal Puente Alto | - | - | T |
| 26/04/26 | CD Rancagua Sur | 1-2 (0-0) | Futuro | - | - | B |
| 19/04/26 | Naval de Talcahuano | 4-0 (1-0) | CD Rancagua Sur | - | - | B |
| 12/04/26 | CD Rancagua Sur | 3-1 (0-1) | Chimbarongo FC | - | - | T |
| 14/09/23 | CD Rancagua Sur | 1-3 (0-0) | Chimbarongo FC | - | - | B |
| 03/09/23 | Deportes Quillon | 2-1 (1-1) | CD Rancagua Sur | - | - | B |
| 19/08/23 | Comunal Cabrero | 1-1 (0-1) | CD Rancagua Sur | - | - | H |
| 13/08/23 | Chimbarongo FC | 0-0 (0-0) | CD Rancagua Sur | - | - | H |
| 05/08/23 | CD Rancagua Sur | 1-4 (0-2) | Deportes Quillon | - | - | B |
| 30/07/23 | CD Rancagua Sur | 0-1 (0-0) | Comunal Cabrero | - | - | B |
| 09/07/23 | CD Rancagua Sur | 0-1 (0-0) | Municipal Puente Alto | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2313
Sút cầu môn
77
Tấn công
8280
Tấn công nguy hiểm
5237
Sút ngoài cầu môn
166
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chimbarongo FC (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
CD Rancagua Sur (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chimbarongo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.24 | 2.66 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.25 ↑ | 2.62 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 | 2.75 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.69 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.15 | 2.66 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.32 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.