Kết quả bóng đá trận Chindia Targoviste vs CS Dinamo Bucuresti, 21:30 ngày 21/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 21:30 ngày 21/08/2026
Chindia Targoviste
1 Kết thúc HT 1-0 2
CS Dinamo Bucuresti
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Chindia Targoviste Phút CS Dinamo Bucuresti
Rares Cernamorit 0 - 1 6'
Georgian Honciu 41'
HT 1-0
47' Alexandru Ciocan
81' 0 - 2 Flavius Dumbravean
87' Ayan Anghel
88' 0 - 3 Eduard Paun
90+2'
90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 10 41
Bại 12 37
Ghi bàn 52 188
Mất bàn 37 1522
Điểm 43 137

Chủ = Chindia Targoviste · Khách = CS Dinamo Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chindia Targoviste (15)Hiệp 1 / Cả trậnCS Dinamo Bucuresti (8)
7 (47%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Thắng/Bại2 (25%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
3 (20%)Bại/Bại4 (50%)

Bảng xếp hạng

Chindia Targoviste

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111463621377
Sân nhà117132310227
Sân khách104331311157
6 gần6312117--

CS Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21371119351619
Sân nhà1125411121118
Sân khách10127823520
6 gần6006317--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Chindia Targoviste 1 (100%)Hòa 0 (0%)CS Dinamo Bucuresti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D213/12/25Chindia Targoviste2-0 (1-0)CS Dinamo Bucuresti7-3--T

Thành tích gần đây — Chindia Targoviste

HTTTBBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC18/08/26CSM Ramnicu Valcea1-1 (0-1)Chindia Targoviste0-5+0.252.25H
ROM D215/08/26Afumati0-3 (0-2)Chindia Targoviste7-6+0.252.5T
ROMC12/08/26CSM Flacara Moreni1-2 (0-1)Chindia Targoviste7-7--T
ROM D209/08/26Chindia Targoviste3-1 (1-0)Metaloglobus12-4+0.752.5T
ROM D204/08/26FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)Chindia Targoviste11-302.25B
INT CF18/07/26Chindia Targoviste2-3 (1-3)Concordia Chiajna3-2--B
INT CF11/07/26Petrolul Ploiesti2-2 (1-1)Chindia Targoviste10-2--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0-1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5-0.52.25H
ROM D216/05/26Sepsi OSK1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7-0.52.5T
ROM D205/05/26FC Bihor Oradea3-1 (2-0)Chindia Targoviste3-1-0.752.5B
ROM D201/05/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)CSA Steaua Bucuresti0-1002.25B
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8-0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK5-1-0.52.25B
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2-0.752.5B
ROM D210/04/26Chindia Targoviste1-3 (1-1)FC Bihor Oradea3-6+0.252.5B
ROM D203/04/26CSA Steaua Bucuresti2-0 (1-0)Chindia Targoviste8-2-0.252.5B
ROM D222/03/26FC Voluntari5-1 (3-0)Chindia Targoviste7-6-0.252B
ROM D214/03/26Chindia Targoviste2-3 (1-2)AFC Metalul Buzau7-2+0.752.5B

Thành tích gần đây — CS Dinamo Bucuresti

BBBBBBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D215/08/26CS Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)AFC Metalul Buzau0-6-1.753.25B
ROMC12/08/26Gloria Popesti-Leordeni5-0 (3-0)CS Dinamo Bucuresti3-1-0.752.75B
ROM D208/08/26CSM Slatina5-1 (3-0)CS Dinamo Bucuresti5-1-1.753.25B
ROM D201/08/26Afumati2-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti9-3-1.52.75B
INT CF01/07/26Omonia Nicosia FC2-1 (1-0)CS Dinamo Bucuresti2-2+0.752.75B
ROM D223/05/26ACS Viitorul Selimbar2-0 (0-0)CS Dinamo Bucuresti8-7--B
ROM D216/05/26CS Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar4-6--H
ROM D209/05/26CS Dinamo Bucuresti1-3 (1-2)FCM Targu Mures5-6-0.252.75B
ROM D202/05/26Muscelul Campulung0-1 (0-0)CS Dinamo Bucuresti6-1--T
ROM D225/04/26Ceahlaul Piatra Neamt0-2 (0-0)CS Dinamo Bucuresti4-4+0.252.75T
ROM D218/04/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (1-1)CSM Slatina2-602.5B
ROM D210/04/26FC Gloria Bistrita0-2 (0-1)CS Dinamo Bucuresti10-1-12.5T
ROM D204/04/26CS Dinamo Bucuresti0-1 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-3-0.52.25B
INT CF28/03/26Dinamo Bucuresti3-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti---B
ROM D221/03/26AFC Metalul Buzau4-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti5-4--B
ROM D214/03/26CSM Satu Mare2-0 (1-0)CS Dinamo Bucuresti10-3-0.252.5B
ROM D207/03/26CS Dinamo Bucuresti4-1 (1-0)ACS Viitorul Selimbar6-7--T
ROM D228/02/26Corvinul Hunedoara2-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti14-5-23H
ROM D221/02/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (0-1)Sepsi OSK2-4-1.252.5B
ROMC12/02/26CS Dinamo Bucuresti0-4 (0-2)Farul Constanta4-3-1.53.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
21
11
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
80
65
Tấn công nguy hiểm
46
34
Sút ngoài cầu môn
16
7
Đá phạt trực tiếp
17
15
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
2
Quả ném biên
15
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chindia Targoviste (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

CS Dinamo Bucuresti (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Chindia TargovisteCS Dinamo Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
Chindia TargovisteCS Dinamo Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
21
Thắng 1
52
Hòa
66
Thua 1
58
Thua 2+
Chindia TargovisteCS Dinamo Bucuresti

Thông tin đội bóng

Chindia Targoviste Thông tin CS Dinamo Bucuresti
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Emil Sandoi HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.068.8022.000.933.500.830.982.750.78
Live126.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓6.50 ↑3.500.11 ↓1.70 ↑0.250.38 ↓
VcbetSớm1.079.0020.000.994.000.810.882.750.86
Live91.00 ↑7.00 ↓1.06 ↓2.80 ↑3.500.27 ↓1.84 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm---0.973.500.830.962.500.84
Live150.005.901.066.66 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
InterwettenSớm1.089.5021.000.603.501.10---
Live1.03 ↓13.00 ↑55.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.046.2018.000.774.000.63---
Live2.75 ↑1.51 ↓15.41 ↓1.24 ↑2.500.55 ↓---
12betSớm1.098.1011.000.973.500.830.932.500.87
Live146.00 ↑5.70 ↓1.07 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.038.7016.500.903.500.800.902.750.80
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.077.8018.500.973.500.851.002.750.84
Live3.35 ↑1.38 ↓10.50 ↓3.84 ↑3.500.12 ↓1.13 ↑0.250.72 ↓
WewbetSớm1.056.5019.200.974.000.770.862.750.88
Live34.00 ↑4.89 ↓1.11 ↓3.70 ↑3.500.07 ↓2.77 ↑0.250.18 ↓
LadbrokesSớm1.089.5015.000.252.502.60---
Live29.00 ↑6.00 ↓1.09 ↓1.87 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm1.057.5021.000.834.000.690.782.750.74
Live153.00 ↑6.00 ↓1.08 ↓6.14 ↑3.500.04 ↓3.62 ↑0.250.13 ↓
PinnacleSớm1.225.838.170.953.250.790.851.750.89
Live22.31 ↑4.74 ↓1.16 ↓2.42 ↑3.500.26 ↓1.93 ↑0.250.34 ↓
BwinSớm1.089.7517.000.613.501.15---
Live67.00 ↑9.00 ↓1.06 ↓0.88 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.068.6026.000.613.501.130.602.501.15
Live81.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓3.56 ↑3.500.20 ↓2.10 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.089.0023.000.953.750.850.932.750.88
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.10 ↓0.006.00 ↑
William HillSớm1.108.0023.000.913.500.80---
Live126.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.