Kết quả bóng đá trận Chippa United vs Orlando Pirates, 20:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 16/08/2026
Chippa United 0 Kết thúc HT 0-0 3
Orlando Pirates
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Chippa United | Phút | |
| 42' | Patrick Maswanganyi | |
| Imraan Jones | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Bandile Dlamini ▼ Sirgio Kammies | 59' ⇄ | |
| ▲ Sammy Seabi ▼ Azola Tshobeni | 59' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 0 - 1 Lungu Ghampani(Assists:Patrick Maswanganyi) (Kiến tạo: Patrick Maswanganyi) | |
| 64' | ⚽ 0 - 2 Lebone Seema(Assists:Deon Hotto Kavendji) (Kiến tạo: Deon Hotto Kavendji) | |
| 71' ⇄ | ▲ Simphiwe Masilela ▼ Patrick Maswanganyi | |
| 77' ⇄ | ▲ Kabelo Kgosietsile ▼ Oswin Reagan Appollis | |
| 78' ⇄ | ▲ Daniel Msendami ▼ Yanela Mbuthuma | |
| ▲ Bongani Sam ▼ Justice Figuareido | 82' ⇄ | |
| ▲ Asanele Bonani ▼ Ntuthuko Mlotshwa | 82' ⇄ | |
| ▲ Lebohang Tshabalala ▼ Khaya Mfecane | 82' ⇄ | |
| Asanele Bonani | 86' | |
| 86' ⇄ | ▲ Neo Rapoo ▼ Deon Hotto Kavendji | |
| 86' ⇄ | ▲ Mthetheleli Mthiyane ▼ Cemran Dansin | |
| 87' | ⚽ 0 - 3 Daniel Msendami | |
| 89' | Mthetheleli Mthiyane | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 9 | 3 |
| Điểm | 5 | 9 | 12 | 23 |
Chủ = Chippa United · Khách = Orlando Pirates
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chippa United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 11 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Chippa United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 10 | 14 | 24 | 44 | 28 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 21 | 17 | 14 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 23 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Orlando Pirates
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 6 | 3 | 58 | 12 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 25 | 5 | 33 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 33 | 7 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chippa United 1 (5%)Hòa 2 (10%)Orlando Pirates 17 (85%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/11/25 | Orlando Pirates | 2-0 (0-0) | Chippa United | -1.5 | 2.25 | B |
| 31/08/25 | Chippa United | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | -1 | 2 | B |
| 06/03/25 | Chippa United | 0-1 (0-1) | Orlando Pirates | -1 | 2.25 | B |
| 19/09/24 | Orlando Pirates | 2-1 (1-1) | Chippa United | -1.25 | 2.25 | B |
| 09/05/24 | Orlando Pirates | 2-0 (2-0) | Chippa United | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/05/24 | Chippa United | 1-3 (0-2) | Orlando Pirates | - | - | B |
| 16/08/23 | Chippa United | 1-1 (0-1) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | H |
| 08/04/23 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | -0.5 | 2 | B |
| 14/08/22 | Orlando Pirates | 0-1 (0-0) | Chippa United | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/22 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.75 | 2 | H |
| 18/09/21 | Chippa United | 1-3 (1-1) | Orlando Pirates | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/03/21 | Chippa United | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | -0.5 | 2 | B |
| 17/12/20 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | Chippa United | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/02/20 | Chippa United | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/19 | Orlando Pirates | 2-1 (0-0) | Chippa United | -0.75 | 2 | B |
| 09/01/19 | Orlando Pirates | 4-2 (2-1) | Chippa United | -1 | 2.25 | B |
| 21/10/18 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 09/08/18 | Chippa United | 0-1 (0-1) | Orlando Pirates | -0.25 | 2 | B |
| 25/02/18 | Chippa United | 2-4 (1-1) | Orlando Pirates | 0 | 2 | B |
| 19/08/17 | Orlando Pirates | 1-0 (1-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Chippa United
HHTBHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | H |
| 01/08/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-1) | Chippa United | -1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Chippa United | -0.25 | 2 | H |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Chippa United | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | Mamelodi Sundowns | 4-1 (2-1) | Chippa United | - | - | B |
| 21/03/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 14/03/26 | Magesi | 2-2 (0-1) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/03/26 | Chippa United | 1-3 (1-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | T |
| 07/02/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | H |
| 31/01/26 | Chippa United | 2-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/01/26 | Orbit College | 0-1 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/12/25 | Chippa United | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.75 | 1.75 | H |
| 29/11/25 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 1.5 | H |
Thành tích gần đây — Orlando Pirates
HHTBTBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | +1 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Orlando Pirates | 1-1 (1-0) | Durban City | - | - | H |
| 01/08/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Milford | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Orlando Pirates | 0-1 (0-1) | Neom SC | - | - | B |
| 23/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Orbit College | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | +1.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Magesi | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 26/04/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | +1.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | +1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | +1.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | TS Galaxy | 0-6 (0-3) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-1) | Siwelele | +1.25 | 2 | H |
| 12/03/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Richards Bay | +1.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Polokwane City FC | 1-2 (0-0) | Orlando Pirates | +0.75 | 1.75 | T |
Đội hình
Chippa United
Orlando Pirates
23Stanley Nwabali22Abbubaker Mobara28Boy Madingwane31Imraan Jones35Harold Majadibodu8Khaya Mfecane15Azola Tshobeni20CGoodman Mosele7Justice Figuareido25Sirgio Kammies29Ntuthuko Mlotshwa24Sipho Chaine5CNkosinathi Sibisi6Lebone Seema7Deon Hotto Kavendji36Kamogelo Sebelebele33Thapelo Mokobodi46Cemran Dansin12Oswin Reagan Appollis23Lungu Ghampani28Patrick Maswanganyi9Yanela Mbuthuma
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Justice Figuareido▼ Rời sân 82'5.5
- 8Khaya Mfecane▼ Rời sân 82'6.6
- 15Azola Tshobeni▼ Rời sân 59'6.4
- 20Goodman Mosele C6.6
- 22Abbubaker Mobara6.2
- 23Stanley Nwabali6.2
- 25Sirgio Kammies▼ Rời sân 59'6.2
- 28Boy Madingwane5.4
- 29Ntuthuko Mlotshwa▼ Rời sân 82'5.6
- 31Imraan Jones🟨 Thẻ vàng 42'6.3
- 35Harold Majadibodu5.8
Khách · 4231
- 5Nkosinathi Sibisi C7.9
- 6Lebone Seema⚽ Ghi bàn 64'9
- 7Deon Hotto Kavendji🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 86'8.2
- 9Yanela Mbuthuma▼ Rời sân 78'6.8
- 12Oswin Reagan Appollis▼ Rời sân 77'7.1
- 23Lungu Ghampani⚽ Ghi bàn 60'7.8
- 24Sipho Chaine7.1
- 28Patrick Maswanganyi🎯 Kiến tạo 60' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 71'7.1
- 33Thapelo Mokobodi8.3
- 36Kamogelo Sebelebele6.7
- 46Cemran Dansin▼ Rời sân 86'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
22
Sút bóng
814
Sút cầu môn
18
Tấn công
75123
Tấn công nguy hiểm
6186
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
322498
TL chuyền bóng thành công
80%90%
Phạm lỗi
1214
Cứu thua
51
Tắc bóng
1611
Quả ném biên
1921
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
3235
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.841.63
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
34 66
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B17T17 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B9T9 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chippa United (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chippa United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Orlando Pirates (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chippa United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Goodman Mosele Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 28/37 | 5 | |||
| 8Khaya Mfecane Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 23/28 | 2 | |||
| 15Azola Tshobeni Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 8/12 | 3 | |||
| 31Imraan Jones Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 16/21 | 3 | 🟨 | ||
| 22Abbubaker Mobara Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 33/43 | 2 | |||
| 25Sirgio Kammies Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 9/11 | 2 | |||
| 23Stanley Nwabali Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 35Harold Majadibodu Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 35/37 | 0 | |||
| 29Ntuthuko Mlotshwa Trung phong | 5.6 | 1/0 | 10/17 | 0 | |||
| 7Justice Figuareido Trung phong | 5.5 | 1/0 | 24/26 | 0 | |||
| 28Boy Madingwane Hậu vệ phải | 5.4 | 1/0 | 25/33 | 2 | |||
| 26Bandile Dlamini (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 21Sammy Seabi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 50Bongani Sam (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 9Asanele Bonani (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 34Lebohang Tshabalala (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Orlando Pirates
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Lebone Seema Trung vệ | 9 | 1 | 1/1 | 61/64 | 2 | ||
| 33Thapelo Mokobodi Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 0/0 | 58/64 | 6 | |||
| 7Deon Hotto Kavendji Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 1/1 | 52/55 | 1 | ||
| 5Nkosinathi Sibisi Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 69/71 | 1 | |||
| 23Lungu Ghampani Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 26/31 | 0 | ||
| 24Sipho Chaine Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 35/36 | 0 | |||
| 28Patrick Maswanganyi Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 3/1 | 25/31 | 1 | 🟨 | |
| 12Oswin Reagan Appollis Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/2 | 27/34 | 0 | |||
| 46Cemran Dansin Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 35/37 | 4 | |||
| 9Yanela Mbuthuma Trung phong | 6.8 | 2/1 | 6/9 | 2 | |||
| 36Kamogelo Sebelebele Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 35/43 | 2 | |||
| 45Daniel Msendami (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 | ||
| 48Simphiwe Masilela (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 49Kabelo Kgosietsile (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 29Mthetheleli Mthiyane (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 19Neo Rapoo (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chippa United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2010 | Thành lập | 1937 |
| Phillipi Stadium | Sân nhà | Ellis Park |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Brandon Truter | HLV | Abdeslam Ouaddou |
| Khu vực | RSA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.70 | 4.55 | 1.19 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.84 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 8.70 | 4.55 | 1.19 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.84 | -1.50 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 11.50 | 4.50 | 1.26 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 4.20 | 1.36 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 61.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.30 | 4.80 | 1.26 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 76.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 4.20 | 1.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 8.00 | 4.40 | 1.40 | 0.76 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 87.97 ↑ | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 5.63 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.30 | 4.80 | 1.26 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 78.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.20 | 4.80 | 1.25 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.40 | 4.33 | 1.24 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.55 | 3.97 | 1.40 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.81 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 39.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 4.20 | 1.37 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 64.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.82 | 4.77 | 1.28 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 11.68 ↑ | 2.20 ↓ | 1.92 ↑ | 2.83 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.71 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.40 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.50 | 4.10 | 1.41 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.58 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.10 | 1.36 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 4.50 | 1.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 56.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 0.75 | -1.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chippa United | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Orlando Pirates | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).