Kết quả bóng đá trận Chippa United vs Richards Bay, 00:30 ngày 12/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
Chippa United 1 Kết thúc HT 1-0 1
Richards Bay
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Chippa United
Richards Bay
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
🟨 Thẻ vàng - Samkelo Jali
🎯 Dứt điểm - Abbubaker Mobara (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Imraan Jones (chân trái) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Luyanda Khumalo (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Ntuthuko Mlotshwa 1-0, kiến tạo: Justice Figuareido
🎯 Dứt điểm - Ntuthuko Mlotshwa (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Justice Figuareido (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Azola Matrose (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Sphamandla Gwele (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ntuthuko Mlotshwa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Azola Matrose (chân trái) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Luyanda Khumalo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lebohang Tshabalala
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mthamosi, ra Samkelo Jali
🔁 Thay người: vào Tshepang Makara, ra Lebohang Tshabalala
48'
⚽ BÀN THẮNG - Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa 1-1, kiến tạo: Mthamosi
48'
🎯 Dứt điểm - Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Imraan Jones (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Siyabonga Nzama, ra Thulani Gumede
63'
🔁 Thay người: vào Lindokuhle Zikhali, ra Luyanda Khumalo
68'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Asanele Bonani, ra Ntuthuko Mlotshwa
🔁 Thay người: vào Daba Diakite, ra Azola Matrose
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harold Majadibodu (chân phải) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
85'
Shot Head Shot Missed
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tshepang Makara (đánh đầu) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Wandile Ngema, ra Sanele Barns
88'
🔁 Thay người: vào Ntlonelo Bomelo, ra Nqaba Xulu
🔁 Thay người: vào Bandile Dlamini, ra Imraan Jones
88'
🎯 Dứt điểm - Siyabonga Nzama (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Wandile Ngema (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justice Figuareido (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lindokuhle Zikhali (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Khaya Mfecane, ra Boy Madingwane
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Chippa United | Phút | |
| 5' | Samkelo Jali | |
| Ntuthuko Mlotshwa(Assists:Justice Figuareido) (Kiến tạo: Justice Figuareido) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Lebohang Tshabalala | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mthamosi ▼ Samkelo Jali | |
| ▲ Tshepang Makara ▼ Lebohang Tshabalala | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 1 - 1 Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa(Assists:Mthamosi) | |
| 63' ⇄ | ▲ Siyabonga Nzama ▼ Thulani Gumede | |
| 63' ⇄ | ▲ Lindokuhle Zikhali ▼ Luyanda Khumalo | |
| ▲ Asanele Bonani ▼ Ntuthuko Mlotshwa | 73' ⇄ | |
| ▲ Daba Diakite ▼ Azola Matrose | 73' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Wandile Ngema ▼ Sanele Barns | |
| 88' ⇄ | ▲ Ntlonelo Bomelo ▼ Nqaba Xulu | |
| ▲ Bandile Dlamini ▼ Imraan Jones | 88' ⇄ | |
| ▲ Khaya Mfecane ▼ Boy Madingwane | 90+5' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 9 | 20 |
| Điểm | 5 | 0 | 12 | 4 |
Chủ = Chippa United · Khách = Richards Bay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chippa United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Chippa United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 10 | 14 | 24 | 44 | 28 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 21 | 17 | 14 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 23 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Richards Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 13 | 10 | 23 | 30 | 34 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 16 | 12 | 23 | 8 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 7 | 18 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Chippa United 7 (58%)Hòa 3 (25%)Richards Bay 2 (17%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | T |
| 05/10/25 | Richards Bay | 4-1 (3-1) | Chippa United | - | - | B |
| 27/08/25 | Richards Bay | 1-0 (1-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/03/25 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/09/24 | Chippa United | 1-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/24 | Chippa United | 3-0 (2-0) | Richards Bay | 0 | 2 | T |
| 20/09/23 | Richards Bay | 1-2 (1-1) | Chippa United | 0 | 2 | T |
| 04/05/23 | Richards Bay | 2-3 (2-1) | Chippa United | -0.25 | 2 | T |
| 30/10/22 | Chippa United | 3-3 (0-2) | Richards Bay | 0 | 2 | H |
| 26/06/21 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Chippa United | 0 | 2 | H |
| 18/06/21 | Chippa United | 2-1 (0-0) | Richards Bay | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/03/21 | Chippa United | 2-1 (1-0) | Richards Bay | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chippa United
HTBHBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-1) | Chippa United | -1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Chippa United | -0.25 | 2 | H |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Chippa United | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | Mamelodi Sundowns | 4-1 (2-1) | Chippa United | - | - | B |
| 21/03/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 14/03/26 | Magesi | 2-2 (0-1) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/03/26 | Chippa United | 1-3 (1-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | T |
| 07/02/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | H |
| 31/01/26 | Chippa United | 2-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/01/26 | Orbit College | 0-1 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/12/25 | Chippa United | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.75 | 1.75 | H |
| 29/11/25 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 1.5 | H |
| 26/11/25 | Orlando Pirates | 2-0 (0-0) | Chippa United | -1.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Richards Bay
BBHBHHHHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Richards Bay | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | B |
| 26/07/26 | Milford | 2-1 (0-0) | Richards Bay | - | - | B |
| 25/07/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | - | - | H |
| 23/05/26 | Magesi | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 09/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | -1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Richards Bay | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Richards Bay | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Richards Bay | 1-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | B |
| 08/02/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Richards Bay | -0.25 | 1.5 | H |
| 31/01/26 | Richards Bay | 2-2 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Chippa United
Richards Bay
23Stanley Nwabali22Abbubaker Mobara28Boy Madingwane31Imraan Jones35Harold Majadibodu20CGoodman Mosele21Sammy Seabi34Lebohang Tshabalala7Justice Figuareido10Azola Matrose29Ntuthuko Mlotshwa1Ian Otieno2Jali S.2Samkelo Jali5Thembela Sikhakhane25CSimphiwe Mcineka37Sphamandla Gwele20Moses Mthembu45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa17Thulani Gumede30Sanele Barns77Luyanda Khumalo27Nqaba Xulu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Justice Figuareido🎯 Kiến tạo 23'6.9
- 10Azola Matrose▼ Rời sân 73'5.9
- 20Goodman Mosele C6.8
- 21Sammy Seabi6.7
- 22Abbubaker Mobara6.6
- 23Stanley Nwabali6.1
- 28Boy Madingwane▼ Rời sân 90+5'6.5
- 29Ntuthuko Mlotshwa⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 73'7.6
- 31Imraan Jones▼ Rời sân 88'6.4
- 34Lebohang Tshabalala🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 35Harold Majadibodu7.2
Khách · 4231
- 1Ian Otieno6.4
- 2Jali S.
- 2Samkelo Jali🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 5Thembela Sikhakhane6.7
- 17Thulani Gumede▼ Rời sân 63'6.5
- 20Moses Mthembu7.1
- 25Simphiwe Mcineka C6.3
- 27Nqaba Xulu▼ Rời sân 88'5.3
- 30Sanele Barns▼ Rời sân 88'6.5
- 37Sphamandla Gwele7.3
- 45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa⚽ Ghi bàn 48'7.3
- 77Luyanda Khumalo▼ Rời sân 63'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
23
Tấn công
9298
Tấn công nguy hiểm
4655
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
401341
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
107
Việt vị
02
Cứu thua
21
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2826
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.760.19
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B2T2 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chippa United (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chippa United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Richards Bay (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chippa United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Ntuthuko Mlotshwa Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 18/20 | 1 | ||
| 35Harold Majadibodu Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 38/50 | 1 | |||
| 7Justice Figuareido Trung phong | 6.9 | 1 | 2/0 | 28/33 | 1 | ||
| 20Goodman Mosele Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 41/46 | 2 | |||
| 21Sammy Seabi Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 22Abbubaker Mobara Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 46/55 | 1 | |||
| 28Boy Madingwane Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 26/34 | 2 | |||
| 31Imraan Jones Hậu vệ trái | 6.4 | 2/0 | 25/31 | 1 | |||
| 34Lebohang Tshabalala Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 1 | 🟨 | ||
| 23Stanley Nwabali Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 10Azola Matrose Tiền vệ tấn công | 5.9 | 2/1 | 15/18 | 0 | |||
| 37Tshepang Makara (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 27Daba Diakite (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 9Asanele Bonani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 26Bandile Dlamini (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Richards Bay
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 1/1 | 19/23 | 5 | ||
| 37Sphamandla Gwele Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 23/28 | 4 | |||
| 20Moses Mthembu Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/1 | 30/41 | 4 | |||
| 5Thembela Sikhakhane Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 23/37 | 0 | |||
| 77Luyanda Khumalo Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 23/30 | 3 | |||
| 30Sanele Barns Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 17Thulani Gumede Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 23/31 | 4 | |||
| 1Ian Otieno Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 25Simphiwe Mcineka Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 14/19 | 2 | |||
| 2Samkelo Jali Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 8/13 | 0 | 🟨 | ||
| 27Nqaba Xulu Trung phong | 5.3 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 15Mthamosi (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 15/20 | 3 | ||
| 19Siyabonga Nzama (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 8Lindokuhle Zikhali (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 9Ntlonelo Bomelo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 33Wandile Ngema (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chippa United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2010 | Thành lập | |
| Phillipi Stadium | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Brandon Truter | HLV | Ronnie Gabriel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 2.72 | 2.65 | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.72 | 2.35 ↓ | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 2.80 | 2.72 | 1.12 | 2.00 | 0.65 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.13 ↓ | 8.10 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.95 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.75 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.00 | 3.00 | 0.77 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 11.30 ↑ | 1.12 ↓ | 9.41 ↑ | 4.06 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 2.80 | 2.72 | 1.08 | 2.00 | 0.68 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 2.77 | 2.67 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 2.63 | 2.67 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 2.68 | 2.82 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.06 ↓ | 12.40 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.75 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.80 | 1.11 | 2.00 | 0.65 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 2.56 | 2.64 | 0.74 | 1.75 | 1.04 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 16.15 ↑ | 1.08 ↓ | 13.63 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.87 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 2.85 | 2.95 | 0.58 | 1.50 | 1.18 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.75 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.90 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chippa United | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Richards Bay | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).