Kết quả bóng đá trận Chippa United vs Richards Bay, 00:30 ngày 12/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
Chippa United 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Richards Bay
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Chippa United | Phút | |
| 5' | Samkelo Jali | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 18 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 9 |
Chủ = Chippa United · Khách = Richards Bay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chippa United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Chippa United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 10 | 14 | 24 | 44 | 28 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 21 | 17 | 14 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 23 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Richards Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 13 | 10 | 23 | 30 | 34 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 16 | 12 | 23 | 8 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 7 | 18 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Chippa United 7 (58%)Hòa 3 (25%)Richards Bay 2 (17%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | T |
| 05/10/25 | Richards Bay | 4-1 (3-1) | Chippa United | - | - | B |
| 27/08/25 | Richards Bay | 1-0 (1-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/03/25 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/09/24 | Chippa United | 1-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/24 | Chippa United | 3-0 (2-0) | Richards Bay | 0 | 2 | T |
| 20/09/23 | Richards Bay | 1-2 (1-1) | Chippa United | 0 | 2 | T |
| 04/05/23 | Richards Bay | 2-3 (2-1) | Chippa United | -0.25 | 2 | T |
| 30/10/22 | Chippa United | 3-3 (0-2) | Richards Bay | 0 | 2 | H |
| 26/06/21 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Chippa United | 0 | 2 | H |
| 18/06/21 | Chippa United | 2-1 (0-0) | Richards Bay | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/03/21 | Chippa United | 2-1 (1-0) | Richards Bay | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chippa United
HTBHBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-1) | Chippa United | -1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Chippa United | -0.25 | 2 | H |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Chippa United | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | Mamelodi Sundowns | 4-1 (2-1) | Chippa United | - | - | B |
| 21/03/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 14/03/26 | Magesi | 2-2 (0-1) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/03/26 | Chippa United | 1-3 (1-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | T |
| 07/02/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | H |
| 31/01/26 | Chippa United | 2-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/01/26 | Orbit College | 0-1 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/12/25 | Chippa United | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.75 | 1.75 | H |
| 29/11/25 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 1.5 | H |
| 26/11/25 | Orlando Pirates | 2-0 (0-0) | Chippa United | -1.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Richards Bay
BBHBHHHHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Richards Bay | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | B |
| 26/07/26 | Milford | 2-1 (0-0) | Richards Bay | - | - | B |
| 25/07/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | - | - | H |
| 23/05/26 | Magesi | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 09/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | -1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Richards Bay | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Richards Bay | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Richards Bay | 1-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | B |
| 08/02/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Richards Bay | -0.25 | 1.5 | H |
| 31/01/26 | Richards Bay | 2-2 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Chippa United
Richards Bay
23Stanley Nwabali22Abbubaker Mobara28Boy Madingwane31Imraan Jones35Harold Majadibodu7Justice Figuareido10Azola Matrose20CGoodman Mosele21Sammy Seabi34Lebohang Tshabalala29Ntuthuko Mlotshwa1Ian Otieno2Jali S.2Samkelo Jali5Thembela Sikhakhane25CSimphiwe Mcineka37Sphamandla Gwele20Moses Mthembu45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa17Thulani Gumede30Sanele Barns77Luyanda Khumalo27Nqaba Xulu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
20
Tấn công
1517
Tấn công nguy hiểm
810
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
4847
TL chuyền bóng thành công
90%87%
Phạm lỗi
11
Tắc bóng
11
Quả ném biên
11
Cắt bóng
10
Chuyền dài
65
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.040
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B2T2 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chippa United (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chippa United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Richards Bay (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chippa United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2010 | Thành lập | |
| Phillipi Stadium | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Brandon Truter | HLV | Ronnie Gabriel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 2.72 | 2.65 | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.72 | 2.35 ↓ | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.80 ↑ | 2.60 ↓ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.60 ↓ | 2.63 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 2.80 | 2.72 | 1.12 | 2.00 | 0.65 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 3.05 ↑ | 2.52 ↓ | 2.58 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.95 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 3.05 ↑ | 2.65 ↓ | 2.60 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.00 | 3.00 | 0.77 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 2.61 ↓ | 2.57 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 2.80 | 2.72 | 1.08 | 2.00 | 0.68 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 3.05 ↑ | 2.52 ↓ | 2.58 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 2.77 | 2.67 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.47 ↓ | 2.44 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.95 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 2.63 | 2.67 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 3.06 ↑ | 2.54 ↓ | 2.49 ↓ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.90 | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 2.68 | 2.82 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 3.16 ↑ | 2.48 ↓ | 2.51 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.75 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.50 ↓ | 2.37 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.80 | 1.11 | 2.00 | 0.65 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 3.05 ↑ | 2.60 ↓ | 2.65 ↓ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 2.56 | 2.64 | 0.74 | 1.75 | 1.04 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.28 ↑ | 2.46 ↓ | 2.82 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.87 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 2.55 ↓ | 2.30 ↓ | 0.68 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 2.85 | 2.95 | 0.58 | 1.50 | 1.18 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.74 ↓ | 2.62 ↓ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.75 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.75 | 2.62 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.90 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.50 ↓ | 2.50 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chippa United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Richards Bay | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).