Kết quả bóng đá trận Chojniczanka Chojnice II vs Anioly Garczegorze, 16:00 ngày 13/09/2026
III Liga (Ba Lan) · 16:00 ngày 13/09/2026
Chojniczanka Chojnice II 3 Kết thúc HT 3-0 3
Anioly Garczegorze
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Chojniczanka Chojnice II | Phút | |
| 15' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 16 | 4 | 21 | 19 |
| Điểm | 1 | 3 | 4 | 11 |
Chủ = Chojniczanka Chojnice II · Khách = Anioly Garczegorze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chojniczanka Chojnice II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (44%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
42
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
74
Quả ném biên
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chojniczanka Chojnice II (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Anioly Garczegorze (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chojniczanka Chojnice II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.88 | 0.94 | 3.50 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.05 ↑ | 5.00 | 0.78 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.75 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 4.10 | 2.12 | 0.91 | 3.50 | 0.78 | 0.97 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.05 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.