Kết quả bóng đá trận Chojniczanka Chojnice vs GKS Tychy, 00:30 ngày 27/07/2026

Hạng 2 Ba Lan · 00:30 ngày 27/07/2026
Chojniczanka Chojnice
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
GKS Tychy
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Chojniczanka Chojnice Phút GKS Tychy
4' 0 - 1
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 12 33
Bại 10 32
Ghi bàn 55 1915
Mất bàn 44 1711
Điểm 45 1518

Chủ = Chojniczanka Chojnice · Khách = GKS Tychy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chojniczanka Chojnice (44)Hiệp 1 / Cả trậnGKS Tychy (12)
12 (27%)Thắng/Thắng4 (33%)
3 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (14%)Hòa/Thắng3 (25%)
6 (14%)Hòa/Hòa2 (17%)
5 (11%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (8%)
7 (16%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Chojniczanka Chojnice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000013
Sân nhà000000010
Sân khách000000016
6 gần63121110--

GKS Tychy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000011
Sân nhà000000014
Sân khách000000010
6 gần6240119--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Chojniczanka Chojnice 9 (47%)Hòa 9 (47%)GKS Tychy 1 (5%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 5 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D112/11/22GKS Tychy1-1 (0-0)Chojniczanka Chojnice5-3-0.52.5H
POL D116/07/22Chojniczanka Chojnice2-2 (2-1)GKS Tychy7-402.5H
POL D107/06/20GKS Tychy1-2 (0-1)Chojniczanka Chojnice4-3-0.52.5T
POL D131/08/19Chojniczanka Chojnice1-1 (1-0)GKS Tychy6-602.5H
POL D117/05/19Chojniczanka Chojnice4-1 (2-0)GKS Tychy2-1402.5T
POL D103/11/18GKS Tychy0-1 (0-0)Chojniczanka Chojnice10-6-0.252.25T
POL D107/04/18GKS Tychy2-2 (2-1)Chojniczanka Chojnice6-202.25H
POL D110/09/17Chojniczanka Chojnice3-0 (3-0)GKS Tychy5-6+0.52.5T
POL D115/04/17Chojniczanka Chojnice1-4 (0-1)GKS Tychy7-6+0.52.25B
POL D118/09/16GKS Tychy0-2 (0-2)Chojniczanka Chojnice12-2-0.252.25T
INT CF12/07/16GKS Tychy0-2 (0-1)Chojniczanka Chojnice5-3+0.252.75T
POL D111/04/15GKS Tychy3-3 (0-1)Chojniczanka Chojnice7-2+0.252.25H
POL D114/09/14Chojniczanka Chojnice3-0 (1-0)GKS Tychy8-902.25T
POL D112/04/14Chojniczanka Chojnice2-2 (1-1)GKS Tychy-+0.252.25H
POL D108/09/13GKS Tychy1-1 (1-0)Chojniczanka Chojnice--0.252.5H
POL D224/03/12Chojniczanka Chojnice1-0 (0-0)GKS Tychy---T
POL D220/08/11GKS Tychy0-2 (0-1)Chojniczanka Chojnice---T
POL D228/05/11Chojniczanka Chojnice0-0 (0-0)GKS Tychy---H
POL D230/10/10GKS Tychy0-0 (0-0)Chojniczanka Chojnice---H

Thành tích gần đây — Chojniczanka Chojnice

BHTBTTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Miedz Legnica3-2 (2-0)Chojniczanka Chojnice---B
INT CF10/07/26Znicz Pruszkow1-1 (0-0)Chojniczanka Chojnice---H
INT CF07/07/26Chojniczanka Chojnice2-0 (1-0)Olimpia Elblag6-1+1.53.5T
INT CF02/07/26Chojniczanka Chojnice1-4 (1-2)Petrolul Ploiesti3-8+0.752.75B
POL D230/05/26Chojniczanka Chojnice2-0 (2-0)Rekord Bielsko-Biala---T
POL D223/05/26Unia Skierniewice2-3 (1-1)Chojniczanka Chojnice4-9-0.53T
POL D216/05/26Chojniczanka Chojnice3-1 (3-0)Zaglebie Sosnowiec8-2--T
POL D209/05/26Podhale Nowy Targ3-2 (2-0)Chojniczanka Chojnice8-6--B
POL D204/05/26Chojniczanka Chojnice2-2 (1-1)Olimpia Grudziadz5-602.75H
POL D225/04/26Hutnik Krakow1-1 (1-0)Chojniczanka Chojnice3-6--H
POL D218/04/26Chojniczanka Chojnice3-3 (2-1)Stal Stalowa Wola4-2+0.52.5H
POL D210/04/26Chojniczanka Chojnice2-1 (1-1)Swit Szczecin4-3+0.752.75T
POL D202/04/26Slask Wroclaw II1-2 (1-0)Chojniczanka Chojnice2-9--T
POL D228/03/26Chojniczanka Chojnice3-0 (0-0)GKS Jastrzebie---T
POL D222/03/26Sokol Kleczew0-2 (0-1)Chojniczanka Chojnice4-3--T
POL D219/03/26Chojniczanka Chojnice0-1 (0-0)LKS Lodz II8-6+12.75B
POL D214/03/26Chojniczanka Chojnice0-1 (0-0)Sandecja Nowy Sacz11-6+0.252.5B
POL D208/03/26KP Calisia Kalisz0-1 (0-1)Chojniczanka Chojnice3-4+0.52.5T
POL Cup04/03/26Zawisza Bydgoszcz SA1-1 (1-0)Chojniczanka Chojnice9-3+0.252.75H
POL D228/02/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-2 (0-1)Chojniczanka Chojnice6-4-0.252.5H

Thành tích gần đây — GKS Tychy

HHTHTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26GKS Tychy1-1 (0-1)Trinec6-1--H
INT CF18/07/26GKS Tychy2-2 (1-1)Povazska Bystrica1-6--H
INT CF11/07/26GKS Tychy2-1 (1-0)Sigma Olomouc B---T
INT CF08/07/26GKS Tychy2-2 (0-0)BKS Sparta Katowice5-3+12.75H
INT CF04/07/26Odra Opole0-1 (0-0)GKS Tychy---T
POL D124/05/26GKS Tychy3-3 (1-1)Stal Rzeszow6-3+0.53.25H
POL D117/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-0 (0-0)GKS Tychy4-6-0.253H
POL D110/05/26GKS Tychy0-4 (0-3)Ruch Chorzow9-1-0.52.75B
POL D103/05/26Chrobry Glogow3-2 (1-1)GKS Tychy5-1-0.252.5B
POL D126/04/26KS Wieczysta Krakow2-0 (1-0)GKS Tychy5-1-1.253.25B
POL D119/04/26GKS Tychy3-2 (1-0)LKS Lodz3-6-0.252.5T
POL D112/04/26Pogon Siedlce0-1 (0-0)GKS Tychy3-5-0.252.5T
POL D105/04/26GKS Tychy0-1 (0-1)Znicz Pruszkow3-302.5B
POL D122/03/26Polonia Bytom1-1 (1-0)GKS Tychy7-3-0.52.75H
POL D115/03/26GKS Tychy2-4 (0-3)Slask Wroclaw9-3-0.53B
POL D107/03/26Stal Mielec4-0 (3-0)GKS Tychy2-302.75B
POL D101/03/26GKS Tychy1-2 (1-1)Puszcza Niepolomice7-3+0.52.5B
POL D121/02/26Gornik Leczna1-0 (1-0)GKS Tychy1-503B
POL D117/02/26GKS Tychy1-1 (0-0)Odra Opole6-7+0.252.5H
INT CF07/02/26GKS Tychy0-2 (0-1)Rekord Bielsko-Biala6-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
0
3
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
21
24
Tấn công nguy hiểm
13
13
Sút ngoài cầu môn
0
1
Đá phạt trực tiếp
3
4
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
4
2
Việt vị
0
1
Quả ném biên
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H9 B1
T1 H9 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
GKS Tychy (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Chojniczanka ChojniceGKS Tychy

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Chojniczanka ChojniceGKS Tychy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
44
Thắng 1
67
Hòa
44
Thua 1
15
Thua 2+
Chojniczanka ChojniceGKS Tychy

Thông tin đội bóng

Chojniczanka Chojnice Thông tin GKS Tychy
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Marek Brzozowski HLV Artur Skowronek
POL Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.403.402.500.902.750.820.780.000.98
Live2.80 ↑3.10 ↓2.60 ↑0.94 ↑2.000.89 ↑0.97 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.203.002.400.702.750.630.650.000.68
Live2.50 ↑2.63 ↓2.38 ↓0.68 ↓2.000.65 ↑0.69 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.363.302.530.962.750.800.810.000.95
Live2.56 ↑2.94 ↓2.56 ↑0.94 ↓2.000.86 ↑0.96 ↑0.000.84 ↓
InterwettenSớm2.403.352.600.702.500.95---
Live2.70 ↑3.00 ↓2.601.40 ↑2.500.50 ↓---
10BETSớm2.323.202.460.842.750.76---
Live2.62 ↑2.95 ↓2.56 ↑0.78 ↓2.000.85 ↑---
12betSớm2.363.302.530.962.750.800.810.000.95
Live2.56 ↑2.94 ↓2.56 ↑0.92 ↓2.000.88 ↑0.96 ↑0.000.84 ↓
CrownSớm2.343.452.480.962.750.800.820.000.94
Live2.62 ↑2.97 ↓2.480.95 ↓2.000.87 ↑0.97 ↑0.000.87 ↓
SbobetSớm2.363.072.481.002.750.800.850.000.95
Live2.56 ↑2.74 ↓2.52 ↑0.96 ↓2.000.84 ↑0.90 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm2.453.382.550.952.750.810.830.000.95
Live2.66 ↑3.04 ↓2.56 ↑0.92 ↓2.000.88 ↑0.97 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm2.373.402.500.732.501.00---
Live2.60 ↑2.80 ↓2.45 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm2.403.502.600.912.750.800.800.000.91
Live2.70 ↑3.05 ↓2.55 ↓0.90 ↓2.000.85 ↑0.92 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm2.433.232.700.802.501.000.790.001.00
Live2.78 ↑2.84 ↓2.71 ↑0.93 ↑2.000.87 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
BwinSớm2.353.402.500.722.500.98---
Live2.55 ↑2.87 ↓2.45 ↓1.25 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm2.403.402.600.732.501.000.800.000.90
Live2.74 ↑3.10 ↓2.62 ↑0.93 ↑2.000.88 ↓0.90 ↑0.000.90
Bet 365Sớm2.353.402.550.932.750.880.800.001.00
Live2.75 ↑3.10 ↓2.62 ↑0.932.000.880.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.403.102.500.752.500.91---
Live2.63 ↑2.70 ↓2.501.40 ↑2.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.