Kết quả bóng đá trận Chojniczanka Chojnice vs Resovia Rzeszow, 22:00 ngày 05/09/2026
Hạng 2 Ba Lan · 22:00 ngày 05/09/2026
Chojniczanka Chojnice 2 Kết thúc HT 1-2 2
Resovia Rzeszow
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Chojniczanka Chojnice | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Jakub Letniowski | |
| 1 - 2 ⚽ | 24' | |
| Sabala V. 2 - 2 ⚽ | 25' | |
| 33' | ||
| 33' | Oko D. | |
| 36' | ⚽ 2 - 3 | |
| 37' | ⚽ 2 - 4 Oko D. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 18 | 22 |
| Điểm | 5 | 1 | 9 | 9 |
Chủ = Chojniczanka Chojnice · Khách = Resovia Rzeszow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chojniczanka Chojnice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Chojniczanka Chojnice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
Resovia Rzeszow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 13 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
01
Sút bóng
85
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Resovia Rzeszow (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chojniczanka Chojnice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marek Brzozowski | HLV | Radoslaw Mroczkowski |
| POL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.40 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.19 ↓ | 8.50 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.40 | 3.60 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.30 ↓ | 3.60 | 0.61 ↓ | 2.75 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.80 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.20 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.20 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 0.74 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.80 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.41 | 3.73 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.11 ↓ | 8.60 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.49 | 3.82 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.81 | 3.49 | 3.82 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.50 | 0.97 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.70 | 3.90 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.00 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.99 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.34 | 0.00 | 1.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.40 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.