Kết quả bóng đá trận Chonburi Shark FC vs Rayong FC, 19:00 ngày 13/09/2026

League 1 (Thái Lan) · 19:00 ngày 13/09/2026
Chonburi Shark FC
2 Kết thúc HT 0-1 3
Rayong FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 28℃~29℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 01 23
Bại 30 53
Ghi bàn 25 1515
Mất bàn 53 1520
Điểm 07 1115

Chủ = Chonburi Shark FC · Khách = Rayong FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chonburi Shark FC (38)Hiệp 1 / Cả trậnRayong FC (36)
7 (18%)Thắng/Thắng7 (19%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (13%)Hòa/Thắng5 (14%)
6 (16%)Hòa/Hòa2 (6%)
5 (13%)Hòa/Bại5 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa10 (28%)
8 (21%)Bại/Bại6 (17%)

Bảng xếp hạng

Chonburi Shark FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000004
Sân nhà00000004
Sân khách00000004

Rayong FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000006
Sân nhà00000006
Sân khách00000006

Đội hình

Chonburi Shark FCRayong FC
1Mendoza K. R.3Notchaiya P.6Wellington Cirino Priori19Do T.47Jorge Fellipe5Nattapong10Negueba14Veerachart C.41Ryoma Ito8Yotsakorn18Junior S.30Wichaya Ganthong515Sujarit T.37Mayron94Antonio Lara6Afonso J.17Leite B.10Coutinho27Amornlerdsak A.98Joao Felipe26Gorne Silva R.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
84%
16%
Chuyền bóng
19
4
TL chuyền bóng thành công
89%
75%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chonburi Shark FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rayong FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Chonburi Shark FC Thông tin Rayong FC
Thành lập
Sân nhà
8600 Sức chứa 0
Rangsan Viwatchaichok HLV Aktaporn Chalitaporn
Thailand Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.623.950.742.500.880.930.750.77
Live1.533.623.950.742.500.880.930.750.77
EasybetsSớm1.683.504.200.852.500.960.940.750.87
Live29.00 ↑4.00 ↑1.22 ↓2.50 ↑5.500.21 ↓1.50 ↑0.250.51 ↓
VcbetSớm1.603.203.800.632.500.710.720.750.62
Live36.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓1.34 ↑5.500.27 ↓1.10 ↑0.250.38 ↓
Mansion88Sớm1.693.604.000.812.500.950.900.750.86
Live35.00 ↑4.15 ↑1.21 ↓5.00 ↑5.500.06 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.753.454.100.802.500.850.750.500.90
Live23.00 ↑3.60 ↑1.30 ↓1.80 ↑5.500.35 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
12betSớm1.693.604.000.812.500.950.900.750.86
Live182.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓5.26 ↑5.500.05 ↓0.01 ↓0.007.69 ↑
CrownSớm1.693.754.150.822.500.940.910.750.85
Live29.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓4.16 ↑5.500.06 ↓3.33 ↑0.250.14 ↓
SbobetSớm1.653.414.120.852.500.950.940.750.88
Live21.00 ↑4.42 ↑1.18 ↓5.55 ↑5.500.06 ↓2.70 ↑0.250.25 ↓
LadbrokesSớm1.703.604.000.802.500.91---
Live41.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓0.30 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.053.403.300.802.500.910.730.250.99
Live145.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓5.23 ↑5.500.10 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.043.503.320.802.500.900.750.250.96
Live49.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓4.31 ↑5.500.16 ↓2.65 ↑0.250.29 ↓
Bet 365Sớm1.673.504.330.852.500.950.950.750.85
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑5.500.13 ↓0.12 ↓0.005.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.