Kết quả bóng đá trận Chonburi Shark FC vs Rayong FC, 19:00 ngày 13/09/2026
League 1 (Thái Lan) · 19:00 ngày 13/09/2026
Chonburi Shark FC 2 Kết thúc HT 0-1 3
Rayong FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 20 |
| Điểm | 0 | 7 | 11 | 15 |
Chủ = Chonburi Shark FC · Khách = Rayong FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chonburi Shark FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 10 (28%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Chonburi Shark FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Rayong FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Đội hình
Chonburi Shark FC
Rayong FC
1Mendoza K. R.3Notchaiya P.6Wellington Cirino Priori19Do T.47Jorge Fellipe5Nattapong10Negueba14Veerachart C.41Ryoma Ito8Yotsakorn18Junior S.30Wichaya Ganthong515Sujarit T.37Mayron94Antonio Lara6Afonso J.17Leite B.10Coutinho27Amornlerdsak A.98Joao Felipe26Gorne Silva R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
84%16%
Chuyền bóng
194
TL chuyền bóng thành công
89%75%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chonburi Shark FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rayong FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chonburi Shark FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 8600 | Sức chứa | 0 |
| Rangsan Viwatchaichok | HLV | Aktaporn Chalitaporn |
| Thailand | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.62 | 3.95 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.53 | 3.62 | 3.95 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.22 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.20 | 3.80 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.72 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.34 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.00 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.21 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.30 ↓ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.00 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 182.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.15 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.41 | 4.12 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.42 ↑ | 1.18 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 145.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.32 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 49.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.