Kết quả bóng đá trận Chongqing Handa vs Sichuan 318, 18:00 ngày 26/08/2026
Champions League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 26/08/2026
Chongqing Handa 1 Kết thúc HT 1-1 1
Sichuan 318
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Chongqing Handa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 44' | ⚽ 2 - 1 | |
| 44' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Điểm | 5 | 5 | 19 | 12 |
Chủ = Chongqing Handa · Khách = Sichuan 318
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chongqing Handa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chongqing Handa 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sichuan 318 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Sichuan 318 | 1-1 (1-1) | Chongqing Handa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chongqing Handa
THHTTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/4 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Chongqing Handa | 3-1 (2-1) | Canton United | - | - | T |
| 08/07/26 | Canton United | 0-0 (0-0) | Chongqing Handa | - | - | H |
| 12/06/26 | Sichuan 318 | 1-1 (1-1) | Chongqing Handa | - | - | H |
| 09/06/26 | Chongqing Handa | 2-0 (1-0) | Yunnan Cuanhe | - | - | T |
| 06/06/26 | Chongqing Handa | 4-0 (3-0) | Yunnan Qingqiu | - | - | T |
| 04/06/26 | Zigong Black White | 1-1 (0-0) | Chongqing Handa | - | - | H |
| 02/06/26 | Chongqing Handa | 1-0 (0-0) | Guizhou Feiying | - | - | T |
| 18/04/26 | Chongqing Handa | 0-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | - | - | B |
| 13/03/26 | Chongqing Handa | 3-0 (2-0) | Shenzhen Xingjun | - | - | T |
| 24/01/26 | Chongqing Handa | 1-0 (0-0) | Qingdao Fuli | - | - | T |
| 22/01/26 | Chongqing Handa | 1-3 (1-2) | Xiamen Chengyi | - | - | B |
| 20/01/26 | Shanxi Xiangyu | 0-3 (0-2) | Chongqing Handa | - | - | T |
| 19/01/26 | Chongqing Handa | 1-2 (0-2) | Shenzhen Keysida | - | - | B |
| 03/06/25 | Sichuan Youth Athletics | 2-4 (1-0) | Chongqing Handa | - | - | T |
| 01/06/25 | Chongqing Handa | 0-0 (0-0) | Guizhou Xufengtang | - | - | H |
| 29/05/25 | Shenzhen Jixiang | 2-1 (1-0) | Chongqing Handa | - | - | B |
| 27/05/25 | Liangshan Jiunuo | 0-2 (0-1) | Chongqing Handa | - | - | T |
| 19/06/24 | Wuhan Xiaoma | 1-2 (0-0) | Chongqing Handa | - | - | T |
| 17/06/24 | Chongqing Handa | 0-2 (0-0) | Shenzhen Jixiang | - | - | B |
| 15/06/24 | Chongqing Handa | 0-1 (0-1) | Wuhan Lianzhen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sichuan 318
HTTTH
Thắng 3 (60%)Hòa 2 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 11/3 (5 trận) Châu Á: 3/2/0 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Sichuan 318 | 1-1 (1-1) | Chongqing Handa | - | - | H |
| 09/06/26 | Zigong Black White | 0-2 (0-1) | Sichuan 318 | - | - | T |
| 06/06/26 | Chongqing Runqi Football Club | 1-4 (1-3) | Sichuan 318 | - | - | T |
| 04/06/26 | Sichuan 318 | 3-0 (3-0) | Guangzhou Rock Goal | - | - | T |
| 02/06/26 | Yunnan Cuanhe | 1-1 (0-0) | Sichuan 318 | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Handa (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Sichuan 318 (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chongqing Handa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 2.60 | 3.70 | 0.66 | 3.25 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.20 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.46 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 0.53 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 7.51 ↑ | 1.15 ↓ | 13.40 ↑ | 3.78 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.