Kết quả bóng đá trận Chongqing Olympic (W) vs Henan Wanxianshan (W), 15:15 ngày 23/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 15:15 ngày 23/07/2026
Chongqing Olympic (W) Sắp đá --:--:--
Henan Wanxianshan (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = Chongqing Olympic (W) · Khách = Henan Wanxianshan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chongqing Olympic (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (44%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Chongqing Olympic (W) 1 (17%)Hòa 2 (33%)Henan Wanxianshan (W) 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (0-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | T |
| 11/06/25 | Henan Wanxianshan (W) | 2-1 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/24 | Henan Wanxianshan (W) | 1-0 (1-0) | Chongqing Olympic (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/24 | Chongqing Olympic (W) | 0-0 (0-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | H |
| 11/11/23 | Henan Wanxianshan (W) | 2-1 (0-1) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 30/04/23 | Chongqing Olympic (W) | 1-1 (0-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chongqing Olympic (W)
BTHBHTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Qingdao West (W) | 4-1 (2-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 17/07/26 | Chongqing Olympic (W) | 2-1 (2-0) | Shanghai Shenhua W | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Shandong Jinghua II W | 0-0 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-2 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 17/06/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Hebei Snow Ruyi W | 2-2 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 0-0 (0-0) | Fujian Nanan (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 2-3 (2-2) | Chongqing Olympic (W) | 0 | 1.75 | T |
| 08/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 2-1 (0-1) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 05/05/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-0 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | T |
| 14/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-2 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-2 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 10/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 4-1 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Changchun Masses Properties (W) | 3-0 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | China (W) U17 | 1-1 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Chongqing Olympic (W) | 0-2 (0-0) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Changchun Masses Properties (W) | 0-1 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Chongqing Olympic (W) | 2-2 (1-0) | Guangdong Province (W) | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Henan Wanxianshan (W)
HBTTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Henan Wanxianshan (W) | 1-1 (0-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | Henan Wanxianshan (W) | 1-2 (0-0) | Shandong (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Henan Wanxianshan (W) | 4-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 07/04/26 | Henan Wanxianshan (W) | 2-0 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Henan Wanxianshan (W) | 1-5 (0-0) | Shanghai RCB (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | ShanXi zhidan (W) | 1-2 (0-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Wuhan Jianghan (W) | 2-0 (1-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | China (W) U17 | 2-0 (1-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | B |
| 10/03/26 | Henan Wanxianshan (W) | 5-1 (0-0) | XiAn Reserve Force (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Guangdong Province (W) | 2-1 (0-1) | Henan Wanxianshan (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Shanghai RCB (W) | 5-1 (3-0) | Henan Wanxianshan (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 11/09/25 | Henan Wanxianshan (W) | 2-3 (0-2) | Wuhan Jianghan (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/09/25 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 1-1 (0-0) | Henan Wanxianshan (W) | -2 | 2.75 | H |
| 31/08/25 | Henan Wanxianshan (W) | 3-3 (2-0) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Wuhan Jianghan (W) | 2-0 (1-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | JiangSu NanJing (W) | 3-0 (1-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | B |
| 13/08/25 | Henan Wanxianshan (W) | 2-2 (0-0) | Changchun Masses Properties (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/25 | Henan Wanxianshan (W) | 0-2 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 02/08/25 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (0-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | Henan Wanxianshan (W) | 1-1 (0-0) | Hangzhou YinHang (W) | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Olympic (W) (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Henan Wanxianshan (W) (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chongqing Olympic (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chongqing Olympic (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.40 | 1.40 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 6.20 | 4.40 | 1.40 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -1.25 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 5.95 | 4.07 | 1.34 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.89 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 5.65 ↓ | 4.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.84 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.37 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.78 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 5.75 | 4.30 ↑ | 1.42 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.78 | -1.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.23 | 4.33 | 1.41 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 6.82 ↑ | 4.45 ↑ | 1.37 ↓ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.75 ↓ | 4.33 | 1.44 ↑ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 ↓ | -1.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.