Kết quả bóng đá trận Chongqing Olympic (W) vs Shanghai Jiading Huilong B W, 14:30 ngày 19/10/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 14:30 ngày 19/10/2026
Chongqing Olympic (W) 2 Kết thúc HT 2-2 5
Shanghai Jiading Huilong B W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Chongqing Olympic (W) | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| 29' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 41' | |
| 3 - 2 ⚽ | 41' | |
| HT 2-2 | ||
| 50' | ⚽ 3 - 3 | |
| 78' | ⚽ 3 - 4 | |
| 90' | ⚽ 3 - 5 | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 20 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 14 |
Chủ = Chongqing Olympic (W) · Khách = Shanghai Jiading Huilong B W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chongqing Olympic (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (30%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Sút bóng
321
Sút cầu môn
310
Sút ngoài cầu môn
011
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Olympic (W) (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Shanghai Jiading Huilong B W (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chongqing Olympic (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.90 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.50 | 1.67 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 3.25 | 1.60 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.91 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 53.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.08 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 3.70 | 1.52 | 1.07 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.55 | 1.11 | 2.50 | 0.60 | 1.04 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 56.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.08 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.25 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.65 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.90 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.84 ↑ | 5.75 | 0.81 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.20 | 1.99 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 76.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.99 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.90 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Olympic (W) | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Shanghai Jiading Huilong B W | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).