Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua, 18:00 ngày 06/09/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 06/09/2026
Chongqing Tonglianglong Kết thúc sớm --:--:--
Shanghai Shenhua
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tonglianglong stadium Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Chongqing Tonglianglong | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Luís Asué (Kiến tạo: Gao Tianyi) | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Gao T. (Kiến tạo: Wu Xi) | |
| 11' | ⚽ 0 - 3 Wu Xi | |
| 19' | Yang Zexiang | |
| Amadou I. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 13 | 21 |
| Điểm | 2 | 3 | 7 | 15 |
Chủ = Chongqing Tonglianglong · Khách = Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chongqing Tonglianglong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Chongqing Tonglianglong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 10 | 8 | 26 | 29 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 14 | 17 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 15 | 14 | 8 |
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 5 | 9 | 49 | 45 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 24 | 20 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 21 | 18 | 3 |
Đội hình
Chongqing Tonglianglong
Shanghai Shenhua
1Haoyang Yao3Zhang Y.8Li Zhenquan24Liu Mingshi32Ngadeu M.33Lucao7Xiang Yuwang9A.Cîmpanu10Amadou I.18Liang Weipeng11Dimata L.1Xue Q.5Zhu Chenjie6Li Songyi13Manafa W.16Yang Zexiang15Wu Xi17Gao T.33Wang Haijian30Xie Pengfei9Ratao R.19Luís Asué
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Haoyang Yao
- 3Zhang Y.
- 7Xiang Yuwang
- 8Li Zhenquan
- 9A.Cîmpanu
- 10Amadou I.🟨 Thẻ vàng 45'
- 11Dimata L.
- 18Liang Weipeng
- 24Liu Mingshi
- 32Ngadeu M.
- 33Lucao
Khách · 4312
- 1Xue Q.
- 5Zhu Chenjie
- 6Li Songyi
- 9Ratao R.
- 13Manafa W.
- 15Wu Xi⚽ Ghi bàn 11' · 🎯 Kiến tạo 11'
- 16Yang Zexiang🟨 Thẻ vàng 19'
- 17Gao T.⚽ Ghi bàn 11' · 🎯 Kiến tạo 8'
- 19Luís Asué⚽ Ghi bàn 8'
- 30Xie Pengfei
- 33Wang Haijian
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
69
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
241162
TL chuyền bóng thành công
90%75%
Phạm lỗi
87
Việt vị
10
Cứu thua
22
Quả ném biên
710
Chuyền dài
714
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Tonglianglong (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chongqing Tonglianglong | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1993-12-10 | |
| Tonglianglong stadium | Sân nhà | Shanghai Stadium |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Liu Jianye | HLV | Mao Yijun |
| Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.40 | 1.92 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.51 ↓ | 3.42 ↑ | 2.06 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.97 | 0.91 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 76.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.76 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.99 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.98 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.50 ↓ | 2.02 ↑ | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.99 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.40 | 1.99 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.25 | 1.94 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.44 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.03 ↓ | 3.43 ↓ | 2.02 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.00 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.34 | 3.67 | 2.02 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 3.38 ↑ | 3.71 ↑ | 2.04 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.81 ↑ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.66 | 2.06 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.62 | -0.75 | 1.33 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.70 | 1.95 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.30 | 3.50 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tonglianglong | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shanghai Shenhua | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).