Kết quả bóng đá trận Chorley (W) vs Leeds United FC (W), 20:00 ngày 30/08/2026

National League Nữ (Anh) · 20:00 ngày 30/08/2026
Chorley (W)
0 Kết thúc HT 0-1 5
Leeds United FC (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Chorley (W) Phút Leeds United FC (W)
23'
32' 0 - 1
37'
HT 0-1
66' 0 - 2
70' 0 - 3
71' 0 - 4
71' 0 - 5
84' 0 - 6
90+1'
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 46
Hòa 00 13
Bại 20 51
Ghi bàn 211 1124
Mất bàn 82 209
Điểm 39 1321

Chủ = Chorley (W) · Khách = Leeds United FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chorley (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnLeeds United FC (W) (14)
2 (17%)Thắng/Thắng7 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
3 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Chorley (W) 0 (0%)Hòa 1 (25%)Leeds United FC (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENLW16/01/26Chorley (W)0-4 (0-2)Leeds United FC (W)3-3-0.753B
ENLW17/08/25Leeds United FC (W)1-1 (0-0)Chorley (W)5-6--H
ENLW13/04/25Leeds United FC (W)4-1 (2-0)Chorley (W)5-4--B
ENLW10/11/24Chorley (W)2-3 (0-0)Leeds United FC (W)---B

Thành tích gần đây — Chorley (W)

TBBTHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENLW26/04/26Chorley (W)2-1 (0-1)Chester Le Street (W)4-1--T
ENLW17/04/26Chorley (W)0-2 (0-1)Cheadle Town Stingers (W)4-5-0.752.75B
ENLW29/03/26Huddersfield (W)3-0 (1-0)Chorley (W)6-1--B
ENLW22/03/26Wythenshawe FC (W)0-1 (0-0)Chorley (W)10-1--T
ENLW01/03/26Chorley (W)2-2 (0-1)Norton Stockton Ancients (W)4-3--H
ENLW22/02/26Chorley (W)1-0 (0-0)Doncaster Rovers Belles (W)11-4--T
ENLW19/02/26Blackburn Rovers (W)1-5 (0-0)Chorley (W)2-4+1.753.5T
ENLW16/01/26Chorley (W)0-4 (0-2)Leeds United FC (W)3-3-0.753B
ENLW04/01/26Stockport County (W)2-0 (0-0)Chorley (W)3-9--B
ENLW07/12/25Chorley (W)0-3 (0-0)Wythenshawe FC (W)1-3--B
ENLW30/11/25Chester Le Street (W)2-2 (0-0)Chorley (W)4-4--H
ENLW16/11/25Chorley (W)0-0 (0-0)Huddersfield (W)8-6--H
ENG WPR LC09/11/25Chorley (W)4-0 (2-0)Notts County (W)5-6--T
ENLW31/10/25Chorley (W)6-2 (2-1)Blackburn Rovers (W)7-2--T
ENLW12/10/25Doncaster Rovers Belles (W)0-2 (0-2)Chorley (W)2-5--T
ENLW21/09/25Chorley (W)0-0 (0-0)York City (W)12-3--H
ENG WPR LC07/09/25Chorley (W)8-0 (1-0)Blackburn Rovers (W)18-1--T
ENLW31/08/25Chorley (W)4-1 (3-0)Durham Cestria (W)6-4--T
ENLW17/08/25Leeds United FC (W)1-1 (0-0)Chorley (W)5-6--H
ENLW27/04/25Norton Stockton Ancients (W)0-2 (0-1)Chorley (W)6-6--T

Thành tích gần đây — Leeds United FC (W)

THBTTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FA WNLC28/08/26Halifax Town (W)2-3 (1-2)Leeds United FC (W)0-8+0.53T
ENLW26/04/26Stockport County (W)1-1 (0-0)Leeds United FC (W)4-3--H
ENLW12/04/26Leeds United FC (W)1-2 (1-1)Norton Stockton Ancients (W)8-5--B
ENLW05/04/26Leeds United FC (W)2-1 (1-0)Wythenshawe FC (W)7-4--T
ENLW29/03/26York City (W)1-5 (1-3)Leeds United FC (W)3-6--T
ENLW22/03/26Leeds United FC (W)1-1 (1-0)Durham Cestria (W)4-4--H
ENLW19/03/26Leeds United FC (W)2-0 (1-0)York City (W)8-1+2.53T
ENLW12/03/26Doncaster Rovers Belles (W)1-1 (0-0)Leeds United FC (W)4-6+2.253.5H
ENLW08/03/26Blackburn Rovers (W)1-3 (1-0)Leeds United FC (W)1-10--T
ENLW01/03/26Leeds United FC (W)3-2 (2-1)Chester Le Street (W)8-0--T
ENLW22/02/26Leeds United FC (W)0-1 (0-0)Huddersfield (W)4-3--B
ENLW08/02/26Cheadle Town Stingers (W)1-1 (0-1)Leeds United FC (W)5-4--H
ENLW16/01/26Chorley (W)0-4 (0-2)Leeds United FC (W)3-3+0.753T
ENG FA WNLC14/12/25Leeds United FC (W)0-3 (0-0)West Bromwich WFC (W)1-9--B
ENLW30/11/25Leeds United FC (W)3-0 (2-0)Stockport County (W)6-3--T
ENG FA WNLC23/11/25Huddersfield (W)1-3 (0-1)Leeds United FC (W)1-3--T
ENG WPR LC09/11/25West Bromwich WFC (W)1-1 (0-0)Leeds United FC (W)---H
ENLW30/10/25Leeds United FC (W)4-0 (2-0)Doncaster Rovers Belles (W)5-2--T
ENG FA WNLC26/10/25Leeds United FC (W)5-1 (1-0)St Helens Town (W)---T
ENG WPR LC19/10/25Hull City (W)1-2 (0-1)Leeds United FC (W)4-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
2
12
Sút cầu môn
1
8
Tấn công
61
74
Tấn công nguy hiểm
25
48
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chorley (W) (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Leeds United FC (W) (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chorley (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Leeds United FC (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
03
B.thắng H1
54
B.thắng H2
Chorley (W)Leeds United FC (W)

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Chorley (W)Leeds United FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
34
Thắng 1
55
Hòa
02
Thua 1
51
Thua 2+
Chorley (W)Leeds United FC (W)

Thông tin đội bóng

Chorley (W) Thông tin Leeds United FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
WewbetSớm20.007.001.080.933.750.770.88-2.500.82
Live18.10 ↓6.95 ↓1.02 ↓2.32 ↑5.500.19 ↓0.25 ↓-0.251.96 ↑
PinnacleSớm18.2913.041.030.793.750.890.79-3.000.90
Live23.47 ↑15.24 ↑1.030.88 ↑3.500.85 ↓0.85 ↑-2.500.88 ↓
1xBetSớm16.005.501.180.572.501.251.25-1.500.57
Live29.00 ↑17.70 ↑1.01 ↓4.54 ↑5.500.13 ↓0.25 ↓-0.252.78 ↑
Bet 365Sớm4.504.201.530.983.000.831.00-2.000.80
Live41.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑5.500.11 ↓0.23 ↓-0.253.10 ↑
William HillSớm26.009.501.070.753.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.