Kết quả bóng đá trận Christchurch United vs Ferrymead Bays, 13:00 ngày 11/07/2026

Southern League (New Zealand) · 13:00 ngày 11/07/2026
Christchurch United
0 Kết thúc HT 0-0 0
Ferrymead Bays
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 2°C

Diễn biến trận đấu

Christchurch United Phút Ferrymead Bays
FT 0-0
HT 0-0
33'
33'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 25
Hòa 21 42
Bại 02 43
Ghi bàn 40 1024
Mất bàn 16 1114
Điểm 51 1017

Chủ = Christchurch United · Khách = Ferrymead Bays

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Christchurch United (28)Hiệp 1 / Cả trậnFerrymead Bays (19)
5 (18%)Thắng/Thắng8 (42%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (11%)
8 (29%)Hòa/Hòa2 (11%)
5 (18%)Hòa/Bại2 (11%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (5%)
6 (21%)Bại/Bại4 (21%)

Thành tích đối đầu (17 trận)

Christchurch United 7 (41%)Hòa 4 (24%)Ferrymead Bays 6 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL10/04/26Ferrymead Bays1-0 (1-0)Christchurch United7-3+0.53.5B
NZSL11/07/25Christchurch United1-0 (0-0)Ferrymead Bays13-0+2.254.25T
NZSL11/04/25Ferrymead Bays0-5 (0-2)Christchurch United1-6+1.53.75T
NZSL27/06/24Christchurch United2-3 (2-1)Ferrymead Bays5-1+24B
NZSL04/08/23Christchurch United3-0 (1-0)Ferrymead Bays4-3+34T
NZC16/06/23Ferrymead Bays0-0 (0-0)Christchurch United2-6--H
NZSL29/04/23Ferrymead Bays0-6 (0-3)Christchurch United2-4--T
NZSL01/07/22Christchurch United0-0 (0-0)Ferrymead Bays12-3+1.254.5H
NZC03/06/22Ferrymead Bays2-2 (0-1)Christchurch United7-4+2.253.75H
NZC07/06/21Ferrymead Bays0-3 (0-1)Christchurch United8-7+13.75T
NZM SL04/06/21Ferrymead Bays1-3 (0-1)Christchurch United3-5+0.53.75T
NZM SL09/04/21Christchurch United4-1 (1-1)Ferrymead Bays6-7+0.53.25T
NZM SL10/10/20Christchurch United1-2 (0-1)Ferrymead Bays7-4--B
NZM SL22/08/20Ferrymead Bays3-1 (2-1)Christchurch United2-2-0.252.75B
NZM SL08/08/20Christchurch United1-1 (1-1)Ferrymead Bays2-5-0.253.25H
NZM SL10/08/19Christchurch United0-1 (0-1)Ferrymead Bays0-2--B
INT CF04/07/15Christchurch United0-3 (0-0)Ferrymead Bays1-13-1.53.5B

Thành tích gần đây — Christchurch United

HTBHBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL27/06/26Nomads0-0 (0-0)Christchurch United3-6-0.54H
NZSL20/06/26Christchurch United4-1 (2-1)Selwyn United4-1+2.254T
NZSL06/06/26Dunedin City Royals2-0 (0-0)Christchurch United3-1+0.53.5B
NZSL29/05/26Christchurch United0-0 (0-0)Nomads0-10+0.53.5H
NZSL23/05/26Christchurch United0-2 (0-0)Coastal Spirit6-0--B
NZSL16/05/26Christchurch United1-3 (1-1)Nelson Suburbs3-6+13.75B
NZC09/05/26Selwyn United0-4 (0-2)Christchurch United5-7+2.53.5T
NZSL03/05/26Cashmere Technical2-0 (1-0)Christchurch United10-5-1.753.75B
NZSL27/04/26Christchurch United1-1 (1-1)Northern AFC5-6+2.254H
NZSL18/04/26Christchurch United4-2 (2-2)Wanaka AFC6-6--T
NZSL10/04/26Ferrymead Bays1-0 (1-0)Christchurch United7-3+0.53.5B
NZSL03/04/26Christchurch United3-0 (3-0)Nomads0-9--T
NZSL28/03/26Selwyn United1-1 (0-0)Christchurch United4-15+3.54H
NZSL21/03/26Christchurch United0-1 (0-1)Dunedin City Royals-+1.254B
INT CF14/03/26Nomads2-2 (1-1)Christchurch United3-6--H
INT CF05/03/26Coastal Spirit0-0 (0-0)Christchurch United9-1+0.53H
INT CF19/02/26Nomads2-1 (1-1)Christchurch United5-0+14B
NZNL29/11/25Christchurch United1-4 (0-2)Auckland FC Reserves3-7+13.25B
NZNL22/11/25Wellington Olympic2-3 (1-0)Christchurch United5-6-0.53.75T
NZNL15/11/25Christchurch United3-1 (3-0)Western Suburbs4-9+0.53.25T

Thành tích gần đây — Ferrymead Bays

BBBTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL27/06/26Cashmere Technical4-0 (4-0)Ferrymead Bays8-5-1.754B
NZSL20/06/26Northern AFC2-0 (0-0)Ferrymead Bays5-4+0.53.25B
NZSL12/06/26Ferrymead Bays3-4 (2-3)Cashmere Technical2-5-1.53.5B
NZSL06/06/26Ferrymead Bays5-0 (3-0)Wanaka AFC6-5+2.253.75T
NZSL24/05/26Nelson Suburbs2-3 (2-3)Ferrymead Bays8-5--T
NZSL19/05/26FC Twenty 111-6 (1-3)Ferrymead Bays---T
NZSL16/05/26Nomads1-1 (1-1)Ferrymead Bays4-2+0.253.5H
NZSL02/05/26Ferrymead Bays3-0 (2-0)Selwyn United4-0+2.253.75T
NZSL27/04/26Dunedin City Royals0-3 (0-1)Ferrymead Bays5-5+0.753.25T
NZSL19/04/26Coastal Spirit1-2 (1-0)Ferrymead Bays3-7--T
NZSL10/04/26Ferrymead Bays1-0 (1-0)Christchurch United7-3-0.53.5T
NZSL03/04/26Cashmere Technical5-0 (1-0)Ferrymead Bays4-3-1.53.75B
NZSL28/03/26Ferrymead Bays1-0 (0-0)Northern AFC5-1+0.253.75T
NZSL21/03/26Wanaka AFC1-4 (0-3)Ferrymead Bays3-4+0.753.5T
INT CF12/03/26Ferrymead Bays5-0 (3-0)Coastal Spirit1-5-1.253.5T
INT CF05/03/26Nomads2-0 (1-0)Ferrymead Bays9-0--B
INT CF03/03/26Ferrymead Bays3-0 (0-0)Selwyn United5-1--T
INT CF24/02/26Cashmere Technical2-1 (1-1)Ferrymead Bays6-6-1.253.75B
NZSL31/08/25Nomads1-2 (0-1)Ferrymead Bays8-5--T
NZSL23/08/25Ferrymead Bays2-1 (1-1)Wanaka AFC9-2+14T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
94
72
Tấn công nguy hiểm
31
29
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B6
T6 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Christchurch United (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Ferrymead Bays (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Christchurch United (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (82%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Ferrymead Bays (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUU

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
33
1 Bàn
00
2 Bàn
13
3 Bàn
12
4+ Bàn
713
B.thắng H1
38
B.thắng H2
Christchurch UnitedFerrymead Bays

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
41
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
33
B/B
Christchurch UnitedFerrymead Bays

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
16
Thắng 1
61
Hòa
32
Thua 1
54
Thua 2+
Christchurch UnitedFerrymead Bays

Thông tin đội bóng

Christchurch United Thông tin Ferrymead Bays
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.572.270.853.250.770.790.000.91
Live2.27 ↑3.572.18 ↓1.30 ↑0.500.30 ↓1.08 ↑0.000.60 ↓
EasybetsSớm2.353.802.350.863.250.830.810.000.96
Live7.30 ↑1.26 ↓6.00 ↑2.30 ↑0.500.18 ↓1.14 ↑0.000.67 ↓
VcbetSớm2.403.702.450.893.250.880.850.000.87
Live7.50 ↑1.25 ↓6.00 ↑2.25 ↑0.500.33 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm2.413.102.410.952.750.850.900.000.90
Live6.00 ↑1.26 ↓5.20 ↑2.08 ↑0.500.28 ↓1.03 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm2.653.702.301.053.500.65---
Live7.75 ↑1.25 ↓6.25 ↑2.40 ↑0.500.25 ↓---
10BETSớm2.493.452.140.843.250.77---
Live7.61 ↑1.24 ↓5.71 ↑2.14 ↑0.500.28 ↓---
CrownSớm2.353.902.400.913.250.850.860.000.90
Live8.30 ↑1.17 ↓6.90 ↑2.70 ↑0.500.21 ↓1.23 ↑0.000.67 ↓
SbobetSớm2.423.352.170.823.250.920.980.000.76
Live6.00 ↑1.26 ↓5.20 ↑2.08 ↑0.500.28 ↓1.03 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm2.353.512.240.863.250.820.930.000.75
Live6.75 ↑1.20 ↓5.35 ↑1.85 ↑0.500.22 ↓1.11 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm2.373.602.370.442.501.62---
Live6.00 ↑1.25 ↓5.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.453.602.200.763.250.760.900.000.64
Live7.50 ↑1.24 ↓6.00 ↑2.27 ↑0.500.26 ↓1.08 ↑0.000.62 ↓
PinnacleSớm2.213.462.610.813.250.910.970.250.75
Live6.50 ↑1.27 ↓5.50 ↑2.34 ↑0.500.28 ↓1.06 ↑0.000.68 ↓
BwinSớm2.353.602.371.053.500.66---
Live5.75 ↑1.30 ↓5.50 ↑0.82 ↓0.500.82 ↑---
1xBetSớm2.254.102.401.153.500.620.800.000.90
Live7.20 ↑1.30 ↓6.30 ↑2.43 ↑0.500.31 ↓1.10 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.254.002.400.883.250.930.830.000.98
Live7.50 ↑1.25 ↓6.50 ↑2.45 ↑0.500.30 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.254.002.381.003.500.67---
Live7.00 ↑1.25 ↓5.00 ↑2.10 ↑0.500.29 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.