Kết quả bóng đá trận Chrobry Glogow vs Warta Poznan, 17:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 11/07/2026
Chrobry Glogow
3 Kết thúc HT 2-0 1
Warta Poznan
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Chrobry Glogow Phút Warta Poznan
FT 3-1
Trialist 3 - 1 89'
77'
65'
60' 2 - 1
57'
HT 2-0
Kelechukwu Ebenezer 2 - 0 45+5'
Mateusz Ozimek 1 - 0 11'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 01 24
Bại 22 33
Ghi bàn 54 2115
Mất bàn 79 1916
Điểm 31 1713

Chủ = Chrobry Glogow · Khách = Warta Poznan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chrobry Glogow (10)Hiệp 1 / Cả trậnWarta Poznan (41)
2 (20%)Thắng/Thắng13 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
1 (10%)Hòa/Thắng6 (15%)
1 (10%)Hòa/Hòa8 (20%)
2 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (20%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (10%)Bại/Hòa4 (10%)
1 (10%)Bại/Bại6 (15%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Chrobry Glogow 3 (21%)Hòa 7 (50%)Warta Poznan 4 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 5 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/02/26Chrobry Glogow3-3 (0-2)Warta Poznan---H
POL D111/05/25Chrobry Glogow2-1 (1-0)Warta Poznan1-0+0.252.25T
POL D103/11/24Warta Poznan1-0 (1-0)Chrobry Glogow4-8-0.252.25B
INT CF29/06/24Warta Poznan1-0 (0-0)Chrobry Glogow1-6--B
INT CF08/07/23Warta Poznan1-1 (1-1)Chrobry Glogow2-6--H
POL D130/06/20Warta Poznan1-2 (0-0)Chrobry Glogow9-2-0.752.5T
POL D105/10/19Chrobry Glogow0-0 (0-0)Warta Poznan4-6-0.252.25H
POL D103/05/19Chrobry Glogow1-1 (0-0)Warta Poznan6-7+0.252.5H
INT CF02/02/19Chrobry Glogow2-1 (2-1)Warta Poznan3-302.25T
POL D121/10/18Warta Poznan2-1 (1-1)Chrobry Glogow3-602.25B
POL D213/04/14Chrobry Glogow0-0 (0-0)Warta Poznan---H
POL D207/09/13Warta Poznan0-0 (0-0)Chrobry Glogow---H
INT CF15/02/12Warta Poznan1-0 (1-0)Chrobry Glogow--0.752.75B
INT CF13/02/10Chrobry Glogow2-2 (0-1)Warta Poznan---H

Thành tích gần đây — Chrobry Glogow

BBTBHHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Pogon Szczecin2-1 (1-1)Chrobry Glogow6-4-0.752.75B
INT CF04/07/26Slask Wroclaw4-1 (2-0)Chrobry Glogow4-4-0.53B
INT CF01/07/26Chrobry Glogow3-1 (2-0)Lechia Zielona Gora-+12.75T
POL D101/06/26KS Wieczysta Krakow2-1 (1-1)Chrobry Glogow3-9-0.753B
POL D128/05/26Chrobry Glogow1-1 (0-0)LKS Lodz6-5-0.252.5H
POL D124/05/26KS Wieczysta Krakow1-1 (1-1)Chrobry Glogow7-3-0.752.75H
POL D117/05/26Chrobry Glogow3-2 (1-1)Znicz Pruszkow6-6+0.252.5T
POL D109/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Chrobry Glogow5-2-1.252.75B
POL D103/05/26Chrobry Glogow3-2 (1-1)GKS Tychy5-1+0.252.5T
POL D126/04/26Polonia Warszawa1-0 (0-0)Chrobry Glogow9-1-0.752.75B
POL D117/04/26Chrobry Glogow2-1 (2-1)Stal Mielec7-7+0.252.5T
POL D112/04/26Gornik Leczna1-0 (0-0)Chrobry Glogow7-402.5B
POL D106/04/26Chrobry Glogow1-1 (1-0)Ruch Chorzow2-1602.5H
POL D122/03/26Pogon Siedlce1-2 (0-1)Chrobry Glogow4-602.25T
POL D114/03/26Chrobry Glogow1-2 (0-1)Puszcza Niepolomice4-6+0.252.25B
POL D108/03/26Chrobry Glogow3-0 (2-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-8+0.252.5T
POL D101/03/26Slask Wroclaw2-1 (2-0)Chrobry Glogow6-4-0.52.5B
POL D122/02/26Miedz Legnica0-1 (0-1)Chrobry Glogow11-2-0.52.5T
POL D115/02/26LKS Lodz1-3 (0-2)Chrobry Glogow3-1-0.52.5T
POL D110/02/26Chrobry Glogow1-1 (1-1)Stal Rzeszow3-16+0.52.75H

Thành tích gần đây — Warta Poznan

BHHTHTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Motor Lublin4-1 (1-0)Warta Poznan2-6-13B
POL D230/05/26Warta Poznan2-2 (1-1)Resovia Rzeszow6-8--H
POL D223/05/26Podhale Nowy Targ2-2 (1-0)Warta Poznan5-4-0.252.5H
POL D218/05/26KP Calisia Kalisz0-2 (0-1)Warta Poznan2-8--T
POL D210/05/26Warta Poznan0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-4+0.252.5H
POL D203/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Warta Poznan7-3--T
POL D227/04/26Olimpia Grudziadz2-4 (0-1)Warta Poznan5-0-0.52.5T
POL D220/04/26Warta Poznan1-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-5+0.252.5B
POL D215/04/26Warta Poznan1-1 (0-1)Slask Wroclaw II5-3+0.752.75H
POL D211/04/26Stal Stalowa Wola0-1 (0-0)Warta Poznan8-302.25T
POL D204/04/26Sokol Kleczew1-3 (1-1)Warta Poznan2-9--T
POL D222/03/26Zaglebie Sosnowiec2-2 (1-1)Warta Poznan6-302.5H
POL D218/03/26Warta Poznan0-0 (0-0)Swit Szczecin8-5+0.752.5H
POL D214/03/26Warta Poznan3-1 (2-0)GKS Jastrzebie4-2--T
POL D207/03/26Warta Poznan1-1 (0-0)Rekord Bielsko-Biala3-5--H
POL D228/02/26Warta Poznan2-2 (2-1)LKS Lodz II4-13--H
INT CF13/02/26Warta Poznan1-2 (0-1)Elana Torun---B
INT CF07/02/26Warta Poznan3-1 (1-0)Legia Warszawa B---T
INT CF01/02/26Chrobry Glogow3-3 (0-2)Warta Poznan---H
INT CF28/01/26Chojniczanka Chojnice0-2 (0-2)Warta Poznan---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
105
110
Tấn công nguy hiểm
69
89
Sút ngoài cầu môn
3
9
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B4
T4 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B0
T0 H5 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chrobry Glogow (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
51
B.thắng H2
Chrobry GlogowWarta Poznan

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
Chrobry GlogowWarta Poznan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
52
Thắng 1
49
Hòa
62
Thua 1
21
Thua 2+
Chrobry GlogowWarta Poznan

Thông tin đội bóng

Chrobry Glogow Thông tin Warta Poznan
Thành lập 1912
Sân nhà Stadion Miejski w Poznaniu
0 Sức chứa 0
Lukasz Becella HLV Piotr Tworek
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.203.502.800.782.750.900.880.250.73
Live1.22 ↓4.50 ↑18.00 ↑0.82 ↑3.500.88 ↓0.89 ↑0.000.80 ↑
Mansion88Sớm2.203.402.600.892.750.871.020.250.74
Live1.21 ↓4.15 ↑19.00 ↑0.87 ↓3.500.95 ↑1.03 ↑0.000.81 ↑
10BETSớm2.333.502.850.842.750.86---
Live1.24 ↓4.55 ↑17.70 ↑0.85 ↑3.500.93 ↑---
12betSớm2.223.352.570.892.750.871.020.250.74
Live1.21 ↓4.15 ↑19.00 ↑0.87 ↓3.500.95 ↑0.95 ↓0.000.89 ↑
CrownSớm2.163.402.540.872.750.830.960.250.74
Live1.22 ↓4.35 ↑14.00 ↑0.873.500.95 ↑1.00 ↑0.000.84 ↑
SbobetSớm2.283.242.660.922.750.901.080.250.76
Live1.27 ↓3.79 ↑13.50 ↑0.82 ↓3.501.00 ↑1.01 ↓0.000.83 ↑
WewbetSớm2.313.442.680.882.750.921.030.250.79
Live1.22 ↓3.94 ↑21.00 ↑0.83 ↓3.500.97 ↑0.94 ↓0.000.88 ↑
LadbrokesSớm2.103.502.800.602.501.20---
Live1.22 ↓4.20 ↑13.00 ↑0.33 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm2.303.452.800.842.750.900.970.250.78
Live1.25 ↓4.30 ↑18.00 ↑0.82 ↓3.500.92 ↑1.00 ↑0.000.75 ↓
PinnacleSớm2.253.212.710.842.750.870.980.250.74
Live1.24 ↓4.26 ↑14.60 ↑0.86 ↑3.500.88 ↑0.96 ↓0.000.78 ↑
BwinSớm2.053.502.800.602.501.20---
Live1.24 ↓4.10 ↑15.50 ↑0.73 ↑3.500.93 ↓---
1xBetSớm2.123.602.940.602.501.200.600.001.20
Live1.30 ↓4.35 ↑14.40 ↑0.81 ↑3.501.00 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.103.502.881.003.000.800.900.250.90
Live1.25 ↓4.50 ↑17.00 ↑0.80 ↓3.501.00 ↑1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.303.102.800.702.501.00---
Live1.25 ↓4.00 ↑15.00 ↑0.73 ↑3.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.