Kết quả bóng đá trận Chrobry Glogow vs Warta Poznan, 23:00 ngày 21/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:00 ngày 21/08/2026
Chrobry Glogow 0 Kết thúc HT 0-1 1
Warta Poznan
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| Chrobry Glogow | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Aleksander Wolczek(Assists:Marcel Stefaniak) (Kiến tạo: Marcel Stefaniak) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Wiktor Staszak ▼ Alan Rybak | 46' ⇄ | |
| 49' | Karol Lysiak | |
| 62' ⇄ | ▲ Jakub Kendzia ▼ Patryk Kusztal | |
| 62' ⇄ | ▲ Mateusz Stanek ▼ Michal Smoczynski | |
| ▲ Adrian Bukowski ▼ Radosław Bąk | 65' ⇄ | |
| ▲ Mateusz Ozimek ▼ Agon Sadiku | 65' ⇄ | |
| Wiktor Staszak | 73' | |
| ▲ Robert Mandrysz ▼ Kacper Tabis | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Bartosz Lelito ▼ Karol Lysiak | |
| Mateusz Ozimek | 82' | |
| ▲ Kuba Szablowski ▼ Kelechukwu Ebenezer | 88' ⇄ | |
| Adrian Bukowski | 90+4' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Antoni Mlynarczyk ▼ Aleksander Wolczek | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 22 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 9 |
Chủ = Chrobry Glogow · Khách = Warta Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chrobry Glogow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Bảng xếp hạng
Chrobry Glogow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Warta Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Chrobry Glogow 4 (27%)Hòa 7 (47%)Warta Poznan 4 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Chrobry Glogow | 3-3 (0-2) | Warta Poznan | - | - | H |
| 11/05/25 | Chrobry Glogow | 2-1 (1-0) | Warta Poznan | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/11/24 | Warta Poznan | 1-0 (1-0) | Chrobry Glogow | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/06/24 | Warta Poznan | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | - | - | B |
| 08/07/23 | Warta Poznan | 1-1 (1-1) | Chrobry Glogow | - | - | H |
| 30/06/20 | Warta Poznan | 1-2 (0-0) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/10/19 | Chrobry Glogow | 0-0 (0-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/19 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-0) | Warta Poznan | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/02/19 | Chrobry Glogow | 2-1 (2-1) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | T |
| 21/10/18 | Warta Poznan | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | 0 | 2.25 | B |
| 13/04/14 | Chrobry Glogow | 0-0 (0-0) | Warta Poznan | - | - | H |
| 07/09/13 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Chrobry Glogow | - | - | H |
| 15/02/12 | Warta Poznan | 1-0 (1-0) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/02/10 | Chrobry Glogow | 2-2 (0-1) | Warta Poznan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chrobry Glogow
HTBTBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | LKS Lodz | 1-2 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Chrobry Glogow | 0-1 (0-1) | Odra Opole | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (0-1) | Chrobry Glogow | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Chrobry Glogow | 1-2 (0-1) | Gawin Sleza Wroclaw | - | - | B |
| 18/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (1-0) | Chrobry Glogow | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Chrobry Glogow | -0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Lechia Zielona Gora | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.75 | 3 | B |
| 28/05/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-1 (1-1) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Chrobry Glogow | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | GKS Tychy | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Polonia Warszawa | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chrobry Glogow | 2-1 (2-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Gornik Leczna | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Warta Poznan
BTBTBBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Odra Opole | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (0-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Warta Poznan | 0-1 (0-1) | Resovia Rzeszow | +1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-3) | Warta Poznan | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Polonia Bytom | 4-3 (2-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 3-4 (2-3) | Gornik Polkowice | +0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 1-2 (1-2) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 11/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | -1 | 3 | B |
| 30/05/26 | Warta Poznan | 2-2 (1-1) | Resovia Rzeszow | - | - | H |
| 23/05/26 | Podhale Nowy Targ | 2-2 (1-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | KP Calisia Kalisz | 0-2 (0-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 10/05/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 27/04/26 | Olimpia Grudziadz | 2-4 (0-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Warta Poznan | 1-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sokol Kleczew | 1-3 (1-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 22/03/26 | Zaglebie Sosnowiec | 2-2 (1-1) | Warta Poznan | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Chrobry Glogow
Warta Poznan
22Krzysztof Bakowski8CJakub Gric21Michal Kozajda77Mateusz Bartolewski80Kacper Tabis5Radoslaw Bak5Radosław Bąk28Jakub Lis7Kelechukwu Ebenezer11Sebastian Strozik51Alan Rybak17Agon Sadiku42CLeo Przybylak2Kacper Lepczynski3Oleksandr Azatsky24Dmitry Avdeev7Jakub Apolinarski13Jan Niedzielski17Marcel Stefaniak22Karol Lysiak11Aleksander Wolczek23Patryk Kusztal99Michal Smoczynski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Radoslaw Bak
- 5Radosław Bąk▼ Rời sân 65'
- 7Kelechukwu Ebenezer▼ Rời sân 88'
- 8Jakub Gric C
- 11Sebastian Strozik
- 17Agon Sadiku▼ Rời sân 65'
- 21Michal Kozajda
- 22Krzysztof Bakowski
- 28Jakub Lis
- 51Alan Rybak▼ Rời sân 46'
- 77Mateusz Bartolewski
- 80Kacper Tabis▼ Rời sân 74'
Khách · 3421
- 2Kacper Lepczynski
- 3Oleksandr Azatsky
- 7Jakub Apolinarski
- 11Aleksander Wolczek⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 90+4'
- 13Jan Niedzielski
- 17Marcel Stefaniak🎯 Kiến tạo 8'
- 22Karol Lysiak🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 79'
- 23Patryk Kusztal▼ Rời sân 62'
- 24Dmitry Avdeev
- 42Leo Przybylak C
- 99Michal Smoczynski▼ Rời sân 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
910
Sút cầu môn
22
Tấn công
5577
Tấn công nguy hiểm
3334
Sút ngoài cầu môn
78
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
126
Việt vị
02
Quả ném biên
3623
So Sánh Sức Mạnh
47 53
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B4T4 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B0T0 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chrobry Glogow (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chrobry Glogow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Warta Poznan (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chrobry Glogow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Krzysztof Bakowski Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 33Adrian Bukowski (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Mateusz Ozimek (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 15Wiktor Staszak (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Warta Poznan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Marcel Stefaniak Tiền vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 22Karol Lysiak Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Aleksander Wolczek Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chrobry Glogow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lukasz Becella | HLV | Maciej Tokarczyk |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.37 ↓ | 0.67 ↓ | 1.75 | 1.12 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.15 | 3.50 | 1.02 | 2.75 | 0.78 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.25 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.77 ↑ | 1.05 ↓ | 3.37 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.15 | 3.50 | 1.02 | 2.75 | 0.78 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.20 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.11 | 3.09 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.32 | 3.13 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.10 ↑ | 4.18 ↑ | 1.31 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 154.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.52 | 2.99 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 30.91 ↑ | 5.45 ↑ | 1.19 ↓ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.43 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.48 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 284.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.16 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chrobry Glogow | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Warta Poznan | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).