Kết quả bóng đá trận Chrudim vs Banik Most-Sous, 15:15 ngày 29/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 29/08/2026
Chrudim 1 Kết thúc HT 0-0 2
Banik Most-Sous
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Chrudim | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | Jakub Kopriva | |
| 58' | ⚽ 0 - 1 Patrik Horvath | |
| Michal Zvolanek 1 - 1 ⚽ | 65' | |
| 69' | ⚽ 1 - 2 Adam Vlasak | |
| Adam Stepanek | 73' | |
| 82' | Marek Kratky | |
| 90+3' | Milan Hadinec | |
| 90+4' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 21 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Chrudim · Khách = Banik Most-Sous
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chrudim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Chrudim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 11 |
Banik Most-Sous
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
912
Sút cầu môn
56
Tấn công
105102
Tấn công nguy hiểm
5254
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
04
Quả ném biên
2922
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chrudim (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Banik Most-Sous (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chrudim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909 | |
| Sân nhà | Letni stadion | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Petr Papousek | HLV | |
| Khu vực | Most |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.26 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 68.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 2.99 | 2.20 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 4.10 | 1.97 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.80 | 1.88 | 0.90 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 88.82 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 2.66 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.08 | 2.19 | 0.73 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.93 | 3.51 | 2.04 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 1.90 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.30 ↓ | 2.30 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 4.01 | 2.77 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.01 ↓ | 2.37 ↓ | 0.97 | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.40 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.80 | 1.92 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.63 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↑ | 3.10 ↓ | 2.30 ↓ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chrudim | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Banik Most-Sous | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).