Kết quả bóng đá trận Chrudim vs FC Zenit Caslav, 15:15 ngày 12/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 12/09/2026
Chrudim 2 Kết thúc HT 1-2 2
FC Zenit Caslav
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Chrudim | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Drobny L. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 14' | ⚽ 2 - 1 | |
| 14' | ⚽ 2 - 2 Smutny M. | |
| 23' | ⚽ 2 - 3 Slavik J. | |
| 23' | ⚽ 2 - 4 Slavik J. | |
| 37' | ||
| Tlusty T. | 37' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 21 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 14 |
Chủ = Chrudim · Khách = FC Zenit Caslav
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chrudim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Chrudim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 11 |
FC Zenit Caslav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
37
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
42%58%
Việt vị
50
Quả ném biên
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chrudim (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FC Zenit Caslav (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chrudim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Petr Papousek | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 1.47 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.35 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.70 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.27 ↓ | 8.50 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.55 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.10 | 5.20 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.90 ↓ | 4.50 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.63 | 4.43 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.10 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.32 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.20 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.22 ↓ | 9.14 ↑ | 2.79 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.