Kết quả bóng đá trận Chungbuk Cheongju vs Seoul E-Land FC, 17:30 ngày 04/09/2026
K League 2 · 17:30 ngày 04/09/2026
Chungbuk Cheongju 0 Kết thúc HT 0-2 2
Seoul E-Land FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Chungbuk Cheongju | Phút | |
| 31' | ||
| 31' | Park Chang-Hwan | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 An J. (Kiến tạo: Osmar Barba Ibanez) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Geraldes F. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Seung-chan Heo ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Baek Sung-Dong ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Jae won Seo ▼ | 68' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Kim Hyun ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Lee Joo-hyuk ▼ | |
| 86' | ||
| 86' | Yoon Seok-Joo | |
| 86' ⇄ | ▲ Seok-jun Hong ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Jo Jun Hyeon ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Marcelo ▼ | |
| ▲ Song Chang Seok ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 20 |
Chủ = Chungbuk Cheongju · Khách = Seoul E-Land FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chungbuk Cheongju | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (19%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (32%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Chungbuk Cheongju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 14 | 6 | 27 | 37 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 21 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 13 | 16 | 11 | 10 |
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 41 | 28 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 16 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 22 | 3 |
Đội hình
Chungbuk Cheongju
Seoul E-Land FC
23Cho Seong Been4Jo Yun-Seong8Keonwoo B.18Jo Ju Young25Fonseca R.5Min-seong Kim27Min Ji Hoon42Jung Jin Woo11Garcia M.13Lee J.22Yang Young-been1Min Seong-Jun5Osmar6Baek Ji Woong13Oh In-Pyo23Bae Seo Jun10Carius A.24Yoon Seok-Joo30Park Chang-Hwan7Euller16Park Jae-Yong70An J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
- 1Min Seong-Jun
- 5Osmar🎯 Kiến tạo 45'
- 6Baek Ji Woong
- 7Euller
- 10Carius A.
- 13Oh In-Pyo
- 16Park Jae-Yong
- 23Bae Seo Jun
- 24Yoon Seok-Joo🟨 Thẻ vàng 86'
- 30Park Chang-Hwan🟨 Thẻ vàng 31'
- 70An J.⚽ Ghi bàn 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Thẻ vàng
02
Sút bóng
810
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
78
Việt vị
31
Quả ném biên
1719
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chungbuk Cheongju (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Seoul E-Land FC (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chungbuk Cheongju | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rui Quinta | HLV | Do-Kyun Kim |
| Korea Republic | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.62 | 3.38 | 1.65 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.25 ↑ | 4.05 ↑ | 1.43 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.71 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.80 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.74 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.55 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 90.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.45 ↓ | 1.80 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.74 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.76 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.63 | 3.23 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.44 | 1.85 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.56 ↑ | 1.77 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.84 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 451.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.99 | 3.76 | 1.78 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 4.04 ↑ | 3.95 ↑ | 1.78 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.50 ↑ | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.78 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 1.30 | -0.25 | 0.55 |
| Live | 382.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.30 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chungbuk Cheongju | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Seoul E-Land FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).