Kết quả bóng đá trận Chungbuk Cheongju vs Suwon Samsung Bluewings, 17:30 ngày 01/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 01/08/2026
Chungbuk Cheongju 2 Kết thúc HT 1-0 2
Suwon Samsung Bluewings
🟨 7 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Chungbuk Cheongju | Phút | |
| Seung-chan Heo | 18' | |
| Mender Garcia 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 34' ⇄ | ▲ Seung-Beom Ko ▼ Hyeon-bin Park | |
| Mender Garcia | 40' | |
| 43' | Seung-Beom Ko | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sang-min Lee ▼ Lee Joon Jae | |
| 46' ⇄ | ▲ Bruno Da Silva Costa ▼ Do-yeon Kim | |
| Jin-woo Jeong(Assists:Rafael Alexandre Bandeira Fonseca) (Kiến tạo: Rafael Alexandre Bandeira Fonseca) 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Jin-woo Jeong | 54' | |
| ▲ Ji-hoon Min ▼ Jae won Seo | 60' ⇄ | |
| ▲ Seok-jun Hong ▼ Seung-chan Heo | 60' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Kang Seong-Jin ▼ Kang Hyun Muk | |
| ▲ Dong-won Lee ▼ Jin-woo Jeong | 72' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 2 - 1 Isnairo Reis Silva Morais(Assists:Kang Seong-Jin) (Kiến tạo: Kang Seong-Jin) | |
| ▲ Yoon-hwan Lee ▼ Jong-Eon Lee | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Edgaras Dubickas ▼ Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin | |
| Min-seong Kim | 84' | |
| 86' | Jeong Ho Yeon | |
| Rafael Alexandre Bandeira Fonseca | 90+5' | |
| 90+6' | ⚽ 2 - 2 Isnairo Reis Silva Morais(Assists:Geon-hee Lee) (Kiến tạo: Geon-hee Lee) | |
| Seung hwan Lee | 90+8' | |
| Ji-hoon Min | 90+8' | |
| 90+11' | ⚽ 2 - 3 Edgaras Dubickas | |
| 90+11' | ⚽ 2 - 4 Edgaras Dubickas | |
| 90+11' | ⚽ 2 - 5 Edgaras Dubickas | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 15 | 9 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 19 |
Chủ = Chungbuk Cheongju · Khách = Suwon Samsung Bluewings
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chungbuk Cheongju | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 5 (19%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Chungbuk Cheongju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 14 | 6 | 27 | 37 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 21 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 13 | 16 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Suwon Samsung Bluewings
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 14 | 5 | 4 | 36 | 20 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 14 | 8 | 22 | 5 |
| Sân khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 22 | 12 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Chungbuk Cheongju 0 (0%)Hòa 4 (57%)Suwon Samsung Bluewings 3 (43%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -1 | 2.5 | H |
| 01/11/25 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/25 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -1.25 | 3 | B |
| 04/05/25 | Chungbuk Cheongju | 3-3 (3-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/08/24 | Chungbuk Cheongju | 2-2 (2-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/07/24 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/04/24 | Chungbuk Cheongju | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Chungbuk Cheongju
BHTTHBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-3 (0-2) | FC Anyang | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Chungbuk Cheongju | 4-0 (0-0) | Gyeongju KHNP | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Chungbuk Cheongju | 2-3 (1-1) | Hwaseong FC | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -1 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Seongnam FC | 2-2 (2-1) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-4 (1-1) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Suwon Samsung Bluewings
THHBTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Busan I Park | 1-4 (1-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +1.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (1-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Hwaseong FC | 1-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +1 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Yong-in FC | 0-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/12/25 | Jeju SK FC | 2-0 (2-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Chungbuk Cheongju
Suwon Samsung Bluewings
32Seung hwan Lee4Yun-seong Jo8Bak Keonwoo18Jo Ju Young25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca5CMin-seong Kim16Seung-chan Heo42Jin-woo Jeong11Mender Garcia13Jong-Eon Lee14Jae won Seo30Jun-hong Kim5Ko Jong Hyun11Lee Joon Jae27Geon-hee Lee66Hyeon-seo Han7Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin14Jeong Ho Yeon16Hyeon-bin Park99Do-yeon Kim10CIsnairo Reis Silva Morais17Kang Hyun Muk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Yun-seong Jo
- 5Min-seong Kim C🟨 Thẻ vàng 84'
- 8Bak Keonwoo
- 11Mender Garcia⚽ Ghi bàn 28' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 13Jong-Eon Lee▼ Rời sân 80'
- 14Jae won Seo▼ Rời sân 60'
- 16Seung-chan Heo🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 60'
- 18Jo Ju Young
- 25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 32Seung hwan Lee🟨 Thẻ vàng 90+8'
- 42Jin-woo Jeong⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 72'
Khách · 442
- 5Ko Jong Hyun
- 7Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin▼ Rời sân 80'
- 10Isnairo Reis Silva Morais C⚽ Ghi bàn 77' · ⚽ Ghi bàn 90+6'
- 11Lee Joon Jae▼ Rời sân 46'
- 14Jeong Ho Yeon🟨 Thẻ vàng 86'
- 16Hyeon-bin Park▼ Rời sân 34'
- 17Kang Hyun Muk▼ Rời sân 70'
- 27Geon-hee Lee🎯 Kiến tạo 90+6'
- 30Jun-hong Kim
- 66Hyeon-seo Han
- 99Do-yeon Kim▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
72
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
55
Tấn công
4656
Tấn công nguy hiểm
2544
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
03
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B3T3 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chungbuk Cheongju (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Suwon Samsung Bluewings (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chungbuk Cheongju (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Suwon Samsung Bluewings (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 3 (17%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chungbuk Cheongju | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Sân nhà | Suwon World Cup Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 43188 |
| Rui Quinta | HLV | Lee Jung-hyo |
| Korea Republic | Khu vực | Suwon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.45 | 3.70 | 1.47 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.73 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 4.45 | 3.70 | 1.47 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.73 | -1.00 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.55 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.57 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.57 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 107.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.60 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.40 ↑ | 35.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.20 | -0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.85 | 1.58 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.30 ↑ | 35.12 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.57 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 140.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 3.95 | 1.57 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.79 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 29.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.71 | 3.57 | 1.54 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.64 ↑ | 26.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.62 | 3.81 | 1.57 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.15 ↑ | 22.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.57 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 29.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.57 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.75 ↑ | 107.00 ↑ | 10.02 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.96 | 4.04 | 1.59 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.27 ↑ | 30.19 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.30 | 3.65 | 1.49 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.30 | 3.65 | 1.49 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.57 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.01 | 3.95 | 1.57 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.43 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.75 ↑ | 48.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.53 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chungbuk Cheongju | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Suwon Samsung Bluewings | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).