Kết quả bóng đá trận Chungnam Asan vs Ansan Greeners FC, 18:00 ngày 07/08/2026
K League 2 · 18:00 ngày 07/08/2026
Chungnam Asan 1 Kết thúc HT 1-0 1
Ansan Greeners FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Chungnam Asan | Phút | |
| Han Kyo Won | 10' | |
| Yeon Jei Min 0 - 1 ⚽ | 21' | |
| Park Sung Woo | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Heui-won Choi ▼ Park Sung Woo | 46' ⇄ | |
| ▲ Vitinho ▼ Park Ju-Young | 46' ⇄ | |
| ▲ Charles Lokolingoy ▼ Han Kyo Won | 56' ⇄ | |
| ▲ Park Se Jik ▼ Kim Young Nam | 68' ⇄ | |
| Vitinho | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Ryu Seungwoo ▼ Gabriel Fernandes de Lima | |
| 71' ⇄ | ▲ Kyu-min Park ▼ Ji-min Im | |
| 75' ⇄ | ▲ Milan Obradovic ▼ Cho Ji Hun | |
| 79' | ⚽ 0 - 2 Machop Chol(Assists:Eung-bin Yeon) (Kiến tạo: Eung-bin Yeon) | |
| 84' ⇄ | ▲ Jae-hwan Lee ▼ Machop Chol | |
| ▲ Je-hee Yun ▼ Jung Woo Jae | 87' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 11 |
Chủ = Chungnam Asan · Khách = Ansan Greeners FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chungnam Asan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (15%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Chungnam Asan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 27 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 15 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 12 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Ansan Greeners FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 4 | 14 | 24 | 44 | 19 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 28 | 8 | 16 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 16 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chungnam Asan 11 (55%)Hòa 3 (15%)Ansan Greeners FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/10/25 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/25 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-2) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/25 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/09/24 | Chungnam Asan | 1-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/07/24 | Chungnam Asan | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/24 | Ansan Greeners FC | 1-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/23 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/23 | Chungnam Asan | 1-0 (1-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/23 | Ansan Greeners FC | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/08/22 | Ansan Greeners FC | 2-2 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/06/22 | Chungnam Asan | 3-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/22 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Chungnam Asan | +0.5 | 2 | T |
| 09/04/22 | Chungnam Asan | 0-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/09/21 | Chungnam Asan | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2 | B |
| 21/08/21 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/21 | Chungnam Asan | 0-2 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/21 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/21 | Ansan Greeners FC | 1-0 (0-0) | Chungnam Asan | 0 | 2 | B |
| 18/10/20 | Chungnam Asan | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Chungnam Asan
TTBBTHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chungnam Asan | 2-0 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-1) | Siheung City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-0 (0-0) | Chungnam Asan | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-4 (1-2) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Yong-in FC | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Chungnam Asan | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Seongnam FC | 2-1 (1-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-2) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC
HTBBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ansan Greeners FC | 2-2 (1-2) | Gimhae City | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Gyeongnam FC | 5-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -1.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | -1 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Yong-in FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Gimhae City | 1-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Chungnam Asan
Ansan Greeners FC
18Shin Song Hoon3Lee Ho In14Park Sung Woo33Hye-seong Kim66Jung Woo Jae10Son Jun-ho11Jose Denisson Silva dos Santos13CKim Young Nam70Park Ju-Young7Han Kyo Won9Kim Jong Min1Lee Hee Seong4CYeon Jei Min5Eung-bin Yeon44Tim Hartzell2Jang Hyun Soo25Cho Ji Hun26Ji-min Im28Kim Jeong Hyun9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima92Kim In Sung
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Lee Ho In
- 7Han Kyo Won🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 56'
- 9Kim Jong Min
- 10Son Jun-ho
- 11Jose Denisson Silva dos Santos
- 13Kim Young Nam C▼ Rời sân 68'
- 14Park Sung Woo🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 46'
- 18Shin Song Hoon
- 33Hye-seong Kim
- 66Jung Woo Jae▼ Rời sân 87'
- 70Park Ju-Young▼ Rời sân 46'
Khách · 343
- 1Lee Hee Seong
- 2Jang Hyun Soo
- 4Yeon Jei Min C⚽ Phản lưới 21'
- 5Eung-bin Yeon🎯 Kiến tạo 79'
- 9Machop Chol⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 84'
- 10Gabriel Fernandes de Lima▼ Rời sân 71'
- 25Cho Ji Hun▼ Rời sân 75'
- 26Ji-min Im▼ Rời sân 71'
- 28Kim Jeong Hyun
- 44Tim Hartzell
- 92Kim In Sung
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
55
Tấn công
10393
Tấn công nguy hiểm
7452
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
32
Quả ném biên
1216
So Sánh Sức Mạnh
62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chungnam Asan (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Ansan Greeners FC (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chungnam Asan (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Ansan Greeners FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chungnam Asan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lim Kwan-sik | HLV | Moon-sik Choi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 3.83 | 4.85 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.80 ↓ | 5.05 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.40 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.65 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.30 ↓ | 10.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.95 | 5.20 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 5.04 ↑ | 1.23 ↓ | 11.71 ↑ | 2.42 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.65 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.20 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.86 | 4.79 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 5.75 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.50 | 0.94 | 2.75 | 0.75 | 0.89 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.88 | 4.61 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 6.86 ↑ | 1.15 ↓ | 16.21 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.61 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.40 | 3.95 | 5.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 4.10 ↑ | 5.90 | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.48 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 1.17 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.75 | 5.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.