Kết quả bóng đá trận Chungnam Asan vs Ansan Greeners FC, 18:00 ngày 07/08/2026

K League 2 · 18:00 ngày 07/08/2026
Chungnam Asan
1 Kết thúc HT 1-0 1
Ansan Greeners FC
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃

Diễn biến trận đấu

Chungnam Asan Phút Ansan Greeners FC
Han Kyo Won 10'
Yeon Jei Min 0 - 1 21'
Park Sung Woo 45+2'
HT 1-0
▲ Heui-won Choi ▼ Park Sung Woo46'
▲ Vitinho ▼ Park Ju-Young46'
▲ Charles Lokolingoy ▼ Han Kyo Won56'
▲ Park Se Jik ▼ Kim Young Nam68'
Vitinho 69'
71' ▲ Ryu Seungwoo ▼ Gabriel Fernandes de Lima
71' ▲ Kyu-min Park ▼ Ji-min Im
75' ▲ Milan Obradovic ▼ Cho Ji Hun
79' 0 - 2 Machop Chol(Assists:Eung-bin Yeon) (Kiến tạo: Eung-bin Yeon)
84' ▲ Jae-hwan Lee ▼ Machop Chol
▲ Je-hee Yun ▼ Jung Woo Jae87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 00 12
Bại 22 55
Ghi bàn 43 1510
Mất bàn 64 1718
Điểm 33 1311

Chủ = Chungnam Asan · Khách = Ansan Greeners FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chungnam Asan (26)Hiệp 1 / Cả trậnAnsan Greeners FC (26)
4 (15%)Thắng/Thắng2 (8%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại4 (15%)
4 (15%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (15%)Hòa/Hòa2 (8%)
4 (15%)Hòa/Bại7 (27%)
2 (8%)Bại/Thắng3 (12%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
5 (19%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Chungnam Asan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228773127317
Sân nhà126422115224
Sân khách102351012915
6 gần6312119--

Ansan Greeners FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23541424441916
Sân nhà1422101528816
Sân khách93249161111
6 gần6213613--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Chungnam Asan 11 (55%)Hòa 3 (15%)Ansan Greeners FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D205/04/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Chungnam Asan4-1+0.52.5T
KOR D208/10/25Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Chungnam Asan7-2+0.52.5T
KOR D215/08/25Ansan Greeners FC0-2 (0-2)Chungnam Asan10-4+0.52.25T
KOR D226/04/25Chungnam Asan3-0 (1-0)Ansan Greeners FC4-5+0.752.25T
KOR D214/09/24Chungnam Asan1-1 (0-0)Ansan Greeners FC4-0+0.752.5H
KOR D221/07/24Chungnam Asan2-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-2+0.752.5T
KOR D210/04/24Ansan Greeners FC1-0 (0-0)Chungnam Asan4-4+0.252.25B
KOR D219/08/23Ansan Greeners FC0-1 (0-0)Chungnam Asan0-9+0.52.5T
KOR D225/06/23Chungnam Asan1-0 (1-0)Ansan Greeners FC4-2+0.52.25T
KOR D204/03/23Ansan Greeners FC1-0 (1-0)Chungnam Asan3-6+0.252.25B
KOR D222/08/22Ansan Greeners FC2-2 (0-0)Chungnam Asan4-8+0.52.25H
KOR D225/06/22Chungnam Asan3-1 (0-0)Ansan Greeners FC6-6+0.52.25T
KOR D218/05/22Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Chungnam Asan1-9+0.52T
KOR D209/04/22Chungnam Asan0-0 (0-0)Ansan Greeners FC6-3+0.252.25H
KOR D219/09/21Chungnam Asan0-1 (0-1)Ansan Greeners FC9-3+0.252B
KOR D221/08/21Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Chungnam Asan4-6+0.252.25T
KOR D223/06/21Chungnam Asan0-2 (0-0)Ansan Greeners FC3-2+0.252.25B
KFAC14/04/21Ansan Greeners FC0-1 (0-0)Chungnam Asan3-7-0.252.25T
KOR D220/03/21Ansan Greeners FC1-0 (0-0)Chungnam Asan3-402B
KOR D218/10/20Chungnam Asan0-1 (0-0)Ansan Greeners FC3-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Chungnam Asan

TTBBTHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D201/08/26Chungnam Asan2-0 (0-0)Seongnam FC5-202.5T
KFAC29/07/26Chungnam Asan2-1 (0-1)Siheung City4-6+0.752.5T
KOR D225/07/26Hwaseong FC3-2 (2-0)Chungnam Asan5-10-0.252.25B
KOR D218/07/26Jeonnam Dragons1-0 (0-0)Chungnam Asan3-202.5B
KFAC15/07/26Jeonnam Dragons3-4 (1-2)Chungnam Asan4-4+0.252.5T
KOR D212/07/26Chungnam Asan1-1 (1-1)Gyeongnam FC0-2+0.252.5H
KOR D205/07/26Gimpo FC0-2 (0-0)Chungnam Asan4-7-0.52.5T
KOR D205/06/26Busan I Park2-2 (2-2)Chungnam Asan3-4-0.52.5H
KOR D230/05/26Chungnam Asan2-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings1-8-0.52.5T
KOR D224/05/26Yong-in FC0-0 (0-0)Chungnam Asan7-2+0.252.5H
KOR D217/05/26Chungnam Asan1-3 (0-2)Suwon FC3-502.75B
KOR D209/05/26Chungnam Asan3-0 (1-0)Seoul E-Land FC4-8-0.252.5T
KOR D203/05/26Cheonan City1-0 (1-0)Chungnam Asan4-4+0.52.5B
KOR D226/04/26Chungbuk Cheongju0-0 (0-0)Chungnam Asan6-6+0.252.5H
KOR D219/04/26Chungnam Asan2-2 (1-2)Jeonnam Dragons10-3+0.52.5H
KOR D212/04/26Chungnam Asan1-1 (1-0)Gimhae City8-5+0.752.5H
KOR D205/04/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Chungnam Asan4-1+0.52.5T
KOR D228/03/26Chungnam Asan1-0 (1-0)Hwaseong FC4-3+0.252.25T
KOR D221/03/26Seongnam FC2-1 (1-0)Chungnam Asan7-7-0.252.25B
KOR D215/03/26Chungnam Asan2-3 (1-2)Daegu FC4-6-0.252.5B

Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC

HTBBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D202/08/26Ansan Greeners FC2-2 (1-2)Gimhae City1-4-0.252.5H
KOR D226/07/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Ansan Greeners FC2-1-0.52.5T
KOR D219/07/26Gyeongnam FC5-0 (3-0)Ansan Greeners FC2-1-0.752.5B
KFAC15/07/26Ansan Greeners FC0-2 (0-1)Jinju Citizen4-5--B
KOR D211/07/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Suwon Samsung Bluewings0-16-1.252.75T
KOR D204/07/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Suwon FC3-8-12.75B
KOR D231/05/26Ansan Greeners FC1-3 (1-1)Cheonan City8-6-0.52.25B
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1-1.252.75B
KOR D216/05/26Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Gimpo FC6-2-12.5B
KOR D210/05/26Ansan Greeners FC1-2 (1-1)Yong-in FC2-5-0.52.25B
KOR D203/05/26Hwaseong FC2-0 (0-0)Ansan Greeners FC4-4-0.752.5B
KOR D225/04/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Jeonnam Dragons1-4-0.52.25T
KOR D219/04/26Ansan Greeners FC0-2 (0-0)Seoul E-Land FC1-2-12.5B
KOR D212/04/26Seongnam FC0-1 (0-1)Ansan Greeners FC10-0-12.25T
KOR D205/04/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Chungnam Asan4-1-0.52.5B
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D221/03/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-1)Ansan Greeners FC8-1-0.252.25H
KOR D215/03/26Ansan Greeners FC1-2 (1-2)Paju Frontier FC2-6+0.252.25B
KOR D208/03/26Ansan Greeners FC1-3 (0-1)Busan I Park2-7-0.52B
KOR D228/02/26Gimhae City1-4 (1-0)Ansan Greeners FC4-4-0.52.25T

Đội hình

Chungnam AsanAnsan Greeners FC
18Shin Song Hoon3Lee Ho In14Park Sung Woo33Hye-seong Kim66Jung Woo Jae10Son Jun-ho11Jose Denisson Silva dos Santos13CKim Young Nam70Park Ju-Young7Han Kyo Won9Kim Jong Min1Lee Hee Seong4CYeon Jei Min5Eung-bin Yeon44Tim Hartzell2Jang Hyun Soo25Cho Ji Hun26Ji-min Im28Kim Jeong Hyun9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima92Kim In Sung

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
103
93
Tấn công nguy hiểm
74
52
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
3
2
Quả ném biên
12
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chungnam Asan (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Ansan Greeners FC (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chungnam Asan (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Ansan Greeners FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
510
1 Bàn
73
2 Bàn
30
3 Bàn
01
4+ Bàn
99
B.thắng H1
1911
B.thắng H2
Chungnam AsanAnsan Greeners FC

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
02
T/B
41
H/T
42
H/H
15
H/B
13
B/T
11
B/H
54
B/B
Chungnam AsanAnsan Greeners FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
44
Thắng 1
63
Hòa
53
Thua 1
19
Thua 2+
Chungnam AsanAnsan Greeners FC

Thông tin đội bóng

Chungnam Asan Thông tin Ansan Greeners FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Lim Kwan-sik HLV Moon-sik Choi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.413.834.850.882.750.740.851.000.85
Live1.40 ↓3.80 ↓5.05 ↑0.882.750.740.70 ↓1.001.00 ↑
EasybetsSớm1.504.005.400.962.750.780.901.000.87
Live7.50 ↑1.14 ↓15.00 ↑4.30 ↑2.500.07 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.534.005.500.972.750.830.891.000.83
Live10.50 ↑1.06 ↓20.00 ↑2.30 ↑2.500.30 ↓2.00 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.533.954.650.932.750.830.871.000.89
Live11.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.534.005.500.702.500.950.500.501.30
Live4.30 ↑1.30 ↓10.00 ↑2.05 ↑2.500.27 ↓1.20 ↑1.500.55 ↓
10BETSớm1.513.955.200.912.750.74---
Live5.04 ↑1.23 ↓11.71 ↑2.42 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm1.533.954.650.932.750.830.871.000.89
Live10.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.504.105.200.972.750.830.911.000.91
Live12.50 ↑1.01 ↓19.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓5.26 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.473.705.100.802.501.000.921.000.90
Live12.00 ↑1.04 ↓18.50 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
WewbetSớm1.543.864.791.002.750.820.981.000.86
Live14.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.533.805.000.752.500.95---
Live1.44 ↓4.00 ↑5.75 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.494.105.500.942.750.750.891.000.79
Live16.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.663.884.610.862.500.910.850.750.92
Live6.86 ↑1.15 ↓16.21 ↑3.05 ↑2.500.24 ↓0.28 ↓0.002.61 ↑
HK Jockey ClubSớm1.403.955.900.752.500.95---
Live1.39 ↓4.10 ↑5.900.83 ↑2.750.87 ↓---
BwinSớm1.533.805.000.732.500.95---
Live8.50 ↑1.08 ↓14.50 ↑0.78 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.504.005.480.752.500.961.171.250.55
Live15.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓0.38 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm1.503.755.50------
Live1.57 ↑3.755.00 ↓------
Bet 365Sớm1.503.905.250.982.750.830.901.000.90
Live17.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.503.805.000.752.500.950.500.501.38
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑14.00 ↑2.500.02 ↓1.30 ↑1.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.