Kết quả bóng đá trận Chungnam Asan vs Gyeongnam FC, 17:30 ngày 12/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 12/07/2026
Chungnam Asan 1 Kết thúc HT 1-1 1
Gyeongnam FC
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Chungnam Asan | Phút | |
| Son Jun-ho(Assists:Ju sung Kim) (Kiến tạo: Ju sung Kim) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Heui-won Choi | 21' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Hyeon-oh Kim(Assists:Yun Il Lok) (Kiến tạo: Yun Il Lok) | |
| Heui-won Choi | 45+2' | |
| Heui-won Choi | 45+2' | |
| 45+3' | ||
| HT 1-1 | ||
| ▲ Jung Woo Jae ▼ Park Sung Woo | 46' ⇄ | |
| ▲ Han Kyo Won ▼ Park Ju-Young | 46' ⇄ | |
| ▲ Hye-seong Kim ▼ Choi Bo Kyung | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Won Ki Jong ▼ Kwon Ki Pyo | |
| 46' ⇄ | ▲ Kim Seon Ho ▼ Lee Chan Dong | |
| 56' | Yun Il Lok | |
| ▲ Kim Jong Min ▼ Jose Denisson Silva dos Santos | 60' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Hyun-seo Bae ▼ Yun Il Lok | |
| 69' ⇄ | ▲ Jun-ho Kim ▼ Hyeon-wook Jeong | |
| ▲ Je-hee Yun ▼ Charles Lokolingoy | 76' ⇄ | |
| 82' | Jeong-hyun Kim | |
| 84' ⇄ | ▲ Jeong Chung Geun ▼ Hyeon-oh Kim | |
| 88' | Hyun-seo Bae | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 14 | 15 |
Chủ = Chungnam Asan · Khách = Gyeongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chungnam Asan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Chungnam Asan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 19 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 15 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 6 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Gyeongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 | 25 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 15 | 14 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 10 | 6 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chungnam Asan 10 (50%)Hòa 5 (25%)Gyeongnam FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/25 | Chungnam Asan | 1-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/25 | Chungnam Asan | 2-2 (0-1) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/25 | Gyeongnam FC | 1-3 (0-2) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/09/24 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/24 | Chungnam Asan | 4-0 (3-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/24 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/08/23 | Chungnam Asan | 0-1 (0-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | B |
| 10/06/23 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/23 | Chungnam Asan | 2-2 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 31/08/22 | Chungnam Asan | 2-1 (1-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/07/22 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/22 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/22 | Chungnam Asan | 2-2 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/10/21 | Gyeongnam FC | 1-1 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/21 | Chungnam Asan | 2-1 (1-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/21 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/21 | Chungnam Asan | 2-1 (1-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/09/20 | Gyeongnam FC | 3-1 (0-1) | Chungnam Asan | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/08/20 | Gyeongnam FC | 2-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/20 | Chungnam Asan | 2-1 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Chungnam Asan
THTHBTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Yong-in FC | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Chungnam Asan | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Seongnam FC | 2-1 (1-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-2) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Chungnam Asan | 3-2 (1-1) | Paju Frontier FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Chungnam Asan | 2-1 (1-1) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | Busan I Park | 0-3 (0-2) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/11/25 | Chungnam Asan | 1-1 (0-1) | Cheonan City | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/10/25 | Seoul E-Land FC | 4-1 (1-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Chungnam Asan | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gyeongnam FC
THBTHTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (0-0) | Yong-in FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2 | H |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Gyeongnam FC | 2-0 (1-0) | Cheonan City | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | Hwaseong FC | 0-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/10/25 | Incheon United | 3-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -1 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Chungnam Asan
Gyeongnam FC
18Shin Song Hoon70Ju-Young P.3Lee Ho In6Heui-won Choi20CChoi Bo Kyung10Son Jun-ho14Park Sung Woo17Ju sung Kim24Park Se Jik70Park Ju-Young11Jose Denisson Silva dos Santos97Charles Lokolingoy13Lee Ki-Hyun24Yun Il Lok26CJung won Choi27Son Ho jun30Hyeon-wook Jeong8Lee Chan Dong22Hyeong-won Kim23Kwon Ki Pyo44Jeong-hyun Kim66Cho Sang-Jun90Hyeon-oh Kim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Lee Ho In
- 6Heui-won Choi🟨 Thẻ vàng 21' · 🟥 Thẻ đỏ 45+2' · 🟥 Thẻ đỏ 45+2'
- 10Son Jun-ho⚽ Ghi bàn 12'
- 11Jose Denisson Silva dos Santos▼ Rời sân 60'
- 14Park Sung Woo▼ Rời sân 46'
- 17Ju sung Kim🎯 Kiến tạo 12'
- 18Shin Song Hoon
- 20Choi Bo Kyung C▼ Rời sân 46'
- 24Park Se Jik
- 70Ju-Young P.
- 70Park Ju-Young▼ Rời sân 46'
- 97Charles Lokolingoy▼ Rời sân 76'
Khách · 451
- 8Lee Chan Dong▼ Rời sân 46'
- 13Lee Ki-Hyun
- 22Hyeong-won Kim
- 23Kwon Ki Pyo▼ Rời sân 46'
- 24Yun Il Lok🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 64'
- 26Jung won Choi C
- 27Son Ho jun
- 30Hyeon-wook Jeong▼ Rời sân 69'
- 44Jeong-hyun Kim🟨 Thẻ vàng 82'
- 66Cho Sang-Jun
- 90Hyeon-oh Kim⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
23
Sút bóng
815
Sút cầu môn
63
Tấn công
94129
Tấn công nguy hiểm
5085
Sút ngoài cầu môn
212
Đá phạt trực tiếp
134
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
41
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chungnam Asan (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Gyeongnam FC (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chungnam Asan (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Gyeongnam FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 3 (20%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chungnam Asan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Changwon Civil Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 27085 |
| Lim Kwan-sik | HLV | Sung-jae Bae |
| Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.00 | 3.06 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.94 | 3.00 | 3.06 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.94 | 0.50 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.20 ↓ | 3.10 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.35 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↓ | 3.15 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.25 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.25 ↓ | 3.15 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.10 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.05 | 3.45 | 3.10 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.95 | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.09 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.03 ↓ | 3.04 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.18 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.45 ↑ | 3.25 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.20 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.30 | 0.94 | 2.75 | 0.75 | 0.91 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 3.25 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.76 | 3.39 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.46 ↓ | 3.31 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.25 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 | 3.10 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.54 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.67 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.26 ↓ | 3.23 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.