Kết quả bóng đá trận Chungnam Asan vs Gyeongnam FC, 17:30 ngày 12/07/2026

K League 2 · 17:30 ngày 12/07/2026
Chungnam Asan
1 Kết thúc HT 1-1 1
Gyeongnam FC
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Chungnam Asan Phút Gyeongnam FC
Son Jun-ho(Assists:Ju sung Kim) (Kiến tạo: Ju sung Kim) 1 - 0 12'
Heui-won Choi 21'
45' 1 - 1 Hyeon-oh Kim(Assists:Yun Il Lok) (Kiến tạo: Yun Il Lok)
Heui-won Choi 45+2'
Heui-won Choi 45+2'
45+3'
HT 1-1
▲ Jung Woo Jae ▼ Park Sung Woo46'
▲ Han Kyo Won ▼ Park Ju-Young46'
▲ Hye-seong Kim ▼ Choi Bo Kyung46'
46' ▲ Won Ki Jong ▼ Kwon Ki Pyo
46' ▲ Kim Seon Ho ▼ Lee Chan Dong
56' Yun Il Lok
▲ Kim Jong Min ▼ Jose Denisson Silva dos Santos60'
64' ▲ Hyun-seo Bae ▼ Yun Il Lok
69' ▲ Jun-ho Kim ▼ Hyeon-wook Jeong
▲ Je-hee Yun ▼ Charles Lokolingoy76'
82' Jeong-hyun Kim
84' ▲ Jeong Chung Geun ▼ Hyeon-oh Kim
88' Hyun-seo Bae
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 22 53
Bại 00 23
Ghi bàn 55 1314
Mất bàn 34 1015
Điểm 55 1415

Chủ = Chungnam Asan · Khách = Gyeongnam FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chungnam Asan (16)Hiệp 1 / Cả trậnGyeongnam FC (19)
2 (13%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (19%)Hòa/Thắng3 (16%)
4 (25%)Hòa/Hòa5 (26%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (16%)
1 (6%)Bại/Thắng2 (11%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (25%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Chungnam Asan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166642419247
Sân nhà94321613156
Sân khách72328699
6 gần6321106--

Gyeongnam FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165562025209
Sân nhà94231415147
Sân khách7133610617
6 gần6321109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Chungnam Asan 10 (50%)Hòa 5 (25%)Gyeongnam FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D212/10/25Chungnam Asan1-0 (0-0)Gyeongnam FC7-4+0.752.75T
KOR D209/08/25Chungnam Asan2-2 (0-1)Gyeongnam FC9-2+0.752.75H
KOR D217/05/25Gyeongnam FC1-3 (0-2)Chungnam Asan11-6+0.252.5T
KOR D201/09/24Chungnam Asan3-0 (1-0)Gyeongnam FC1-5+0.252.5T
KOR D222/06/24Chungnam Asan4-0 (3-0)Gyeongnam FC3-602.25T
KOR D216/03/24Gyeongnam FC1-2 (1-2)Chungnam Asan5-10-0.252.25T
KOR D229/08/23Chungnam Asan0-1 (0-1)Gyeongnam FC6-702.5B
KOR D210/06/23Gyeongnam FC2-1 (1-0)Chungnam Asan3-5-0.252.25B
KOR D223/04/23Chungnam Asan2-2 (1-0)Gyeongnam FC5-1202.25H
KOR D231/08/22Chungnam Asan2-1 (1-1)Gyeongnam FC5-8+0.252.25T
KOR D215/07/22Gyeongnam FC0-1 (0-0)Chungnam Asan5-4-0.252.25T
KOR D222/06/22Gyeongnam FC0-0 (0-0)Chungnam Asan0-4-0.252.25H
KOR D206/04/22Chungnam Asan2-2 (1-0)Gyeongnam FC7-1+0.252.25H
KOR D210/10/21Gyeongnam FC1-1 (1-0)Chungnam Asan8-3-0.52.25H
KOR D225/07/21Chungnam Asan2-1 (1-1)Gyeongnam FC6-8-0.252.25T
KOR D223/05/21Gyeongnam FC2-1 (1-0)Chungnam Asan4-3-0.252.25B
KOR D203/04/21Chungnam Asan2-1 (1-1)Gyeongnam FC3-2-0.252.25T
KOR D227/09/20Gyeongnam FC3-1 (0-1)Chungnam Asan6-7-0.752.25B
KOR D216/08/20Gyeongnam FC2-0 (0-0)Chungnam Asan6-0-0.752.5B
KOR D205/07/20Chungnam Asan2-1 (1-0)Gyeongnam FC2-7-0.752.75T

Thành tích gần đây — Chungnam Asan

THTHBTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D205/07/26Gimpo FC0-2 (0-0)Chungnam Asan4-7-0.52.5T
KOR D205/06/26Busan I Park2-2 (2-2)Chungnam Asan3-4-0.52.5H
KOR D230/05/26Chungnam Asan2-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings1-8-0.52.5T
KOR D224/05/26Yong-in FC0-0 (0-0)Chungnam Asan7-2+0.252.5H
KOR D217/05/26Chungnam Asan1-3 (0-2)Suwon FC3-502.75B
KOR D209/05/26Chungnam Asan3-0 (1-0)Seoul E-Land FC4-8-0.252.5T
KOR D203/05/26Cheonan City1-0 (1-0)Chungnam Asan4-4+0.52.5B
KOR D226/04/26Chungbuk Cheongju0-0 (0-0)Chungnam Asan6-6+0.252.5H
KOR D219/04/26Chungnam Asan2-2 (1-2)Jeonnam Dragons10-3+0.52.5H
KOR D212/04/26Chungnam Asan1-1 (1-0)Gimhae City8-5+0.752.5H
KOR D205/04/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Chungnam Asan4-1+0.52.5T
KOR D228/03/26Chungnam Asan1-0 (1-0)Hwaseong FC4-3+0.252.25T
KOR D221/03/26Seongnam FC2-1 (1-0)Chungnam Asan7-7-0.252.25B
KOR D215/03/26Chungnam Asan2-3 (1-2)Daegu FC4-6-0.252.5B
KOR D202/03/26Chungnam Asan3-2 (1-1)Paju Frontier FC4-4+0.752.5T
KOR D223/11/25Chungnam Asan2-1 (1-1)Jeonnam Dragons4-202.5T
KOR D208/11/25Busan I Park0-3 (0-2)Chungnam Asan3-4-0.52.5T
KOR D202/11/25Chungnam Asan1-1 (0-1)Cheonan City8-4+0.752.75H
KOR D226/10/25Seoul E-Land FC4-1 (1-0)Chungnam Asan7-1-0.252.5B
KOR D219/10/25Chungnam Asan1-0 (0-0)Gimpo FC5-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Gyeongnam FC

THBTHTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D205/07/26Gyeongnam FC2-1 (0-0)Cheonan City4-202.25T
KOR D206/06/26Gyeongnam FC2-2 (0-0)Yong-in FC6-1+0.252.5H
KOR D231/05/26Hwaseong FC2-0 (1-0)Gyeongnam FC5-2-0.252.25B
KOR D223/05/26Gyeongnam FC3-2 (1-2)Suwon FC8-4-0.252.5T
KOR D217/05/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gyeongnam FC4-6-0.752H
KOR D210/05/26Gyeongnam FC2-1 (1-0)Gimhae City2-3+0.252.25T
KOR D203/05/26Daegu FC2-0 (0-0)Gyeongnam FC6-2-0.752.75B
KOR D225/04/26Paju Frontier FC2-3 (2-1)Gyeongnam FC2-1-0.252.25T
KOR D218/04/26Gyeongnam FC0-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings2-4-12.75B
KOR D204/04/26Gyeongnam FC1-2 (1-2)Busan I Park3-4-0.52.25B
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D222/03/26Gyeongnam FC1-0 (0-0)Gimpo FC1-9-0.52.25T
KOR D214/03/26Gyeongnam FC2-2 (1-0)Chungbuk Cheongju3-202.25H
KOR D207/03/26Seoul E-Land FC1-0 (1-0)Gyeongnam FC3-3-0.752.5B
KOR D201/03/26Gyeongnam FC1-4 (0-2)Jeonnam Dragons1-5-0.252.5B
KOR D223/11/25Gyeongnam FC2-0 (1-0)Cheonan City5-5+0.252.5T
KOR D208/11/25Hwaseong FC0-1 (0-0)Gyeongnam FC3-5-0.252.5T
KOR D201/11/25Gyeongnam FC0-0 (0-0)Seoul E-Land FC0-6-0.52.75H
KOR D226/10/25Incheon United3-0 (1-0)Gyeongnam FC1-3-12.5B
KOR D219/10/25Gyeongnam FC0-1 (0-0)Seongnam FC1-3-0.252.25B

Đội hình

Chungnam AsanGyeongnam FC
18Shin Song Hoon70Ju-Young P.3Lee Ho In6Heui-won Choi20CChoi Bo Kyung10Son Jun-ho14Park Sung Woo17Ju sung Kim24Park Se Jik70Park Ju-Young11Jose Denisson Silva dos Santos97Charles Lokolingoy13Lee Ki-Hyun24Yun Il Lok26CJung won Choi27Son Ho jun30Hyeon-wook Jeong8Lee Chan Dong22Hyeong-won Kim23Kwon Ki Pyo44Jeong-hyun Kim66Cho Sang-Jun90Hyeon-oh Kim

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
94
129
Tấn công nguy hiểm
50
85
Sút ngoài cầu môn
2
12
Đá phạt trực tiếp
13
4
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1
T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chungnam Asan (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Gyeongnam FC (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chungnam Asan (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Gyeongnam FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 3 (20%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
45
1 Bàn
54
2 Bàn
32
3 Bàn
00
4+ Bàn
86
B.thắng H1
1513
B.thắng H2
Chungnam AsanGyeongnam FC

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
11
T/H
00
T/B
32
H/T
33
H/H
02
H/B
12
B/T
10
B/H
44
B/B
Chungnam AsanGyeongnam FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
56
Thắng 1
65
Hòa
34
Thua 1
24
Thua 2+
Chungnam AsanGyeongnam FC

Thông tin đội bóng

Chungnam Asan Thông tin Gyeongnam FC
Thành lập 2005
Sân nhà Changwon Civil Stadium
0 Sức chứa 27085
Lim Kwan-sik HLV Sung-jae Bae
Khu vực Korea Republic
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.003.060.882.500.740.940.500.76
Live1.943.003.060.882.500.740.940.500.76
EasybetsSớm1.943.403.400.852.500.940.990.500.78
Live2.06 ↑3.20 ↓3.10 ↓0.94 ↑2.500.82 ↓0.81 ↓0.250.97 ↑
VcbetSớm1.953.403.600.942.500.860.950.500.78
Live2.10 ↑3.30 ↓3.25 ↓0.95 ↑2.500.84 ↓0.80 ↓0.250.92 ↑
Mansion88Sớm1.943.353.250.852.500.910.940.500.82
Live2.04 ↑3.25 ↓3.10 ↓0.91 ↑2.500.85 ↓0.78 ↓0.250.98 ↑
InterwettenSớm2.053.353.350.852.500.801.050.500.65
Live2.15 ↑3.20 ↓3.15 ↓0.852.500.801.050.500.65
10BETSớm1.883.603.250.762.500.88---
Live2.09 ↑3.25 ↓3.15 ↓0.88 ↑2.500.79 ↓---
12betSớm1.943.353.250.852.500.910.940.500.82
Live2.04 ↑3.25 ↓3.10 ↓0.91 ↑2.500.85 ↓0.78 ↓0.250.98 ↑
CrownSớm2.053.453.100.962.500.800.810.250.95
Live2.053.453.100.962.500.800.810.250.95
SbobetSớm2.043.093.050.802.501.001.040.500.78
Live2.07 ↑3.03 ↓3.04 ↓0.98 ↑2.500.82 ↓0.82 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm1.993.353.180.822.501.000.990.500.85
Live2.09 ↑3.45 ↑3.25 ↑0.96 ↑2.500.90 ↓0.84 ↓0.251.04 ↑
LadbrokesSớm1.953.253.300.912.500.80---
Live2.05 ↑3.20 ↓3.20 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.903.703.300.942.750.750.910.500.78
Live2.15 ↑3.40 ↓3.25 ↓0.91 ↓2.500.81 ↑0.79 ↓0.250.93 ↑
PinnacleSớm1.953.763.390.982.750.790.950.500.83
Live2.16 ↑3.46 ↓3.31 ↓0.95 ↓2.500.87 ↑0.87 ↓0.250.96 ↑
HK Jockey ClubSớm1.913.253.300.862.500.84---
Live1.913.253.300.862.500.84---
BwinSớm1.953.203.300.882.500.80---
Live2.05 ↑3.203.10 ↓0.93 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.913.543.400.752.500.960.670.251.03
Live2.07 ↑3.26 ↓3.23 ↓0.90 ↑2.500.80 ↓0.79 ↑0.250.88 ↓
Bet 365Sớm1.903.403.400.802.501.000.980.500.83
Live2.05 ↑3.30 ↓3.00 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓0.83 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm1.913.403.300.752.500.950.940.500.78
Live2.10 ↑3.10 ↓3.10 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓0.80 ↓0.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.