Kết quả bóng đá trận Chungnam Asan vs Yong-in FC, 17:30 ngày 23/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 23/08/2026
Chungnam Asan 2 Kết thúc HT 1-0 1
Yong-in FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Chungnam Asan | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Kwak Yun-Ho(Assists:Han-seo Kim) (Kiến tạo: Han-seo Kim) | |
| 21' | 📺 Kwak Yun-Ho(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 35' | Kim Han Gil | |
| Han Kyo Won 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| Han Kyo Won 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hyun Jun Suk ▼ Yu Dong Gyu | |
| 46' ⇄ | ▲ Kim Bo-Seob ▼ Jardel | |
| 3 - 1 ⚽ | 47' | |
| 49' ⇄ | ▲ Tae-Ho Jin ▼ Jin-ho Kim | |
| ▲ Kim Jong Min ▼ Park Ju-Young | 61' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 3 - 2 Gabriel Henrique de Souza de Oliveira(Assists:Kim Han Gil) (Kiến tạo: Kim Han Gil) | |
| 66' ⇄ | ▲ Shin Jin Ho ▼ Choi Young Jun | |
| ▲ Jung Woo Jae ▼ Park Sung Woo | 71' ⇄ | |
| Hye-seong Kim(Assists:Son Jun-ho) (Kiến tạo: Son Jun-ho) 4 - 2 ⚽ | 73' | |
| 82' ⇄ | ▲ Choi Chi Ung ▼ Hyeon-jun Kim | |
| ▲ Vitinho ▼ Jung Se Jun | 83' ⇄ | |
| ▲ Kim Young Nam ▼ Charles Lokolingoy | 83' ⇄ | |
| Han Kyo Won | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 17 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = Chungnam Asan · Khách = Yong-in FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chungnam Asan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Chungnam Asan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 27 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 15 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 12 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Yong-in FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 29 | 31 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 14 | 16 | 11 | 13 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 15 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chungnam Asan 0 (0%)Hòa 1 (100%)Yong-in FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Yong-in FC | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chungnam Asan
BBHTTBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-1) | Daejeon Citizen | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 3 | B |
| 07/08/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Ansan Greeners FC | +1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Chungnam Asan | 2-0 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-1) | Siheung City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-0 (0-0) | Chungnam Asan | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-4 (1-2) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Yong-in FC | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Yong-in FC
THHBBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Yong-in FC | 2-0 (0-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Cheonan City | 2-2 (1-1) | Yong-in FC | 0 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-0) | Yong-in FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Yong-in FC | 0-3 (0-2) | Hwaseong FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Yong-in FC | 0-2 (0-1) | Dangjin Citizen | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | B |
| 04/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Yong-in FC | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (0-0) | Yong-in FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yong-in FC | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-2 (0-1) | Yong-in FC | -1 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Yong-in FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Yong-in FC | 1-2 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Busan I Park | 2-0 (0-0) | Yong-in FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Yong-in FC | 0-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Yong-in FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Yong-in FC | 1-3 (1-2) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Chungnam Asan
Yong-in FC
18Shin Song Hoon5Jun-Young Byun33Hye-seong Kim55Jang Joon Young10Son Jun-ho14Park Sung Woo17Ju sung Kim88Jung Se Jun7CHan Kyo Won70Park Ju-Young97Charles Lokolingoy21Hwang Sung Min2Shin-myeong Kang4Kwak Yun-Ho15Hyeon-jun Kim8CChoi Young Jun19Yu Dong Gyu22Kim Han Gil66Han-seo Kim10Jardel11Gabriel Henrique de Souza de Oliveira24Jin-ho Kim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Jun-Young Byun
- 7Han Kyo Won C⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 10Son Jun-ho🎯 Kiến tạo 73'
- 14Park Sung Woo▼ Rời sân 71'
- 17Ju sung Kim
- 18Shin Song Hoon
- 33Hye-seong Kim⚽ Ghi bàn 73'
- 55Jang Joon Young
- 70Park Ju-Young▼ Rời sân 61'
- 88Jung Se Jun▼ Rời sân 83'
- 97Charles Lokolingoy▼ Rời sân 83'
Khách · 343
- 2Shin-myeong Kang
- 4Kwak Yun-Ho⚽ Ghi bàn 21'
- 8Choi Young Jun C▼ Rời sân 66'
- 10Jardel▼ Rời sân 46'
- 11Gabriel Henrique de Souza de Oliveira⚽ Ghi bàn 63'
- 15Hyeon-jun Kim▼ Rời sân 82'
- 19Yu Dong Gyu▼ Rời sân 46'
- 21Hwang Sung Min
- 22Kim Han Gil🎯 Kiến tạo 63' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 24Jin-ho Kim▼ Rời sân 49'
- 66Han-seo Kim🎯 Kiến tạo 21'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
76
Sút cầu môn
22
Tấn công
80100
Tấn công nguy hiểm
6154
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
2014
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
22
Quả ném biên
1824
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chungnam Asan (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Yong-in FC (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chungnam Asan (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Yong-in FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chungnam Asan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Yong-In main stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lim Kwan-sik | HLV | Choi Yun Kyeom |
| Khu vực | Yongin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.12 | 2.93 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.93 | 3.12 | 2.93 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.30 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.56 ↑ | 100.00 ↑ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.30 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.06 | 3.18 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 105.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.27 | 3.17 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.51 | 3.24 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.57 ↑ | 3.55 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.50 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 3.25 ↑ | 3.45 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 61.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.48 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.45 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chungnam Asan | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Yong-in FC | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).