Kết quả bóng đá trận Cienciano vs Botafogo RJ, 07:30 ngày 14/08/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 14/08/2026
Cienciano
6 Kết thúc HT 4-0 1
Botafogo RJ
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8℃~9℃

Tường thuật trực tiếp

CiencianoBotafogo RJ
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Augusto Bergelio Aragón Bautista
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
5'
6'
🎯 Dứt điểm - Mateo Ponte (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Javier Amondarain Colzada (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
Phạt góc
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Javier Amondarain Colzada (chân phải) — bị chặn
13'
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (chân phải) — chệch khung thành
16'
BÀN THẮNG - Juan Matias Succar Canote 1-0, kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez
18'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — vào lưới
18'
VAR Decision - Goal awarded - Neri Ricardo Bandiera
20'
BÀN THẮNG - Neri Ricardo Bandiera 2-0, kiến tạo: Maximiliano Javier Amondarain Colzada
20'
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (chân trái) — vào lưới
20'
BÀN THẮNG - Juan Matias Succar Canote 3-0
30'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân trái) — vào lưới
30'
Phạt góc
35'
Phạt góc
35'
BÀN THẮNG - Marcos Daniel Martinich 4-0, kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez
35'
🎯 Dứt điểm - Marcos Daniel Martinich (chân trái) — vào lưới
35'
37'
🔁 Thay người: vào Kauan Toledo, ra Alvaro Montoro
37'
🔁 Thay người: vào Arthur Mendonca Cabral, ra José Kadir
🎯 Dứt điểm - Kevin Steeven Becerra Wila (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Carlos Cabello (chân phải) — chệch khung thành
43'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — bị cản phá
44'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Javier Amondarain Colzada (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Ferraresi (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+6'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
45+7'
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (đánh đầu) — bị chặn
45+8'
Hết hiệp 1 (4-0)
🔁 Thay người: vào Ademar Guillermo Robles Zevallos, ra Juan Romagnoli
46'
🟨 Thẻ vàng - Ademar Guillermo Robles Zevallos
46'
49'
BÀN THẮNG - Matheus Martins 4-1
49'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (chân phải) — bị cản phá
55'
56'
🔁 Thay người: vào Alex Nicolao Telles, ra Fernando Marcal De Oliveira
57'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
BÀN THẮNG - Neri Ricardo Bandiera 5-1, kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez
62'
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (chân phải) — vào lưới
62'
63'
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Danilo Dos Santos De Oliveira
64'
🔁 Thay người: vào Edenilson Andrade dos Santos, ra Cristian Nicolas Medina
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị chặn
65'
Phạt góc
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
66'
🚩 Việt vị
67'
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân trái) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Henry Caparo, ra Neri Ricardo Bandiera
71'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
72'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Henry Caparo (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân phải) — chệch khung thành
77'
BÀN THẮNG - Juan Matias Succar Canote 6-1, kiến tạo: Cristian Souza
78'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
84'
86'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Justino
🔁 Thay người: vào Gonzalo Aguirre, ra Gerson Barreto
87'
🚩 Việt vị
88'
🔁 Thay người: vào Ray Anderson Sandoval Baylon, ra Cristian Souza
90'
90+1'
🚩 Việt vị
Kết thúc trận đấu (6-1)

Diễn biến trận đấu

Cienciano Phút Botafogo RJ
Juan Matias Succar Canote(Assists:Alejandro Hohberg Gonzalez) (Kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez) 1 - 0 18'
Neri Ricardo Bandiera(Assists:Maximiliano Javier Amondarain Colzada) (Kiến tạo: Maximiliano Javier Amondarain Colzada) 2 - 0 20'
Neri Ricardo Bandiera(Reason:Goal awarded) 📺 VAR20'
Juan Matias Succar Canote 3 - 0 30'
Marcos Daniel Martinich(Assists:Alejandro Hohberg Gonzalez) (Kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez) 4 - 0 35'
37' ▲ Kauan Toledo ▼ Alvaro Montoro
37' ▲ Arthur Mendonca Cabral ▼ José Kadir
HT 4-0
▲ Ademar Guillermo Robles Zevallos ▼ Juan Romagnoli46'
Ademar Guillermo Robles Zevallos 46'
49' 4 - 1 Matheus Martins
56' ▲ Alex Nicolao Telles ▼ Fernando Marcal De Oliveira
Neri Ricardo Bandiera(Assists:Alejandro Hohberg Gonzalez) (Kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez) 5 - 1 62'
63' ▲ Santiago Rodriguez ▼ Danilo Dos Santos De Oliveira
64' ▲ Edenilson Andrade dos Santos ▼ Cristian Nicolas Medina
▲ Henry Caparo ▼ Neri Ricardo Bandiera71'
Juan Matias Succar Canote(Assists:Cristian Souza) (Kiến tạo: Cristian Souza) 6 - 1 78'
86' Gabriel Justino
▲ Gonzalo Aguirre ▼ Gerson Barreto87'
▲ Ray Anderson Sandoval Baylon ▼ Cristian Souza90'
90' 6 - 2
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 02 13
Bại 10 44
Ghi bàn 84 2110
Mất bàn 43 1217
Điểm 65 1612

Chủ = Cienciano · Khách = Botafogo RJ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cienciano (43)Hiệp 1 / Cả trậnBotafogo RJ (55)
11 (26%)Thắng/Thắng15 (27%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (5%)
5 (12%)Hòa/Thắng8 (15%)
6 (14%)Hòa/Hòa5 (9%)
4 (9%)Hòa/Bại6 (11%)
4 (9%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa6 (11%)
10 (23%)Bại/Bại10 (18%)

Thành tích gần đây — Cienciano

BTTBBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L107/08/26Alianza Atletico Sullana1-0 (0-0)Cienciano5-2-0.252.75B
PER L103/08/26Cienciano2-0 (1-0)Universitario De Deportes7-202.5T
CON CSA30/07/26Cienciano4-0 (3-0)Lanus6-3+0.52.25T
PER L126/07/26Juan Pablo II College2-0 (0-0)Cienciano7-5+0.253B
CON CSA23/07/26Lanus2-0 (1-0)Cienciano7-0-1.252.5B
PER L118/07/26Cienciano1-3 (1-1)FBC Melgar2-4+0.52.75B
Peru Liga Copa11/07/26Cienciano2-3 (0-1)AD Tarma7-1+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3+0.252.25T
Peru Liga Copa22/06/26Cienciano2-1 (1-1)Deportivo Garcilaso4-102T
Peru Liga Copa14/06/26EM Deportivo Binacional0-2 (0-0)Cienciano2-8--T
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5+0.52.5T
CON CSA28/05/26Cienciano1-1 (1-0)CA Juventud2-9+0.752.5H
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1-23.25B
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1+0.252.5B
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5-0.252.25T
CON CSA06/05/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Cienciano4-2-0.252.5B
PER L103/05/26Cienciano1-0 (0-0)Comerciantes Unidos4-2+0.752.5T
CON CSA30/04/26Cienciano1-0 (1-0)Atletico Mineiro5-002.25T
PER L126/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-0)Cienciano3-10+0.252.5H

Thành tích gần đây — Botafogo RJ

HTHTBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D109/08/26Botafogo RJ1-1 (1-0)Fluminense RJ7-702.5H
BRA D127/07/26Cruzeiro0-1 (0-1)Botafogo RJ9-1-0.52.5T
BRA D124/07/26Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA9-3+0.752.75H
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6+0.52.5T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4-0.52.75B
CON CSA28/05/26Caracas FC1-3 (1-0)Botafogo RJ8-4+0.252.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3-0.52.5H
CON CSA21/05/26Independiente Petrolero0-3 (0-1)Botafogo RJ1-5+1.253.25T
BRA D118/05/26Botafogo RJ3-1 (2-1)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7+0.252.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4-0.252.5H
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4+0.252.25T
BRA D103/05/26Botafogo RJ1-2 (1-0)Remo Belem (PA)9-6+12.5B
CON CSA29/04/26Botafogo RJ3-0 (1-0)Independiente Petrolero14-1+2.753.75T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5+0.252.25H
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5+12.5T
BRA D119/04/26Chapecoense SC1-4 (1-3)Botafogo RJ4-4+0.252.5T
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5-0.52.5T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4+0.752.25H
CON CSA10/04/26Botafogo RJ1-1 (0-1)Caracas FC7-1+1.753H

Đội hình

CiencianoBotafogo RJ
31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada16Marcos Daniel Martinich22Carlos Cabello9Juan Romagnoli88Gerson Barreto7Cristian Souza10CAlejandro Hohberg Gonzalez11Neri Ricardo Bandiera19Juan Matias Succar Canote17Warleson Stellion Lisboa Oliveira4Mateo Ponte5Nahuel Ferraresi21CFernando Marcal De Oliveira34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina75Huguinho8Danilo Dos Santos De Oliveira10Alvaro Montoro11Matheus Martins37José Kadir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
0
Phạt góc (HT)
9
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
29
7
Sút cầu môn
12
2
Tấn công
100
59
Tấn công nguy hiểm
50
15
Sút ngoài cầu môn
14
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
6
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
304
296
TL chuyền bóng thành công
82%
74%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
22
31
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
11
3
Chuyền dài
37
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.47
0.48
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cienciano (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cienciano (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Botafogo RJ (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
41
1 Bàn
11
2 Bàn
04
3 Bàn
10
4+ Bàn
65
B.thắng H1
410
B.thắng H2
CiencianoBotafogo RJ

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
01
B/T
11
B/H
30
B/B
CiencianoBotafogo RJ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
65
Thắng 1
37
Hòa
32
Thua 1
51
Thua 2+
CiencianoBotafogo RJ

Cienciano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Juan Matias Succar Canote
Tiền đạo
9.636/414/170
10Alejandro Hohberg Gonzalez
Tiền vệ
9.237/328/321
11Neri Ricardo Bandiera
Tiền đạo
8.926/39/100
16Marcos Daniel Martinich
Hậu vệ trái
8.411/134/431
4Maximiliano Javier Amondarain Colzada
Hậu vệ
813/027/303
88Gerson Barreto
Tiền vệ
7.42/123/275
7Cristian Souza
Tiền vệ trái
6.911/023/271
3Kevin Steeven Becerra Wila
Trung vệ
6.91/025/301
9Juan Romagnoli
Tiền đạo
6.80/09/110
22Carlos Cabello
6.61/021/291
31Italo Espinoza Gomez
Thủ môn
6.40/017/200
29Ademar Guillermo Robles Zevallos (dự bị)
Tiền vệ
6.80/013/181🟨
39Henry Caparo (dự bị)
Tiền vệ
6.51/06/81
17Ray Anderson Sandoval Baylon (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/11
8Gonzalo Aguirre (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Botafogo RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Matheus Martins
Tiền đạo
7.212/128/333
5Nahuel Ferraresi
Hậu vệ
6.61/026/322
10Alvaro Montoro
Tiền vệ
6.30/07/110
37José Kadir
Tiền đạo
6.20/03/71
6Cristian Nicolas Medina
Tiền vệ
6.10/022/261
8Danilo Dos Santos De Oliveira
Tiền vệ
5.90/012/140
21Fernando Marcal De Oliveira
Hậu vệ
5.70/010/162
4Mateo Ponte
Hậu vệ
5.61/018/262
75Huguinho
Hậu vệ
5.32/122/281
34Gabriel Justino
Tiền vệ
50/014/170🟨
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Thủ môn
4.20/015/330
23Santiago Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ
6.30/012/140
88Edenilson Andrade dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.20/08/80
13Alex Nicolao Telles (dự bị)
Hậu vệ
6.20/07/113
19Arthur Mendonca Cabral (dự bị)
Tiền đạo
6.21/09/110
59Kauan Toledo (dự bị)
Tiền đạo
6.20/05/92

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cienciano Thông tin Botafogo RJ
1901-7-8 Thành lập 1904-12-08
Garcilaso de la Vega Sân nhà Estadio Olimpico Joao Havelange
45000 Sức chứa 46931
Carlos Desio HLV Franclim Carvalho
Khu vực Janeiro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.232.720.932.500.791.030.250.75
Live2.52 ↑3.20 ↓2.40 ↓0.92 ↓2.500.80 ↑0.90 ↓0.000.88 ↑
EasybetsSớm2.243.303.000.952.500.871.020.250.79
Live1.03 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.10 ↑7.500.06 ↓0.41 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.403.302.900.812.251.041.080.250.77
Live1.01 ↓17.00 ↑51.00 ↑3.05 ↑7.500.21 ↓0.33 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.963.203.450.972.500.870.820.251.04
Live1.13 ↓7.10 ↑19.00 ↑6.25 ↑7.500.09 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm2.253.353.100.902.500.801.200.500.60
Live1.02 ↓14.00 ↑45.00 ↑7.00 ↑7.500.04 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm1.903.403.700.792.250.88---
Live1.02 ↓13.43 ↑87.65 ↑5.86 ↑7.500.08 ↓---
12betSớm1.963.203.450.972.500.870.820.251.04
Live1.02 ↓11.00 ↑75.00 ↑10.00 ↑7.500.03 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm2.043.553.250.952.500.850.790.251.03
Live1.02 ↓17.00 ↑26.00 ↑4.54 ↑7.500.10 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.993.213.240.962.500.880.810.251.05
Live1.01 ↓14.50 ↑44.00 ↑3.57 ↑7.500.20 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.863.444.040.992.500.850.860.501.00
Live1.12 ↓7.50 ↑18.70 ↑6.25 ↑7.500.06 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.053.003.401.102.500.67---
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.103.253.400.852.250.900.800.250.95
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑11.58 ↑7.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.823.564.490.852.251.000.830.501.03
Live1.13 ↓8.29 ↑20.72 ↑3.28 ↑7.500.22 ↓0.43 ↓0.001.85 ↑
HK Jockey ClubSớm2.313.002.730.802.250.90---
Live2.313.002.730.802.250.90---
BwinSớm2.103.203.601.102.500.65---
Live1.01 ↓176.00 ↑351.00 ↑0.98 ↓7.500.72 ↑---
1xBetSớm1.933.754.270.902.251.020.680.251.35
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.83 ↑7.500.11 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
SNAISớm2.003.403.40------
Live2.30 ↑3.25 ↓2.90 ↓------
Bet 365Sớm1.833.604.000.852.251.000.830.501.03
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑7.500.10 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.803.304.331.052.500.700.850.500.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑7.500.01 ↓0.850.000.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cienciano+1/2200
Botafogo RJ-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).