Kết quả bóng đá trận Cienciano vs Botafogo RJ, 07:30 ngày 14/08/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 14/08/2026
Cienciano 6 Kết thúc HT 4-0 1
Botafogo RJ
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Tường thuật trực tiếp
Cienciano
Botafogo RJ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Augusto Bergelio Aragón Bautista
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Mateo Ponte (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Javier Amondarain Colzada (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Javier Amondarain Colzada (chân phải) — bị chặn
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Juan Matias Succar Canote 1-0, kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Neri Ricardo Bandiera
⚽ BÀN THẮNG - Neri Ricardo Bandiera 2-0, kiến tạo: Maximiliano Javier Amondarain Colzada
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Juan Matias Succar Canote 3-0
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Marcos Daniel Martinich 4-0, kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Marcos Daniel Martinich (chân trái) — vào lưới
37'
🔁 Thay người: vào Kauan Toledo, ra Alvaro Montoro
37'
🔁 Thay người: vào Arthur Mendonca Cabral, ra José Kadir
🎯 Dứt điểm - Kevin Steeven Becerra Wila (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Cabello (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Javier Amondarain Colzada (đánh đầu) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Ferraresi (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (4-0)
🔁 Thay người: vào Ademar Guillermo Robles Zevallos, ra Juan Romagnoli
🟨 Thẻ vàng - Ademar Guillermo Robles Zevallos
49'
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Martins 4-1
49'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (chân phải) — bị cản phá
56'
🔁 Thay người: vào Alex Nicolao Telles, ra Fernando Marcal De Oliveira
57'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Neri Ricardo Bandiera 5-1, kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (chân phải) — vào lưới
63'
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Danilo Dos Santos De Oliveira
64'
🔁 Thay người: vào Edenilson Andrade dos Santos, ra Cristian Nicolas Medina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Neri Ricardo Bandiera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Henry Caparo, ra Neri Ricardo Bandiera
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Henry Caparo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Juan Matias Succar Canote 6-1, kiến tạo: Cristian Souza
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Justino
🔁 Thay người: vào Gonzalo Aguirre, ra Gerson Barreto
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ray Anderson Sandoval Baylon, ra Cristian Souza
90+1'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (6-1)
Diễn biến trận đấu
| Cienciano | Phút | |
| Juan Matias Succar Canote(Assists:Alejandro Hohberg Gonzalez) (Kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Neri Ricardo Bandiera(Assists:Maximiliano Javier Amondarain Colzada) (Kiến tạo: Maximiliano Javier Amondarain Colzada) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Neri Ricardo Bandiera(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 20' | |
| Juan Matias Succar Canote 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| Marcos Daniel Martinich(Assists:Alejandro Hohberg Gonzalez) (Kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez) 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| 37' ⇄ | ▲ Kauan Toledo ▼ Alvaro Montoro | |
| 37' ⇄ | ▲ Arthur Mendonca Cabral ▼ José Kadir | |
| HT 4-0 | ||
| ▲ Ademar Guillermo Robles Zevallos ▼ Juan Romagnoli | 46' ⇄ | |
| Ademar Guillermo Robles Zevallos | 46' | |
| 49' | ⚽ 4 - 1 Matheus Martins | |
| 56' ⇄ | ▲ Alex Nicolao Telles ▼ Fernando Marcal De Oliveira | |
| Neri Ricardo Bandiera(Assists:Alejandro Hohberg Gonzalez) (Kiến tạo: Alejandro Hohberg Gonzalez) 5 - 1 ⚽ | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Santiago Rodriguez ▼ Danilo Dos Santos De Oliveira | |
| 64' ⇄ | ▲ Edenilson Andrade dos Santos ▼ Cristian Nicolas Medina | |
| ▲ Henry Caparo ▼ Neri Ricardo Bandiera | 71' ⇄ | |
| Juan Matias Succar Canote(Assists:Cristian Souza) (Kiến tạo: Cristian Souza) 6 - 1 ⚽ | 78' | |
| 86' | Gabriel Justino | |
| ▲ Gonzalo Aguirre ▼ Gerson Barreto | 87' ⇄ | |
| ▲ Ray Anderson Sandoval Baylon ▼ Cristian Souza | 90' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 6 - 2 | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 17 |
| Điểm | 6 | 5 | 16 | 12 |
Chủ = Cienciano · Khách = Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cienciano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 15 (27%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 6 (11%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 10 (18%) |
Thành tích gần đây — Cienciano
BTTBBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Universitario De Deportes | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Cienciano | 4-0 (3-0) | Lanus | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | T |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ
HTHTBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Caracas FC | +1.75 | 3 | H |
Đội hình
Cienciano
Botafogo RJ
31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada16Marcos Daniel Martinich22Carlos Cabello9Juan Romagnoli88Gerson Barreto7Cristian Souza10CAlejandro Hohberg Gonzalez11Neri Ricardo Bandiera19Juan Matias Succar Canote17Warleson Stellion Lisboa Oliveira4Mateo Ponte5Nahuel Ferraresi21CFernando Marcal De Oliveira34Gabriel Justino6Cristian Nicolas Medina75Huguinho8Danilo Dos Santos De Oliveira10Alvaro Montoro11Matheus Martins37José Kadir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kevin Steeven Becerra Wila6.9
- 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada🎯 Kiến tạo 20'8
- 7Cristian Souza🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 90'6.9
- 9Juan Romagnoli▼ Rời sân 46'6.8
- 10Alejandro Hohberg Gonzalez C🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 62'9.2
- 11Neri Ricardo Bandiera⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 71'8.9
- 16Marcos Daniel Martinich⚽ Ghi bàn 35'8.4
- 19Juan Matias Succar Canote⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 78'9.6
- 22Carlos Cabello6.6
- 31Italo Espinoza Gomez6.4
- 88Gerson Barreto▼ Rời sân 87'7.4
Khách · 4231
- 4Mateo Ponte5.6
- 5Nahuel Ferraresi6.6
- 6Cristian Nicolas Medina▼ Rời sân 64'6.1
- 8Danilo Dos Santos De Oliveira▼ Rời sân 63'5.9
- 10Alvaro Montoro▼ Rời sân 37'6.3
- 11Matheus Martins⚽ Ghi bàn 49'7.2
- 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira4.2
- 21Fernando Marcal De Oliveira C▼ Rời sân 56'5.7
- 34Gabriel Justino🟨 Thẻ vàng 86'5
- 37José Kadir▼ Rời sân 37'6.2
- 75Huguinho5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
130
Phạt góc (HT)
90
Thẻ vàng
11
Sút bóng
297
Sút cầu môn
122
Tấn công
10059
Tấn công nguy hiểm
5015
Sút ngoài cầu môn
143
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
304296
TL chuyền bóng thành công
82%74%
Phạm lỗi
106
Việt vị
32
Cứu thua
16
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2231
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
113
Chuyền dài
3715
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.470.48
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cienciano (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Botafogo RJ (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cienciano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Juan Matias Succar Canote Tiền đạo | 9.6 | 3 | 6/4 | 14/17 | 0 | ||
| 10Alejandro Hohberg Gonzalez Tiền vệ | 9.2 | 3 | 7/3 | 28/32 | 1 | ||
| 11Neri Ricardo Bandiera Tiền đạo | 8.9 | 2 | 6/3 | 9/10 | 0 | ||
| 16Marcos Daniel Martinich Hậu vệ trái | 8.4 | 1 | 1/1 | 34/43 | 1 | ||
| 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada Hậu vệ | 8 | 1 | 3/0 | 27/30 | 3 | ||
| 88Gerson Barreto Tiền vệ | 7.4 | 2/1 | 23/27 | 5 | |||
| 7Cristian Souza Tiền vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 23/27 | 1 | ||
| 3Kevin Steeven Becerra Wila Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 25/30 | 1 | |||
| 9Juan Romagnoli Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 22Carlos Cabello | 6.6 | 1/0 | 21/29 | 1 | |||
| 31Italo Espinoza Gomez Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 29Ademar Guillermo Robles Zevallos (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 13/18 | 1 | 🟨 | ||
| 39Henry Caparo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 17Ray Anderson Sandoval Baylon (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 8Gonzalo Aguirre (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Botafogo RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Matheus Martins Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 28/33 | 3 | ||
| 5Nahuel Ferraresi Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 26/32 | 2 | |||
| 10Alvaro Montoro Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 37José Kadir Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 6Cristian Nicolas Medina Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 8Danilo Dos Santos De Oliveira Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 21Fernando Marcal De Oliveira Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 10/16 | 2 | |||
| 4Mateo Ponte Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 18/26 | 2 | |||
| 75Huguinho Hậu vệ | 5.3 | 2/1 | 22/28 | 1 | |||
| 34Gabriel Justino Tiền vệ | 5 | 0/0 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn | 4.2 | 0/0 | 15/33 | 0 | |||
| 23Santiago Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 88Edenilson Andrade dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 13Alex Nicolao Telles (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 7/11 | 3 | |||
| 19Arthur Mendonca Cabral (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 59Kauan Toledo (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/9 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cienciano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-7-8 | Thành lập | 1904-12-08 |
| Garcilaso de la Vega | Sân nhà | Estadio Olimpico Joao Havelange |
| 45000 | Sức chứa | 46931 |
| Carlos Desio | HLV | Franclim Carvalho |
| Khu vực | Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.23 | 2.72 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.20 ↓ | 2.40 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.30 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.10 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.90 | 0.81 | 2.25 | 1.04 | 1.08 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.05 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.45 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.10 ↑ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.43 ↑ | 87.65 ↑ | 5.86 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.45 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.21 | 3.24 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 44.00 ↑ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.44 | 4.04 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 18.70 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 11.58 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.56 | 4.49 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.13 ↓ | 8.29 ↑ | 20.72 ↑ | 3.28 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 3.00 | 2.73 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.31 | 3.00 | 2.73 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.98 ↓ | 7.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.75 | 4.27 | 0.90 | 2.25 | 1.02 | 0.68 | 0.25 | 1.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.83 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↓ | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.33 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cienciano | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Botafogo RJ | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).