Kết quả bóng đá trận Cienciano vs Cusco FC, 07:00 ngày 31/08/2026

Liga 1 (Peru) · 07:00 ngày 31/08/2026
Cienciano
1 Kết thúc HT 0-1 2
Cusco FC
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Cienciano Phút Cusco FC
5' Ivan Colman
5' Colman I.
10' 0 - 1 Lucas Colitto(Assists:Diego Soto) (Kiến tạo: Diego Soto)
10' 0 - 2 Colitto L. (Kiến tạo: Diego Soto)
HT 0-1
▲ Alonso Yovera ▼ Claudio Ronaldo Nunez Aquino46'
▲ A.Yovera 46'
Carlos Jhon Garces Acosta(Assists:Kevin Steeven Becerra Wila) (Kiến tạo: Kevin Steeven Becerra Wila) 1 - 2 47'
2 - 2 47'
Garces C. (Kiến tạo: Kevin Steeven Becerra Wila) 3 - 2 47'
59' 4 - 2 Santiago Arias (phản lưới)
59' 4 - 3
59' 5 - 3 Arias Fierro S. D. (phản lưới)
Carlos Jhon Garces Acosta Đá hỏng penalty63'
Garces C. Đá hỏng penalty63'
73' ▲ Juan Manuel Tevez ▼ Nicolas Silva
73' ▲ Oswaldo Valenzuela ▼ Jean Carlos Montano Valencia
73' ▲ Jose Miguel Manzaneda Pineda ▼ Facundo Callejo
73' ▲ Tevez J.
73' ▲ Valenzuela O.
73' ▲ Manzaneda J.
74' ▲ Manzaneda J.
78' Oswaldo Valenzuela
78' Valenzuela O.
81' ▲ Carlos Diez ▼ Lucas Colitto
81' ▲ Diez C.
84' Oswaldo Valenzuela
84' Valenzuela O.
▲ Gonzalo Aguirre ▼ Ademar Guillermo Robles Zevallos86'
▲ Ray Anderson Sandoval Baylon ▼ Gerson Barreto86'
▲ Sandoval R. 86'
▲ G.Aguirre 86'
▲ Sandoval R. 87'
▲ G.Aguirre 87'
Arias Fierro S. D. 90'
Santiago Arias 90+4'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 00 11
Bại 21 55
Ghi bàn 75 1919
Mất bàn 95 1418
Điểm 36 1313

Chủ = Cienciano · Khách = Cusco FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cienciano (42)Hiệp 1 / Cả trậnCusco FC (37)
10 (24%)Thắng/Thắng7 (19%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
5 (12%)Hòa/Thắng5 (14%)
6 (14%)Hòa/Hòa5 (14%)
4 (10%)Hòa/Bại10 (27%)
4 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (24%)Bại/Bại6 (16%)

Bảng xếp hạng

Cienciano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7115513416
Sân nhà411245414
Sân khách300318018
6 gần621398--

Cusco FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng74031512125
Sân nhà330010292
Sân khách4103510313
6 gần63031311--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cienciano 6 (30%)Hòa 9 (45%)Cusco FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3+0.252.25T
PER L116/03/26Cusco FC1-2 (1-0)Cienciano4-4-0.252.5T
PER L119/10/25Cienciano1-2 (0-2)Cusco FC4-302.5B
PER L114/06/25Cusco FC0-0 (0-0)Cienciano4-6-0.252.75H
PER L129/09/24Cienciano1-2 (1-2)Cusco FC4-102.25B
PER L128/04/24Cusco FC2-0 (1-0)Cienciano0-5-0.252.5B
PER L117/07/23Cusco FC0-0 (0-0)Cienciano3-8-0.252.25H
PER L111/02/23Cienciano2-0 (1-0)Cusco FC3-1+0.752.75T
INT CF15/01/23Cusco FC1-1 (0-1)Cienciano---H
PER L128/08/21Cusco FC2-2 (1-1)Cienciano3-503H
PER L121/03/21Cusco FC2-2 (1-1)Cienciano6-9+0.252.5H
PER L120/09/20Cusco FC2-3 (0-3)Cienciano9-2-0.252.5T
INT CF22/06/19Cienciano1-2 (1-0)Cusco FC5-7--B
INT CF03/04/17Cusco FC2-2 (0-0)Cienciano8-7--H
PER L113/09/15Cusco FC1-1 (0-0)Cienciano5-5-0.52.25H
PER L110/05/15Cienciano1-1 (1-0)Cusco FC5-9-0.252.25H
INT CF01/02/15Cusco FC2-1 (2-1)Cienciano5-8-0.252.5B
PER L128/09/14Cusco FC0-2 (0-2)Cienciano9-2-0.252.25T
PER L129/06/14Cienciano2-0 (1-0)Cusco FC3-6-0.252.25T
INT CF06/02/14Cienciano2-2 (0-1)Cusco FC---H

Thành tích gần đây — Cienciano

BBHTBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L124/08/26Sport Boys5-1 (3-1)Cienciano3-8-0.252.5B
CON CSA21/08/26Botafogo RJ1-0 (1-0)Cienciano6-1-2.53.75B
PER L117/08/26Cienciano0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-1+0.252.5H
CON CSA14/08/26Cienciano6-1 (4-0)Botafogo RJ13-0+0.252.5T
PER L107/08/26Alianza Atletico Sullana1-0 (0-0)Cienciano5-2-0.252.75B
PER L103/08/26Cienciano2-0 (1-0)Universitario De Deportes7-202.5T
CON CSA30/07/26Cienciano4-0 (3-0)Lanus6-3+0.52.25T
PER L126/07/26Juan Pablo II College2-0 (0-0)Cienciano7-5+0.253B
CON CSA23/07/26Lanus2-0 (1-0)Cienciano7-0-1.252.5B
PER L118/07/26Cienciano1-3 (1-1)FBC Melgar2-4+0.52.75B
Peru Liga Copa11/07/26Cienciano2-3 (0-1)AD Tarma7-1+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3+0.252.25T
Peru Liga Copa22/06/26Cienciano2-1 (1-1)Deportivo Garcilaso4-102T
Peru Liga Copa14/06/26EM Deportivo Binacional0-2 (0-0)Cienciano2-8--T
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5+0.52.5T
CON CSA28/05/26Cienciano1-1 (1-0)CA Juventud2-9+0.752.5H
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1-23.25B
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1+0.252.5B
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5-0.252.25T

Thành tích gần đây — Cusco FC

BTBTBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L123/08/26Deportivo Garcilaso4-1 (1-0)Cusco FC4-802.25B
PER L115/08/26Cusco FC2-0 (2-0)Juan Pablo II College8-5+1.253T
PER L108/08/26Comerciantes Unidos3-1 (0-1)Cusco FC1-1+0.252.5B
PER L102/08/26Cusco FC4-1 (1-0)UTC Cajamarca1-3+12.5T
PER L125/07/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Cusco FC3-4-1.252.75B
PER L119/07/26Cusco FC4-1 (2-0)Alianza Atletico Sullana8-2+0.752.5T
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3-0.252.25B
Peru Liga Copa23/06/26EM Deportivo Binacional4-3 (2-2)Cusco FC5-8+1.253B
Peru Liga Copa15/06/26Deportivo Garcilaso0-0 (0-0)Cusco FC5-1--H
PER L130/05/26AD Tarma1-2 (1-2)Cusco FC12-0-0.252.5T
CON CLA27/05/26Flamengo3-0 (0-0)Cusco FC9-2-2.253.25B
PER L124/05/26Cusco FC1-0 (0-0)Atletico Grau4-2+0.752.5T
CON CLA21/05/26Cusco FC2-3 (0-1)Dep.Independiente Medellin9-3-0.252B
PER L117/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Cusco FC7-302.5B
PER L111/05/26Cusco FC1-1 (0-0)Los Chankas5-4+0.752.75H
CON CLA07/05/26Cusco FC1-1 (1-0)Estudiantes La Plata3-3+0.252H
PER L103/05/26Sporting Cristal2-2 (2-2)Cusco FC7-3-0.52.5H
CON CLA01/05/26Dep.Independiente Medellin1-0 (0-0)Cusco FC6-1-1.253B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5+0.752.5T
PER L123/04/26Cusco FC1-0 (0-0)FC Cajamarca5-2+1.252.75T

Đội hình

CiencianoCusco FC
31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada13Claudio Ronaldo Nunez Aquino29Ademar Guillermo Robles Zevallos5Santiago Arias88Gerson Barreto11Neri Ricardo Bandiera19Juan Matias Succar Canote22Carlos Cabello21CCarlos Jhon Garces Acosta13Andy Vidal2Carlos Alexander Gamarra Cardenas3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell21Jose Fernando Zevallos Villanueva55Jean Carlos Montano Valencia10CIvan Colman22Lucas Colitto26Nicolas Silva88Diego Soto9Facundo Callejo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
22
10
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
122
46
Tấn công nguy hiểm
51
17
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
341
328
TL chuyền bóng thành công
75%
74%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
20
12
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
18
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.98
1.14
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5
T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cienciano (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cienciano (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Cusco FC (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
23
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
36
B.thắng H1
17
B.thắng H2
CiencianoCusco FC

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
30
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
CiencianoCusco FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
44
Thắng 1
34
Hòa
46
Thua 1
53
Thua 2+
CiencianoCusco FC

Cienciano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Carlos Jhon Garces Acosta
Tiền đạo
7.415/24/70
3Kevin Steeven Becerra Wila
Trung vệ
6.912/134/462
88Gerson Barreto
Tiền vệ
6.83/123/305
13Claudio Ronaldo Nunez Aquino
Hậu vệ
6.80/012/194
11Neri Ricardo Bandiera
Tiền đạo
6.71/013/211
31Italo Espinoza Gomez
Thủ môn
6.70/024/340
19Juan Matias Succar Canote
Tiền đạo
6.73/115/180
5Santiago Arias
Tiền vệ
6.55/041/575🟨
4Maximiliano Javier Amondarain Colzada
Hậu vệ
6.30/033/391
22Carlos Cabello
6.22/115/181
29Ademar Guillermo Robles Zevallos
Tiền vệ
6.20/022/270
27Alonso Yovera (dự bị)
Hậu vệ
6.51/018/221
17Ray Anderson Sandoval Baylon (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10
8Gonzalo Aguirre (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Cusco FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88Diego Soto
Tiền vệ trung tâm
7.711/034/372
3Ricardo Cesar Lagos Puyen
Hậu vệ
7.40/023/293
22Lucas Colitto
Tiền đạo
7.213/121/273
13Andy Vidal
Thủ môn
7.10/022/430
2Carlos Alexander Gamarra Cardenas
Hậu vệ
6.90/012/170
6Alvaro Ampuero Garcia Rossell
Hậu vệ
6.80/015/230
26Nicolas Silva
Tiền đạo
6.71/115/182
10Ivan Colman
Tiền vệ
6.52/036/490🟨
55Jean Carlos Montano Valencia
Tiền vệ phòng ngự
6.30/012/212
21Jose Fernando Zevallos Villanueva
Hậu vệ
6.20/036/423
9Facundo Callejo
Tiền đạo
6.11/06/90
11Juan Manuel Tevez (dự bị)
Tiền đạo
7.12/13/30
7Jose Miguel Manzaneda Pineda (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/60
16Oswaldo Valenzuela (dự bị)
Tiền vệ
4.80/02/20🟨🟥
14Carlos Diez (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cienciano Thông tin Cusco FC
1901-7-8 Thành lập
Garcilaso de la Vega Sân nhà
45000 Sức chứa 0
Carlos Desio HLV Miguel Rondelli
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.113.403.200.922.750.820.830.250.92
Live69.00 ↑5.80 ↑1.13 ↓3.70 ↑3.500.08 ↓0.05 ↓0.003.80 ↑
VcbetSớm2.103.503.100.952.750.840.830.250.92
Live111.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓1.85 ↑3.500.38 ↓1.71 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm2.033.203.250.952.750.810.840.250.92
Live200.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓4.54 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
InterwettenSớm2.103.403.200.702.500.951.050.500.65
Live100.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓1.050.500.65
10BETSớm1.993.403.200.742.750.90---
Live100.00 ↑9.51 ↑1.03 ↓4.38 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm2.033.203.250.952.750.810.840.250.92
Live200.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓0.005.55 ↑
CrownSớm2.113.303.100.962.750.840.860.250.96
Live26.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.01 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.043.202.940.952.750.850.870.250.95
Live85.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓0.10 ↓0.003.84 ↑
WewbetSớm2.053.543.070.832.750.970.820.251.00
Live33.00 ↑4.93 ↑1.18 ↓5.85 ↑3.500.05 ↓0.78 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm2.003.403.100.672.501.10---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓0.35 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm2.103.503.100.862.750.860.810.250.92
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓8.47 ↑3.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.494.090.862.750.890.990.750.79
Live29.61 ↑5.18 ↑1.19 ↓2.87 ↑3.500.25 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.983.403.100.652.501.10---
Live71.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓0.75 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm2.063.553.350.642.501.160.510.001.43
Live468.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.71 ↑3.500.14 ↓0.20 ↓0.003.59 ↑
Bet 365Sớm2.003.503.300.832.750.980.800.251.00
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.75 ↑3.500.14 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm2.053.503.200.652.501.15---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cienciano+1/4102
Cusco FC-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).