Kết quả bóng đá trận Cigand SE vs Tiszaujvaros, 22:30 ngày 08/08/2026

NB III (Hungary) · 22:30 ngày 08/08/2026
Cigand SE
3 Kết thúc HT 2-0 1
Tiszaujvaros
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 93
Hòa 11 12
Bại 01 05
Ghi bàn 75 3311
Mất bàn 27 717
Điểm 74 2811

Chủ = Cigand SE · Khách = Tiszaujvaros

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cigand SE (22)Hiệp 1 / Cả trậnTiszaujvaros (21)
5 (23%)Thắng/Thắng6 (29%)
6 (27%)Hòa/Thắng2 (10%)
6 (27%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (9%)Hòa/Bại5 (24%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (5%)Bại/Bại5 (24%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Cigand SE 0 (0%)Hòa 2 (67%)Tiszaujvaros 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/02/25Tiszaujvaros2-2 (0-0)Cigand SE---H
HUN D3E06/10/24Tiszaujvaros4-2 (0-1)Cigand SE3-4--B
HUN D3E19/08/23Tiszaujvaros0-0 (0-0)Cigand SE3-5--H

Thành tích gần đây — Cigand SE

TTTHBTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN Cup02/08/26Gesztelyi FCE1-8 (0-5)Cigand SE3-4--T
INT CF18/07/26Diosgyori VTK II2-5 (2-2)Cigand SE3-8--T
INT CF15/07/26Cigand SE5-2 (0-0)Mateszalkai MTK---T
INT CF11/07/26Cigand SE1-1 (0-0)CSM Satu Mare---H
INT CF04/07/26Kazincbarcika2-1 (0-0)Cigand SE---B
INT CF01/07/26Cigand SE4-1 (0-0)Kisvarda II---T
HUN D3E07/06/26Cigand SE0-0 (0-0)Nagykanizsai TE 18664-10--H
HUN D3E31/05/26Nagykanizsai TE 18662-2 (2-1)Cigand SE9-0--H
HUN D3E17/05/26Kisvarda II2-0 (0-0)Cigand SE5-3--B
HUN D3E03/05/26Fuzesabonyi SC0-0 (0-0)Cigand SE3-4--H
HUN D3E05/04/26DEAC1-1 (0-0)Cigand SE7-1--H
HUN D3E01/03/26putnok Vse1-2 (1-0)Cigand SE0-7--T
INT CF21/02/26Slavia TU Kosice1-1 (0-0)Cigand SE---H
INT CF19/02/26Cigand SE3-3 (1-1)Nyiregyhaza B---H
INT CF14/02/26Cigand SE2-1 (1-1)Ibrany SE---T
INT CF31/01/26Cigand SE1-3 (1-3)Tarpa SC---B
HUN D3E09/11/25Debreceni VSC II3-2 (0-1)Cigand SE3-4--B
HUN D3E26/10/25Nyiregyhaza B0-1 (0-1)Cigand SE2-7--T
HUN D3E28/09/25Senyo Carnifex0-3 (0-2)Cigand SE---T
HUN D3E07/09/25Godollo3-4 (0-1)Cigand SE1-7--T

Thành tích gần đây — Tiszaujvaros

BTBHBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E25/07/26Tiszaujvaros0-1 (0-0)Ozd-Sajovolgye1-7--B
INT CF18/07/26Tiszaujvaros3-1 (0-0)Gesztelyi FCE---T
INT CF27/06/26DEAC2-0 (0-0)Tiszaujvaros---B
HUN D3E24/05/26Tiszaujvaros1-1 (0-1)Tarpa SC4-4--H
HUN D3E17/05/26Debreceni VSC II4-1 (0-0)Tiszaujvaros5-0--B
HUN D3E10/05/26Tiszaujvaros1-1 (0-0)Kisvarda II7-5--H
HUN D3E03/05/26Nyiregyhaza B8-2 (2-1)Tiszaujvaros9-3--B
HUN D3E11/04/26Tiszaujvaros0-5 (0-1)Tiszafured VSE1-5--B
HUN D3E05/04/26Senyo Carnifex0-3 (0-1)Tiszaujvaros14-0--T
HUN D3E29/03/26Tiszaujvaros0-1 (0-0)DEAC1-5--B
HUN D3E22/03/26Tiszaujvaros2-1 (1-0)Godollo4-6--T
HUN D3E08/03/26Eger SE4-2 (2-1)Tiszaujvaros7-2--B
HUN D3E01/03/26Diosgyori VTK II1-3 (0-1)Tiszaujvaros6-4--T
INT CF22/02/26Tiszaujvaros3-1 (3-0)Ozd-Sajovolgye---T
INT CF14/02/26Tiszaujvaros4-0 (2-0)DEAC---T
INT CF17/01/26putnok Vse1-0 (0-0)Tiszaujvaros---B
HUN D3E23/11/25Tiszaujvaros2-0 (2-0)putnok Vse2-4--T
HUN D3E15/11/25Hatvan2-3 (2-0)Tiszaujvaros2-11--T
HUN D3E25/10/25Kisvarda II1-1 (0-1)Tiszaujvaros16-3--H
HUN D3E05/10/25Tiszaujvaros2-2 (1-1)Ozd-Sajovolgye5-5--H
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cigand SE (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Tiszaujvaros (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cigand SETiszaujvaros

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cigand SETiszaujvaros

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
42
Thắng 1
74
Hòa
23
Thua 1
25
Thua 2+
Cigand SETiszaujvaros

Thông tin đội bóng

Cigand SE Thông tin Tiszaujvaros
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.364.306.600.763.000.88---
Live1.45 ↑4.10 ↓5.60 ↓0.77 ↑3.000.90 ↑---
WewbetSớm1.274.337.050.783.000.900.841.500.84
Live1.40 ↑4.06 ↓5.00 ↓0.783.000.900.91 ↑1.250.77 ↓
18BetSớm1.444.005.250.703.000.830.661.000.87
Live1.47 ↑4.10 ↑5.50 ↑0.76 ↑3.000.85 ↑0.72 ↑1.000.89 ↑
BwinSớm1.444.205.501.253.500.57---
Live1.444.205.501.253.500.57---
1xBetSớm1.314.908.151.303.500.550.851.500.85
Live1.43 ↑4.20 ↓6.08 ↓1.00 ↓3.250.71 ↑0.92 ↑1.250.77 ↓
Bet 365Sớm1.334.756.500.853.000.950.901.500.90
Live1.38 ↑4.756.500.853.000.950.95 ↑1.250.85 ↓
LadbrokesSớm---0.502.501.40---
Live---0.502.501.40---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cigand SE+1 1/2200
Tiszaujvaros-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).