Kết quả bóng đá trận Cittadella Vis Modena vs Progresso, 21:00 ngày 30/08/2026
Serie D Cúp Ý · 21:00 ngày 30/08/2026
Cittadella Vis Modena 1 Kết thúc HT 1-1 1
Progresso
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 6
Diễn biến trận đấu
| Cittadella Vis Modena | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 32' | ||
| 39' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ||
| 54' | ||
| 77' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 11 | 1 |
| Điểm | 1 | 1 | 12 | 1 |
Chủ = Cittadella Vis Modena · Khách = Progresso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cittadella Vis Modena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (37%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Cittadella Vis Modena
BBTTHBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Livorno | 2-1 (0-0) | Cittadella Vis Modena | - | - | B |
| 03/05/26 | Pistoiese | 5-0 (3-0) | Cittadella Vis Modena | - | - | B |
| 26/04/26 | Cittadella Vis Modena | 1-0 (1-0) | AC Palazzolo (ITL) | - | - | T |
| 19/04/26 | Sangiuliano City Nova | 0-1 (0-0) | Cittadella Vis Modena | - | - | T |
| 12/04/26 | Cittadella Vis Modena | 0-0 (0-0) | Rovato Vertovese SSD | - | - | H |
| 03/04/26 | Imolese | 2-0 (1-0) | Cittadella Vis Modena | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Cittadella Vis Modena | 2-0 (2-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | T |
| 22/03/26 | Desenzano Calvina | 1-0 (1-0) | Cittadella Vis Modena | - | - | B |
| 15/03/26 | A.C. Crema 1908 | 0-0 (0-0) | Cittadella Vis Modena | - | - | H |
| 01/03/26 | Cittadella Vis Modena | 1-1 (1-1) | Tropical Coriano | - | - | H |
| 22/02/26 | Trevigliese | 1-1 (0-0) | Cittadella Vis Modena | - | - | H |
| 15/02/26 | Cittadella Vis Modena | 2-1 (1-1) | Pro Sesto | - | - | T |
| 08/02/26 | SCD Progresso Calcio | 0-1 (0-0) | Cittadella Vis Modena | - | - | T |
| 01/02/26 | Cittadella Vis Modena | 2-0 (1-0) | ACD SantAngelo | - | - | T |
| 25/01/26 | Tuttocuoio | 0-0 (0-0) | Cittadella Vis Modena | - | - | H |
| 18/01/26 | Cittadella Vis Modena | 0-1 (0-1) | Lentigione | - | - | B |
| 11/01/26 | Piacenza | 1-1 (1-1) | Cittadella Vis Modena | - | - | H |
| 04/01/26 | Cittadella Vis Modena | 2-0 (2-0) | Correggese Calcio | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | Cittadella Vis Modena | 0-0 (0-0) | Pistoiese | - | - | H |
| 14/12/25 | AC Palazzolo (ITL) | 2-1 (1-1) | Cittadella Vis Modena | - | - | B |
Thành tích gần đây — Progresso
TBTHT
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 12/2 (5 trận) Châu Á: 3/1/1 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/23 | Progresso | 7-0 (2-0) | Wagiya FC | - | - | T |
| 20/08/23 | Progresso | 0-2 (0-2) | Port Layola | - | - | B |
| 20/03/23 | Progresso | 3-0 (2-0) | Benque United | - | - | T |
| 27/02/23 | Port Layola | 0-0 (0-0) | Progresso | - | - | H |
| 13/02/23 | Progresso | 2-0 (0-0) | Wagiya FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
41
Sút bóng
123
Sút cầu môn
82
Tấn công
6795
Tấn công nguy hiểm
6960
Sút ngoài cầu môn
41
So Sánh Sức Mạnh
62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cittadella Vis Modena (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Progresso (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cittadella Vis Modena (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cittadella Vis Modena | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 2.95 | 4.30 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 2.90 | 4.20 | 0.82 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.99 ↑ | 1.74 ↓ | 4.99 ↑ | 0.69 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 2.90 | 3.90 | 0.90 | 2.00 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.05 | 4.20 | 0.88 | 2.00 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.05 | 4.30 ↑ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.79 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.00 | 3.97 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.05 ↑ | 4.05 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.10 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.10 | 4.50 | 1.40 | 2.50 | 0.46 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 9.35 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.33 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.80 | 4.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.