Kết quả bóng đá trận Cittadella vs Luparense FC, 23:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 08/08/2026
Cittadella 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Luparense FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Piercesare Tombolato Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Cittadella · Khách = Luparense FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cittadella | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Cittadella 2 (100%)Hòa 0 (0%)Luparense FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/23 | Luparense FC | 1-4 (0-2) | Cittadella | +1.75 | 3 | T |
| 31/07/22 | Cittadella | 2-1 (1-0) | Luparense FC | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Cittadella
BHTHHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cittadella | 0-2 (0-2) | Padova | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Cremonese | 1-1 (1-0) | Cittadella | -1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Torino | 0-1 (0-0) | Cittadella | -1.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Ravenna | 1-1 (0-1) | Cittadella | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Cittadella | 2-2 (2-0) | Ravenna | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Cittadella | 1-0 (1-0) | Lumezzane | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Cittadella | 2-2 (2-0) | Arzignano Valchiampo | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Cittadella | 0-2 (0-0) | Giana | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Novara | 0-1 (0-1) | Cittadella | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Cittadella | 1-3 (0-1) | Trento | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Brescia | 2-1 (2-0) | Cittadella | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Cittadella | 2-1 (0-1) | Lecco | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Arzignano Valchiampo | 1-0 (1-0) | Cittadella | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Cittadella | 2-1 (0-1) | AC Dolomiti Bellunesi | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pro Vercelli | 0-2 (0-0) | Cittadella | 0 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Cittadella | 1-1 (0-1) | Inter Milan U23 | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Cittadella | 2-2 (1-1) | A.C. Ospitaletto | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Triestina | 2-3 (0-1) | Cittadella | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | Cittadella | 2-1 (1-1) | Renate AC | +0.25 | 2 | T |
| 12/02/26 | Pro Patria | 1-0 (0-0) | Cittadella | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Luparense FC
BBTHBHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Vicenza | 4-0 (2-0) | Luparense FC | - | - | B |
| 03/05/26 | AC Este | 2-0 (2-0) | Luparense FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Luparense FC | 1-0 (0-0) | AC Vigasio | - | - | T |
| 19/04/26 | Conegliano | 1-1 (0-0) | Luparense FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Luparense FC | 1-2 (0-1) | AC Mestre | - | - | B |
| 02/04/26 | FC Obermais | 1-1 (0-1) | Luparense FC | - | - | H |
| 28/03/26 | Luparense FC | 1-1 (0-0) | ASD San Luigi Calcio | - | - | H |
| 22/03/26 | Treviso | 0-4 (0-1) | Luparense FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Luparense FC | 1-1 (0-0) | Altavilla | - | - | H |
| 01/03/26 | Luparense FC | 1-2 (0-1) | Legnago Salus | - | - | B |
| 22/02/26 | Cjarlins Muzane | 1-2 (0-1) | Luparense FC | - | - | T |
| 15/02/26 | Luparense FC | 1-1 (0-0) | ASD Brian Lignano | - | - | H |
| 08/02/26 | Clodiense | 1-0 (1-0) | Luparense FC | - | - | B |
| 01/02/26 | Luparense FC | 0-1 (0-0) | ACD Campodarsego | - | - | B |
| 25/01/26 | Calvi Noale | 0-1 (0-1) | Luparense FC | - | - | T |
| 18/01/26 | Luparense FC | 1-0 (1-0) | Bassano | - | - | T |
| 11/01/26 | Portogruaro | 1-1 (0-0) | Luparense FC | - | - | H |
| 04/01/26 | Luparense FC | 4-0 (3-0) | US Adriese | +0.25 | 2 | T |
| 21/12/25 | Luparense FC | 1-1 (1-0) | AC Este | - | - | H |
| 14/12/25 | AC Vigasio | 5-0 (2-0) | Luparense FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
53
Sút cầu môn
22
Tấn công
5938
Tấn công nguy hiểm
3222
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cittadella (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Luparense FC (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Luparense FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cittadella | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | |
| Piercesare Tombolato | Sân nhà | |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Alessandro Dal Canto | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 4.80 | 8.50 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.60 ↓ | 6.50 ↓ | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.00 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.89 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.87 ↑ | 2.45 ↓ | 6.50 ↓ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.30 | 7.00 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 2.51 ↓ | 6.76 ↓ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.20 | 6.30 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.93 ↑ | 2.25 ↓ | 6.30 | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.09 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.23 | 7.50 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.28 ↓ | 6.05 ↓ | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 2.20 ↓ | 5.50 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 7.00 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.40 ↑ | 7.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.17 | 6.41 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.89 ↑ | 2.39 ↓ | 6.00 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.10 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 2.20 ↓ | 5.50 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.39 | 6.74 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 1.17 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.56 ↓ | 6.08 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | 1.29 ↑ | 0.75 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.50 ↓ | 7.00 | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.00 ↓ | 6.00 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.