Kết quả bóng đá trận City Club vs Dibba Al-Fujairah, 22:15 ngày 21/08/2026
Hạng 1 Group A UAE · 22:15 ngày 21/08/2026
City Club 1 Kết thúc HT 0-3 3
Dibba Al-Fujairah
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| City Club | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Edmundo | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Saymon De Barros Cabral | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Xhonatan Lajthia | |
| HT 0-3 | ||
| Salviano A. 1 - 3 ⚽ | 61' | |
| 64' | ||
| 72' | ||
| 80' | Davarel Diambomba-Mouandza | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 27 | 23 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 13 |
Chủ = City Club · Khách = Dibba Al-Fujairah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| City Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 9 (28%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (38%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
City Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 14 | - | - |
Dibba Al-Fujairah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 5 | 5 | 16 | 25 | 55 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 22 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 12 | 33 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
City Club 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dibba Al-Fujairah 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/24 | City Club | 0-2 (0-1) | Dibba Al-Fujairah | - | - | B |
| 24/09/23 | Dibba Al-Fujairah | 4-0 (1-0) | City Club | - | - | B |
| 11/04/22 | Dibba Al-Fujairah | 5-1 (2-1) | City Club | - | - | B |
| 25/12/21 | City Club | 1-2 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — City Club
BBHBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | City Club | 0-2 (0-0) | Dubba Al-Husun | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Hatta | 3-0 (2-0) | City Club | -2.25 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | City Club | 1-1 (0-1) | Ahli Al-Fujirah | -0.75 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Al-Jazira Al-Hamra | 4-3 (1-2) | City Club | - | - | B |
| 03/05/26 | City Club | 0-3 (0-1) | Majd FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Al-Thaid | 1-0 (0-0) | City Club | - | - | B |
| 12/04/26 | City Club | 0-5 (0-2) | Al-Hamriyah | - | - | B |
| 05/04/26 | Al-Ittifaq(UAE) | 4-2 (1-1) | City Club | - | - | B |
| 22/03/26 | City Club | 1-0 (0-0) | Al Oruba (UAE) | - | - | T |
| 16/03/26 | Al Arabi(UAE) | 1-2 (0-1) | City Club | -1 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | City Club | 0-1 (0-1) | Masfut | -0.25 | 3 | B |
| 27/02/26 | Gulf United FC | 3-1 (3-1) | City Club | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | City Club | 1-2 (0-1) | Dubai United | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Emirates Club | 1-0 (0-0) | City Club | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Dubba Al-Husun | 4-1 (1-0) | City Club | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | City Club | 0-5 (0-1) | Hatta | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/01/26 | Ahli Al-Fujirah | 2-1 (1-0) | City Club | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/01/26 | City Club | 3-2 (0-0) | Al-Jazira Al-Hamra | 0 | 3 | T |
| 26/12/25 | Majd FC | 1-1 (0-0) | City Club | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | City Club | 0-1 (0-0) | Al-Thaid | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dibba Al-Fujairah
BBTBBTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Al Ain | 4-0 (2-0) | Dibba Al-Fujairah | -2 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Dibba Al-Fujairah | 0-2 (0-0) | Ajman | 0 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Dibba Al-Fujairah | 2-1 (0-0) | Al Bataeh | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Al-Wasl | 4-2 (3-1) | Dibba Al-Fujairah | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-3 (2-1) | Dibba Al-Fujairah | -1.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Dibba Al-Fujairah | 1-0 (1-0) | Al-Dhafra | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Dibba Al-Fujairah | 0-4 (0-0) | Shabab Al Ahli | -2 | 3.25 | B |
| 12/03/26 | Khor Fakkan | 0-0 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Al-Sharjah | 4-1 (4-0) | Dibba Al-Fujairah | -1 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Dibba Al-Fujairah | 1-1 (0-0) | Al Nasr Dubai | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Ittihad Kalba | 2-1 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Dibba Al-Fujairah | 2-1 (1-0) | Banni Yas | 0 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Dibba Al-Fujairah | 0-3 (0-0) | Al Ain | -1.25 | 3 | B |
| 27/01/26 | Al Wahda(UAE) | 1-0 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | -1.75 | 3 | B |
| 19/01/26 | Shabab Al Ahli | 7-0 (3-0) | Dibba Al-Fujairah | -1.75 | 3 | B |
| 08/01/26 | Dibba Al-Fujairah | 1-0 (0-0) | Khor Fakkan | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/01/26 | Al Bataeh | 0-1 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/12/25 | Dibba Al-Fujairah | 1-3 (1-1) | Al-Wasl | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/12/25 | Ajman | 2-0 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/11/25 | Dibba Al-Fujairah | 1-1 (0-0) | Al Wahda(UAE) | -1.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
31
Sút bóng
921
Sút cầu môn
57
Tấn công
3241
Tấn công nguy hiểm
924
Sút ngoài cầu môn
414
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
58
Việt vị
13
Quả ném biên
911
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
City Club (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Dibba Al-Fujairah (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| City Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ciprian Panait | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 16.00 | 7.00 | 1.11 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 71.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 5.75 | 1.05 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.71 | -1.50 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.80 | 6.10 | 1.17 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 24.00 | 8.75 | 1.07 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 8.50 ↓ | 1.08 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 18.00 | 6.80 | 1.06 | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 44.00 ↑ | 10.62 ↑ | 1.01 ↓ | 1.74 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.80 | 6.10 | 1.17 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.70 | 5.70 | 1.18 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.96 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 8.60 | 5.40 | 1.17 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.97 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 18.50 | 6.60 | 1.12 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.87 | -2.25 | 0.91 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.12 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 6.00 | 1.15 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.67 | 7.44 | 1.13 | 0.85 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | -2.25 | 0.94 |
| Live | 24.39 ↑ | 8.57 ↑ | 1.09 ↓ | 1.99 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 14.00 | 7.50 | 1.13 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.70 | 5.30 | 1.27 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.30 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | -2.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 6.50 | 1.14 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.