Kết quả bóng đá trận City London FC vs Portuguesa Londrinense PR, 04:00 ngày 03/08/2026

Campeonato Paranaense 3 (Brazil) · 04:00 ngày 03/08/2026
City London FC
Sắp đá --:--:--
Portuguesa Londrinense PR
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 54
Thắng 20 30
Hòa 11 11
Bại 02 13
Ghi bàn 76 97
Mất bàn 39 712
Điểm 71 101

Chủ = City London FC · Khách = Portuguesa Londrinense PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

City London FC (5)Hiệp 1 / Cả trậnPortuguesa Londrinense PR (4)
2 (40%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (25%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (25%)
1 (20%)Bại/Bại2 (50%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

City London FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Portuguesa Londrinense PR 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA PR329/09/25Portuguesa Londrinense PR1-2 (1-0)City London FC0-9--T

Thành tích gần đây — City London FC

THBTBT
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 9/8 (6 trận) Châu Á: 3/1/2 T/X: 6/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA PR327/07/26CA Cambe0-2 (0-1)City London FC1-4--T
BRA PR309/11/25City London FC2-2 (1-1)Vere FC9-1--H
BRA CM27/10/25CA Cambe1-0 (1-0)City London FC1-6--B
BRA PR320/10/25City London FC3-1 (1-0)CA Cambe2-3--T
BRA PR306/10/25Gremio Maringa PR3-0 (1-0)City London FC7-2--B
BRA PR329/09/25Portuguesa Londrinense PR1-2 (1-0)City London FC0-9--T

Thành tích gần đây — Portuguesa Londrinense PR

BBHBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA PR326/07/26Portuguesa Londrinense PR2-4 (1-2)Parana STC PR3-5--B
BRA PR329/09/25Portuguesa Londrinense PR1-2 (1-0)City London FC0-9--B
BRA PR321/09/25Portuguesa Londrinense PR3-3 (0-2)Gremio Maringa PR8-6--H
BRA PR301/09/25Portuguesa Londrinense PR1-3 (1-2)CA Cambe2-6--B
BRA CM06/10/24Portuguesa Londrinense PR2-1 (1-0)SC Campo Mourao4-5--T
BRA CM19/09/24Portuguesa Londrinense PR2-0 (2-0)CA Cambe8-3--T
BRA CM16/09/24Portuguesa Londrinense PR0-3 (0-1)Arapongas EC2-7--B
BRA CM01/09/24Portuguesa Londrinense PR1-2 (0-0)Rolandia EC1-5--B
BRA CM30/10/23Rolandia EC3-0 (1-0)Portuguesa Londrinense PR6-2--B
BRA CM13/10/23CA Cambe0-3 (0-1)Portuguesa Londrinense PR10-2--T
BRA CM09/10/23Portuguesa Londrinense PR0-4 (0-3)Paranavai3-11--B
BRA CM01/10/23Portuguesa Londrinense PR1-1 (1-0)Rolandia EC0-5--H
BRA CM24/09/23Nacional PR2-0 (2-0)Portuguesa Londrinense PR7-3--B
BRA CM10/10/22Portuguesa Londrinense PR2-1 (1-1)Rolandia EC3-8--T
BRA CM31/10/21Portuguesa Londrinense PR2-1 (2-0)Rolandia EC2-6--T
BRA CM21/10/21Portuguesa Londrinense PR0-4 (0-3)Galo Maringa4-6--B
BRA CM17/10/21Rolandia EC2-1 (2-1)Portuguesa Londrinense PR5-4--B
BRA CM10/10/21Portuguesa Londrinense PR1-6 (0-3)EC Laranja Mecanica2-5--B
BRA CM03/10/21Portuguesa Londrinense PR2-1 (0-1)Arapongas EC10-7--T
INT CF04/01/19Portuguesa RJ4-0 (2-0)Portuguesa Londrinense PR4-3--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

City London FC (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Portuguesa Londrinense PR (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
City London FCPortuguesa Londrinense PR

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
City London FCPortuguesa Londrinense PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
14
Thắng 1
12
Hòa
13
Thua 1
19
Thua 2+
City London FCPortuguesa Londrinense PR

Thông tin đội bóng

City London FC Thông tin Portuguesa Londrinense PR
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.294.508.400.752.750.89---
Live1.48 ↑4.10 ↓5.60 ↓0.83 ↑2.750.84 ↓---
WewbetSớm1.284.187.300.762.750.920.891.500.79
Live1.44 ↑3.82 ↓4.93 ↓0.82 ↑2.750.86 ↓0.76 ↓1.000.92 ↑
LadbrokesSớm1.334.507.500.612.501.15---
Live1.48 ↑3.90 ↓5.50 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.314.407.000.692.750.840.811.500.71
Live1.48 ↑4.20 ↓5.50 ↓0.82 ↑2.750.83 ↓0.73 ↓1.000.92 ↑
PinnacleSớm1.324.466.850.782.750.930.941.500.78
Live1.46 ↑3.97 ↓5.67 ↓0.94 ↑2.750.80 ↓0.79 ↓1.000.96 ↑
BwinSớm1.324.507.750.622.501.15---
Live1.46 ↑4.00 ↓5.50 ↓0.68 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.324.608.700.622.501.160.901.500.80
Live1.45 ↑3.92 ↓6.30 ↓0.71 ↑2.501.00 ↓1.02 ↑1.250.68 ↓
Bet 365Sớm1.334.507.000.802.751.000.951.500.85
Live1.44 ↑4.20 ↓5.50 ↓0.802.751.000.951.250.85
William HillSớm1.503.805.500.622.501.15---
Live1.44 ↓3.90 ↑5.80 ↑0.75 ↑2.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.