Kết quả bóng đá trận Clermont vs Boulogne, 01:00 ngày 12/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 12/09/2026
Clermont 0 Kết thúc HT 0-0 0
Boulogne
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Gabriel Montpied Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 16 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 9 |
Chủ = Clermont · Khách = Boulogne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Clermont | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 7 (47%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Clermont
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
Boulogne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 14 |
Đội hình
Clermont
Boulogne
30Guivarch T.4Kabeya E.12Nsimba V.21Salmier Y.93Coulibaly I.5Grillot J.7Bianchini F.10Sambia J.17O.Diop26Kouame R.90Okou C.99Noukeu B.18Thiam D.20Brusco T.21Platret A.25Kerriou A.29Mion M.8Martin J.14Bultel J.64Epailly T.10Hbouch A.17Besic B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
12
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
273152
TL chuyền bóng thành công
89%82%
Phạm lỗi
44
Quả ném biên
105
Chuyền dài
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Clermont (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Boulogne (20 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Clermont | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1898 |
| Stade Gabriel Montpied | Sân nhà | Stade de la Libération |
| 11980 | Sức chứa | 15004 |
| Gregory Proment | HLV | Fabien Dagneaux |
| Clermont Foot | Khu vực | Boulogne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 2.93 | 2.77 | 0.74 | 2.00 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.05 ↑ | 2.32 ↓ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.20 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 0.96 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 2.87 | 3.02 | 0.93 | 2.00 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.05 | 3.20 | 0.93 | 2.00 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.10 | 3.05 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 2.87 | 3.02 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.95 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.10 | 3.20 | 1.16 | 2.25 | 0.65 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.25 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Clermont | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Boulogne | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).