Kết quả bóng đá trận Clermont vs Reims, 01:45 ngày 09/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Clermont 0 Kết thúc HT 0-0 0
Reims
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Gabriel Montpied Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Clermont | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Theo Leoni ▼ Youssef El Kachati | |
| 59' ⇄ | ▲ John Otomewo ▼ Mory Gbane | |
| ▲ Maidine Douane ▼ Mohamed-Amine Bouchenna | 61' ⇄ | |
| ▲ Christ Okou ▼ Arthur Saintorens | 61' ⇄ | |
| Jean Grillot | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Quentin Paris ▼ Sambou Soumano | |
| 71' ⇄ | ▲ Armel Junior Zohouri ▼ Jean Mambuku | |
| ▲ Ousmane Diop ▼ El Hadj Kone | 71' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Coulibaly ▼ Ivan MBahia | 72' ⇄ | |
| ▲ Junior Sambia ▼ Adrien Hunou | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Amine Kashi ▼ Yaya Fofana | |
| 84' | Elie N'Tamon Ahouonon | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 2 | 5 | 12 | 16 |
Chủ = Clermont · Khách = Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Clermont | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Clermont
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Reims
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Clermont 7 (35%)Hòa 5 (25%)Reims 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Reims | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/09/25 | Reims | 4-1 (2-0) | Clermont | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/04/24 | Clermont | 4-1 (1-1) | Reims | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/08/23 | Reims | 2-0 (1-0) | Clermont | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/04/23 | Clermont | 1-0 (1-0) | Reims | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/22 | Reims | 2-4 (2-0) | Clermont | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/01/22 | Clermont | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 28/11/21 | Reims | 1-0 (0-0) | Clermont | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/18 | Clermont | 2-1 (1-1) | Reims | 0 | 2.25 | T |
| 30/09/17 | Reims | 1-0 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/17 | Clermont | 0-1 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | B |
| 21/09/16 | Reims | 2-1 (0-0) | Clermont | -0.5 | 2 | B |
| 10/04/12 | Reims | 2-2 (1-1) | Clermont | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/11/11 | Clermont | 1-0 (1-0) | Reims | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/11 | Clermont | 1-1 (1-1) | Reims | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/01/11 | Clermont | 1-3 (1-3) | Reims | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/12/10 | Reims | 1-3 (1-1) | Clermont | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/09 | Clermont | 1-0 (0-0) | Reims | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/11/08 | Reims | 1-1 (1-0) | Clermont | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/08 | Reims | 0-0 (0-0) | Clermont | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Clermont
HBHTHTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Clermont | 1-1 (0-1) | Grenoble | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Montpellier | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Clermont | 1-1 (0-0) | Quevilly | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Clermont | 4-1 (2-0) | Andrezieux | - | - | T |
| 15/07/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Bourges | +1.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Orleans US 45 | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Guingamp | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Clermont | 1-1 (1-0) | Bastia | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Clermont | 2-2 (0-1) | Nancy | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Grenoble | 2-2 (2-1) | Clermont | 0 | 2.25 | H |
| 27/03/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | - | - | H |
| 21/03/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Clermont | 0-1 (0-1) | Pau FC | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Troyes | 2-1 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Clermont | 2-1 (0-1) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Boulogne | 0-2 (0-0) | Clermont | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Clermont | 1-2 (1-1) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Amiens | 4-3 (3-2) | Clermont | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Reims
TTHBTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kortrijk | 1-2 (1-1) | Reims | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Reims | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | - | - | T |
| 22/07/26 | Reims | 1-1 (0-1) | Amiens | - | - | H |
| 18/07/26 | Paris FC | 1-0 (0-0) | Reims | - | - | B |
| 15/07/26 | Reims | 4-1 (3-0) | Francs Borains | - | - | T |
| 11/07/26 | Charleroi | 2-2 (2-0) | Reims | - | - | H |
| 10/05/26 | Reims | 5-3 (2-2) | Pau FC | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Le Mans | 1-1 (1-1) | Reims | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Reims | 1-1 (1-0) | Nancy | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Reims | 3-2 (2-0) | Red Star FC 93 | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Reims | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Reims | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reims | 1-2 (1-0) | Rodez Aveyron | +1 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-0) | Reims | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Strasbourg | 2-1 (0-0) | Reims | -1 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Amiens | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Reims | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Bastia | +0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Clermont
Reims
30Theo Guivarch4Ethan Kabeya12Vital N''Simba21CYoann Salmier28Ivan MBahia2Abdellah Baallal5Jean Grillot6El Hadj Kone19Mohamed-Amine Bouchenna23Adrien Hunou29Arthur Saintorens1Tom Hulsmann21Jean Mambuku22Samuel Kotto27Daouda Guindo28Elie N'Tamon Ahouonon24CMory Gbane87Ange Tia8Yaya Fofana9Mohammed Daramy10Youssef El Kachati99Sambou Soumano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Abdellah Baallal6.6
- 4Ethan Kabeya7.1
- 5Jean Grillot🟨 Thẻ vàng 68'7.1
- 6El Hadj Kone▼ Rời sân 71'5.7
- 12Vital N''Simba7.5
- 19Mohamed-Amine Bouchenna▼ Rời sân 61'6.4
- 21Yoann Salmier C6.7
- 23Adrien Hunou▼ Rời sân 80'6.4
- 28Ivan MBahia▼ Rời sân 72'7.2
- 29Arthur Saintorens▼ Rời sân 61'5.9
- 30Theo Guivarch6.7
Khách · 4231
- 1Tom Hulsmann6.6
- 8Yaya Fofana▼ Rời sân 82'6.5
- 9Mohammed Daramy6.5
- 10Youssef El Kachati▼ Rời sân 59'5.7
- 21Jean Mambuku▼ Rời sân 71'7
- 22Samuel Kotto7.9
- 24Mory Gbane C▼ Rời sân 59'6.3
- 27Daouda Guindo7.6
- 28Elie N'Tamon Ahouonon🟨 Thẻ vàng 84'8.3
- 87Ange Tia6.7
- 99Sambou Soumano▼ Rời sân 71'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
39
Sút cầu môn
01
Tấn công
70103
Tấn công nguy hiểm
2858
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
457501
TL chuyền bóng thành công
87%90%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
11
Cứu thua
10
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1218
Cắt bóng
1114
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2334
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.30.78
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Clermont (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Reims (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Clermont
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Vital N''Simba Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 52/60 | 4 | |||
| 28Ivan MBahia Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 43/45 | 3 | |||
| 5Jean Grillot Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 49/52 | 3 | 🟨 | ||
| 4Ethan Kabeya Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 57/60 | 3 | |||
| 21Yoann Salmier Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 44/45 | 0 | |||
| 30Theo Guivarch Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 25/37 | 0 | |||
| 2Abdellah Baallal Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/0 | 28/29 | 1 | |||
| 23Adrien Hunou Trung phong | 6.4 | 0/0 | 28/31 | 0 | |||
| 19Mohamed-Amine Bouchenna Hộ công | 6.4 | 0/0 | 21/27 | 3 | |||
| 29Arthur Saintorens Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 6El Hadj Kone Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 10/16 | 1 | |||
| 17Ousmane Diop (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 1/6 | 0 | |||
| 11Maidine Douane (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 93Ibrahim Coulibaly (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 90Christ Okou (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 10Junior Sambia (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 7/7 | 1 |
Reims
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Elie N'Tamon Ahouonon Trung vệ | 8.3 | 1/0 | 80/85 | 4 | 🟨 | ||
| 22Samuel Kotto Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 90/96 | 3 | |||
| 27Daouda Guindo Hậu vệ trái | 7.6 | 3/0 | 36/37 | 2 | |||
| 21Jean Mambuku Hậu vệ | 7 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 87Ange Tia Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 23/27 | 5 | |||
| 1Tom Hulsmann Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 9Mohammed Daramy Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 28/41 | 2 | |||
| 8Yaya Fofana Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 32/36 | 2 | |||
| 24Mory Gbane Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 61/65 | 3 | |||
| 99Sambou Soumano Trung phong | 6 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 10Youssef El Kachati Trung phong | 5.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 77Quentin Paris (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 5John Otomewo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 15/15 | 3 | |||
| 63Armel Junior Zohouri (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 6Theo Leoni (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 62Amine Kashi (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Clermont | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1931 |
| Stade Gabriel Montpied | Sân nhà | Stade Auguste Delaune |
| 11980 | Sức chứa | 21684 |
| Gregory Proment | HLV | Nicolas Usai |
| Clermont Foot | Khu vực | Reims |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 2.98 | 1.92 | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.08 | 2.98 | 1.92 | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.99 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.20 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.93 | 0.84 | 2.25 | 0.99 | 0.87 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.00 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.25 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.85 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.69 ↑ | 1.07 ↓ | 10.95 ↑ | 6.02 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.00 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.98 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.49 | 3.13 | 2.02 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.66 | 3.42 | 1.96 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.91 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.86 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.41 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.14 | 3.53 | 1.83 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 15.83 ↑ | 1.09 ↓ | 10.90 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.20 | 1.76 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.66 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 3.95 | 3.20 | 1.76 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.69 ↑ | -0.75 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.93 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.96 | 3.45 | 1.88 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.74 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.10 ↑ | 6.82 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.31 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.40 ↑ | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Clermont | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Reims | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).