Kết quả bóng đá trận Club America vs Atletico San Luis, 06:00 ngày 17/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 17/08/2026
Club America 3 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico San Luis
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Club America
Atletico San Luis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maximiliano Quintero Hernandez
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Icaro
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — bị chặn
21'
🟨 Thẻ vàng - Robson Bambu
🟨 Thẻ vàng - Henry Josue Martin Mex
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ícaro (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Roman Torres Acosta (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Veiga 1-0, kiến tạo: Dagoberto Espinoza
26'
🎯 Dứt điểm - D.Paul Brian Rodriguez Bravo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân phải) — bị chặn
39'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị cản phá
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - D.Paul Brian Rodriguez Bravo (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🟥 Thẻ đỏ - Robson Bambu
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Perea 2-0, kiến tạo: Raphael Veiga
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân trái) — vào lưới
54'
🔁 Thay người: vào Aldo Cruz, ra Lucas Esteves Souza
55'
🔁 Thay người: vào Johan Caicedo, ra Felipe Andres Mora Aliaga
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Erick Daniel Sanchez Ocegueda, ra Ícaro
🔁 Thay người: vào Paul Brian Rodriguez Bravo, ra Oscar Perea
62'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Roberto Meraz, ra Oscar Macias
⚽ BÀN THẮNG - Diego Arriaga 3-0, kiến tạo: Raphael Veiga
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân phải) — vào lưới
68'
🔁 Thay người: vào Benjamin Ignacio Galdames Millan, ra Rafa Llorente
68'
🔁 Thay người: vào Leonardo Flores, ra D.Paul Brian Rodriguez Bravo
68'
🎯 Dứt điểm - Roberto Meraz (chân phải) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alexis Hazael Gutierrez Torres, ra Raphael Veiga
🔁 Thay người: vào Patricio Salas, ra Henry Josue Martin Mex
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Isaias Violante, ra Diego Arriaga
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Roberto Meraz (đánh đầu) — bị chặn
81'
VAR Decision - Penalty cancelled - Roberto Meraz
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emilio Lara (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patricio Salas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Club America | Phút | |
| Icaro | 12' | |
| 21' | Robson Bambu | |
| Henry Josue Martin Mex | 21' | |
| Raphael Veiga(Assists:Dagoberto Espinoza) (Kiến tạo: Dagoberto Espinoza) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | Robson Bambu | |
| Oscar Perea(Assists:Raphael Veiga) (Kiến tạo: Raphael Veiga) 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 54' ⇄ | ▲ Aldo Cruz ▼ Lucas Esteves Souza | |
| 55' ⇄ | ▲ Johan Caicedo ▼ Felipe Andres Mora Aliaga | |
| ▲ Erick Daniel Sanchez Ocegueda ▼ Ícaro | 61' ⇄ | |
| ▲ Paul Brian Rodriguez Bravo ▼ Oscar Perea | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Roberto Meraz ▼ Oscar Macias | |
| Diego Arriaga(Assists:Raphael Veiga) (Kiến tạo: Raphael Veiga) 3 - 0 ⚽ | 66' | |
| 68' ⇄ | ▲ Benjamin Ignacio Galdames Millan ▼ Rafa Llorente | |
| 68' ⇄ | ▲ Leonardo Flores ▼ David Rodriguez | |
| ▲ Alexis Hazael Gutierrez Torres ▼ Raphael Veiga | 72' ⇄ | |
| ▲ Patricio Salas ▼ Henry Josue Martin Mex | 72' ⇄ | |
| ▲ Isaias Violante ▼ Diego Arriaga | 76' ⇄ | |
| 81' | 📺 Roberto Meraz(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 5 | 23 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 7 |
Chủ = Club America · Khách = Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Club America
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Atletico San Luis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club America 13 (65%)Hòa 1 (5%)Atletico San Luis 6 (30%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/26 | Club America | 0-2 (0-0) | Atletico San Luis | +1.25 | 3 | B |
| 25/09/25 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Club America | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/01/25 | Club America | 3-0 (2-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.75 | T |
| 07/07/24 | Atletico San Luis | 2-1 (1-1) | Club America | +0.75 | 3 | B |
| 30/03/24 | Club America | 2-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | T |
| 10/12/23 | Club America | 0-2 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | B |
| 07/12/23 | Atletico San Luis | 0-5 (0-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/11/23 | Atletico San Luis | 0-1 (0-1) | Club America | +0.5 | 3 | T |
| 14/05/23 | Club America | 1-2 (0-2) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | B |
| 11/05/23 | Atletico San Luis | 1-3 (1-3) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/23 | Atletico San Luis | 1-3 (1-2) | Club America | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/09/22 | Club America | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/02/22 | Club America | 2-3 (0-1) | Atletico San Luis | +0.75 | 2.25 | B |
| 17/10/21 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/01/21 | Club America | 2-1 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.75 | T |
| 30/08/20 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club America | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/10/19 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/19 | Atletico San Luis | 2-0 (1-0) | Club America | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/01/19 | Club America | 1-0 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | T |
| 17/03/13 | Club America | 1-1 (1-0) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Club America
HTTTHTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Austin FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Club America | 3-1 (1-1) | Portland Timbers | +0.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | +1 | 3 | T |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tampico Madero | 0-2 (0-1) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | +1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | +1.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Atletico San Luis
HBBHHBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Orlando City | 2-2 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 3.25 | H |
| 10/08/26 | Nashville SC | 4-1 (3-1) | Atletico San Luis | -0.75 | 3 | B |
| 06/08/26 | Inter Miami CF | 4-2 (4-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (2-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 07/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (0-0) | Sporting San Jose | - | - | T |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | -1.5 | 3 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Atletico San Luis | 4-1 (0-0) | Mazatlan FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Club America
Atletico San Luis
21Fernando Tapia Mendez2Emilio Lara29Ramon Juarez Del Castillo32Miguel Vazquez34Dagoberto Espinoza13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo27Icaro27Ícaro22Oscar Perea23Raphael Veiga186Diego Arriaga9CHenry Josue Martin Mex1Andres Sanchez3Robson Bambu14Miguel Garcia31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta10CSebastien Salles-Lamonge16Lucas Esteves Souza21Oscar Macias11David Rodriguez22Rafa Llorente99Felipe Andres Mora Aliaga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Emilio Lara7.7
- 9Henry Josue Martin Mex C🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo7.2
- 21Fernando Tapia Mendez6.7
- 22Oscar Perea⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 61'7.7
- 23Raphael Veiga⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 52' · 🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 72'8.8
- 27Icaro🟨 Thẻ vàng 12'
- 27Ícaro▼ Rời sân 61'6.6
- 29Ramon Juarez Del Castillo8.3
- 32Miguel Vazquez7.4
- 34Dagoberto Espinoza🎯 Kiến tạo 26'7.3
- 186Diego Arriaga⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 76'7.8
Khách · 343
- 1Andres Sanchez6.3
- 2Roman Torres Acosta7
- 3Robson Bambu🟨 Thẻ vàng 21' · 🟥 Thẻ đỏ 47'5.1
- 10Sebastien Salles-Lamonge C6.6
- 11David Rodriguez▼ Rời sân 68'7.1
- 14Miguel Garcia6
- 16Lucas Esteves Souza▼ Rời sân 54'6.4
- 21Oscar Macias▼ Rời sân 64'7
- 22Rafa Llorente▼ Rời sân 68'6.2
- 31Eduardo Aguila6.2
- 99Felipe Andres Mora Aliaga▼ Rời sân 55'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2813
Sút cầu môn
73
Tấn công
12173
Tấn công nguy hiểm
6328
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
104
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
465403
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
138
Việt vị
01
Cứu thua
24
Tắc bóng
1318
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.020.69
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T13 H1 B6T6 H1 B13
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club America (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Atletico San Luis (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club America (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
Atletico San Luis (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club America
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Raphael Veiga Tiền vệ tấn công | 8.8 | 1 | 2 | 5/3 | 23/29 | 1 | |
| 29Ramon Juarez Del Castillo Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 40/49 | 2 | |||
| 186Diego Arriaga Tiền vệ | 7.8 | 1 | 6/1 | 14/17 | 1 | ||
| 2Emilio Lara Hậu vệ phải | 7.7 | 1/1 | 44/53 | 9 | |||
| 22Oscar Perea Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/1 | 11/14 | 2 | ||
| 32Miguel Vazquez Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 50/58 | 1 | |||
| 34Dagoberto Espinoza Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 31/36 | 5 | ||
| 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 65/67 | 1 | |||
| 21Fernando Tapia Mendez Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 27Ícaro Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 30/32 | 0 | |||
| 9Henry Josue Martin Mex Trung phong | 6.4 | 1/0 | 9/15 | 0 | |||
| 7Paul Brian Rodriguez Bravo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 3/1 | 15/18 | 1 | |||
| 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 22/24 | 0 | |||
| 12Isaias Violante (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/0 | 11/13 | 0 | |||
| 20Alexis Hazael Gutierrez Torres (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 33Patricio Salas (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 6/6 | 0 |
Atletico San Luis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11David Rodriguez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 17/22 | 3 | |||
| 21Oscar Macias Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 35/37 | 3 | |||
| 2Roman Torres Acosta Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 28/33 | 4 | |||
| 10Sebastien Salles-Lamonge Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 39/46 | 1 | |||
| 16Lucas Esteves Souza Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 17/22 | 3 | |||
| 99Felipe Andres Mora Aliaga Trung phong | 6.3 | 3/1 | 10/13 | 0 | |||
| 1Andres Sanchez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 31Eduardo Aguila Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 44/49 | 2 | |||
| 22Rafa Llorente Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 3/0 | 13/15 | 0 | |||
| 14Miguel Garcia Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 42/48 | 1 | |||
| 3Robson Bambu Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 7Benjamin Ignacio Galdames Millan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 18Aldo Cruz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 13Johan Caicedo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 20Leonardo Flores (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 5Roberto Meraz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 9/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club America | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1957 |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Alfonso rastras Stadium |
| 101000 | Sức chứa | 26400 |
| Guillermo Almada | HLV | |
| Coyoacán | Khu vực | San Luis Potosi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.50 ↓ | 3.10 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.70 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.30 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.84 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.10 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.30 ↑ | 32.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.26 ↑ | 11.49 ↑ | 4.24 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.10 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.35 | 5.20 | 0.87 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.03 | 5.40 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.30 | 5.35 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.86 ↑ | 13.80 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.25 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 103.00 ↑ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.52 | 5.81 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.45 ↑ | 20.76 ↑ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.87 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.40 | 4.05 | 5.80 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.45 ↓ | 3.85 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 1.09 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.12 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 1.40 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.17 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.66 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.57 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club America | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico San Luis | -1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).