Kết quả bóng đá trận Club America vs Austin FC, 07:40 ngày 14/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:40 ngày 14/08/2026
Club America 1 Kết thúc HT 0-0 1
Austin FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Club America
Austin FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Borja Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — chệch khung thành
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (đánh đầu) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Jon Gallagher 1-0
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) Own — vào lưới球
52'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Torres
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Besard Sabovic, ra Facundo Torres
🎯 Dứt điểm - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Erick Daniel Sanchez Ocegueda
⛳ Phạt góc
64'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Patricio Salas, ra Alejandro Cardenas
🔁 Thay người: vào Raphael Veiga, ra Erick Daniel Sanchez Ocegueda
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ícaro, ra Edwin Javier Cerrillo
67'
⚽ BÀN THẮNG - Myrto Uzuni 1-1
67'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enzo Caceres Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Christian Ramirez, ra Brandon Vazquez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Borja Gonzalez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Oscar Perea, ra Paul Brian Rodriguez Bravo
🔁 Thay người: vào Diego Arriaga, ra Isaias Violante
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Christian Ramirez (chân trái) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Jorge Alastuey, ra Facundo Torres
85'
🔁 Thay người: vào Brendan Hines-Ike, ra Guilherme Biro Trindade Dubas
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patricio Salas (chân trái) — bị chặn
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Besard Sabovic
⛳ Phạt góc
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Club America | Phút | |
| Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | 4' | |
| HT 0-0 | ||
| Jon Gallagher 0 - 1 ⚽ | 48' | |
| 52' | Ervin Torres | |
| 60' ⇄ | ▲ Besard Sabovic ▼ Facundo Torres | |
| Erick Daniel Sanchez Ocegueda | 61' | |
| ▲ Patricio Salas ▼ Alejandro Cardenas | 65' ⇄ | |
| ▲ Raphael Veiga ▼ Erick Daniel Sanchez Ocegueda | 65' ⇄ | |
| ▲ Ícaro ▼ Edwin Javier Cerrillo | 66' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 Myrto Uzuni | |
| 71' ⇄ | ▲ Christian Ramirez ▼ Brandon Vazquez | |
| ▲ Oscar Perea ▼ Paul Brian Rodriguez Bravo | 81' ⇄ | |
| ▲ Diego Arriaga ▼ Isaias Violante | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jorge Alastuey ▼ Ervin Torres | |
| 85' ⇄ | ▲ Brendan Hines-Ike ▼ Guilherme Biro Trindade Dubas | |
| 90+2' | Besard Sabovic | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 10 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 15 |
Chủ = Club America · Khách = Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Thành tích gần đây — Club America
TTTHTBTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Club America | 3-1 (1-1) | Portland Timbers | +0.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | +1 | 3 | T |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tampico Madero | 0-2 (0-1) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | +1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | +1.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Club America | 2-0 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Austin FC
TTBBTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Club America
Austin FC
30CRodolfo Cota Robles3Israel Reyes Romero4Sebastian Enzo Caceres Ramos5Kevin Nahin Alvarez Campos26Cristian Alexis Borja Gonzalez6Edwin Javier Cerrillo13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo7Paul Brian Rodriguez Bravo12Isaias Violante28Erick Daniel Sanchez Ocegueda189Alejandro Cardenas1Brad Stuver5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas35Mateja Djordjevic6CIlie Sanchez Farres17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo38Ervin Torres9Brandon Vazquez10Myrto Uzuni11Facundo Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Israel Reyes Romero7.6
- 4Sebastian Enzo Caceres Ramos7.4
- 5Kevin Nahin Alvarez Campos6.9
- 6Edwin Javier Cerrillo▼ Rời sân 66'7.1
- 7Paul Brian Rodriguez Bravo▼ Rời sân 81'6.4
- 12Isaias Violante▼ Rời sân 81'6.6
- 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo🟨 Thẻ vàng 4'7.3
- 26Cristian Alexis Borja Gonzalez6.8
- 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 65'6.6
- 30Rodolfo Cota Robles C6.4
- 189Alejandro Cardenas▼ Rời sân 65'6.5
Khách · 343
- 1Brad Stuver7.1
- 5Oleksandr Svatok6.8
- 6Ilie Sanchez Farres C6.8
- 9Brandon Vazquez▼ Rời sân 71'6.6
- 10Myrto Uzuni⚽ Ghi bàn 67'8.2
- 11Facundo Torres▼ Rời sân 60'7
- 17Jon Gallagher⚽ Phản lưới 48'6.5
- 29Guilherme Biro Trindade Dubas▼ Rời sân 85'7
- 30Joseph Yeramid Rosales Erazo6.7
- 35Mateja Djordjevic6.7
- 38Ervin Torres🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 85'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
166
Sút cầu môn
22
Tấn công
11965
Tấn công nguy hiểm
9021
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
476267
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
2014
Việt vị
02
Cứu thua
12
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
1512
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
3719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.740.76
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club America (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club America (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
Austin FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club America
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Israel Reyes Romero Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 62/72 | 3 | |||
| 4Sebastian Enzo Caceres Ramos Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 40/42 | 2 | |||
| 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/1 | 67/69 | 2 | 🟨 | ||
| 6Edwin Javier Cerrillo Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 5Kevin Nahin Alvarez Campos Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 36/46 | 2 | |||
| 26Cristian Alexis Borja Gonzalez Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 52/55 | 4 | |||
| 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 14/19 | 2 | 🟨 | ||
| 12Isaias Violante Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 16/27 | 1 | |||
| 189Alejandro Cardenas Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 10/12 | 2 | |||
| 30Rodolfo Cota Robles Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 7Paul Brian Rodriguez Bravo Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/0 | 36/42 | 0 | |||
| 23Raphael Veiga (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 22Oscar Perea (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 33Patricio Salas (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 27Ícaro (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 4 | |||
| 186Diego Arriaga (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 1 |
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Myrto Uzuni Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 3/2 | 11/13 | 2 | ||
| 38Ervin Torres Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 22/28 | 5 | 🟨 | ||
| 1Brad Stuver Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/34 | 0 | |||
| 11Facundo Torres Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 21/23 | 1 | |||
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 26/29 | 8 | |||
| 6Ilie Sanchez Farres Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 5Oleksandr Svatok Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 23/23 | 1 | |||
| 30Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 22/31 | 3 | |||
| 35Mateja Djordjevic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 9Brandon Vazquez Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 17Jon Gallagher Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 14/19 | 4 | |||
| 14Besard Sabovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 10/15 | 3 | 🟨 | ||
| 24Jorge Alastuey (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 21Christian Ramirez (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 4Brendan Hines-Ike (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club America | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Q2 Stadium |
| 101000 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Almada | HLV | Nico Estevez |
| Coyoacán | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.43 | 2.93 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.30 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.10 | 0.99 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.15 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 11.85 ↑ | 1.05 ↓ | 19.12 ↑ | 5.94 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.15 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.70 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.45 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.17 ↓ | 9.60 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.52 | 3.69 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.04 ↓ | 16.10 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.80 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.62 | 3.65 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 8.19 ↑ | 1.15 ↓ | 12.07 ↑ | 4.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.25 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.20 ↓ | 3.60 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.50 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 4.06 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.84 ↑ | 1.03 ↓ | 1.99 ↓ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club America | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Austin FC | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).