Kết quả bóng đá trận Club America vs Austin FC, 07:40 ngày 14/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 07:40 ngày 14/08/2026
Club America
1 Kết thúc HT 0-0 1
Austin FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Club AmericaAustin FC
1' Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
4'
Phạt góc
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Borja Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo (chân phải) — chệch khung thành
10'
12'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — chệch khung thành
13'
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (đánh đầu) — bị cản phá
23'
30'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (chân phải) — bị chặn
38'
41'
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị chặn
41'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — chệch khung thành
47'
BÀN THẮNG - Own Goal - Jon Gallagher 1-0
48'
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) Own — vào lưới球
48'
52'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Torres
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — chệch khung thành
57'
60'
🔁 Thay người: vào Besard Sabovic, ra Facundo Torres
🎯 Dứt điểm - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo (chân phải) — bị cản phá
60'
🟨 Thẻ vàng - Erick Daniel Sanchez Ocegueda
61'
Phạt góc
63'
64'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Patricio Salas, ra Alejandro Cardenas
65'
🔁 Thay người: vào Raphael Veiga, ra Erick Daniel Sanchez Ocegueda
65'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Ícaro, ra Edwin Javier Cerrillo
66'
67'
BÀN THẮNG - Myrto Uzuni 1-1
67'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enzo Caceres Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Christian Ramirez, ra Brandon Vazquez
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Borja Gonzalez (đánh đầu) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Oscar Perea, ra Paul Brian Rodriguez Bravo
81'
🔁 Thay người: vào Diego Arriaga, ra Isaias Violante
81'
Phạt góc
81'
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Christian Ramirez (chân trái) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Jorge Alastuey, ra Facundo Torres
85'
🔁 Thay người: vào Brendan Hines-Ike, ra Guilherme Biro Trindade Dubas
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — chệch khung thành
85'
89'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patricio Salas (chân trái) — bị chặn
90'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Besard Sabovic
Phạt góc
90+3'
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Club America Phút Austin FC
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo 4'
HT 0-0
Jon Gallagher 0 - 1 48'
52' Ervin Torres
60' ▲ Besard Sabovic ▼ Facundo Torres
Erick Daniel Sanchez Ocegueda 61'
▲ Patricio Salas ▼ Alejandro Cardenas65'
▲ Raphael Veiga ▼ Erick Daniel Sanchez Ocegueda65'
▲ Ícaro ▼ Edwin Javier Cerrillo66'
67' 0 - 2 Myrto Uzuni
71' ▲ Christian Ramirez ▼ Brandon Vazquez
▲ Oscar Perea ▼ Paul Brian Rodriguez Bravo81'
▲ Diego Arriaga ▼ Isaias Violante81'
85' ▲ Jorge Alastuey ▼ Ervin Torres
85' ▲ Brendan Hines-Ike ▼ Guilherme Biro Trindade Dubas
90+2' Besard Sabovic
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 84
Hòa 01 23
Bại 01 03
Ghi bàn 63 2113
Mất bàn 14 510
Điểm 94 2615

Chủ = Club America · Khách = Austin FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club America (19)Hiệp 1 / Cả trậnAustin FC (36)
8 (42%)Thắng/Thắng4 (11%)
2 (11%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (16%)Hòa/Thắng6 (17%)
4 (21%)Hòa/Hòa7 (19%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (5%)Bại/Bại10 (28%)

Thành tích gần đây — Club America

TTTHTBTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup10/08/26Club America3-1 (1-1)Portland Timbers5-5+0.253T
NCAL Cup07/08/26Club America3-1 (3-0)San Diego FC7-3+13T
MEX D103/08/26Club America3-0 (1-0)Santos Laguna4-11+1.253T
MEX D125/07/26CF Atlante1-1 (0-1)Club America2-9+0.752.5H
MEX D119/07/26Queretaro FC0-1 (0-0)Club America2-12+0.52.5T
INT CF12/07/26Los Angeles Galaxy1-0 (1-0)Club America3-7+0.52.75B
INT CF05/07/26Tampico Madero0-2 (0-1)Club America0-7+12.75T
MEX D111/05/26Pumas U.N.A.M.3-3 (3-2)Club America3-16+0.252.75H
MEX D104/05/26Club America3-3 (1-2)Pumas U.N.A.M.7-1+0.52.5H
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2+12.5B
MEX D122/04/26Club Leon2-3 (2-2)Club America9-3+0.52.75T
MEX D119/04/26Club America2-1 (1-0)Toluca5-502.5T
CNCF CHL15/04/26Club America0-1 (0-0)Nashville SC7-3+0.52.5B
MEX D112/04/26Club America1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-4+0.252.5H
CNCF CHL08/04/26Nashville SC0-0 (0-0)Club America4-102.25H
MEX D105/04/26Santos Laguna1-1 (0-0)Club America3-4+13H
INT CF29/03/26Club America1-1 (0-0)Tigres UANL---H
MEX D122/03/26Pumas U.N.A.M.1-0 (0-0)Club America2-4+0.252.5B
CNCF CHL19/03/26Club America1-1 (1-0)Philadelphia Union5-2+1.53H
MEX D116/03/26Club America2-0 (1-0)Mazatlan FC6-4+1.52.75T

Thành tích gần đây — Austin FC

TTBBTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup10/08/26Austin FC3-0 (3-0)Puebla7-8+0.753T
NCAL Cup07/08/26Austin FC2-0 (2-0)Club Tijuana6-8+0.252.75T
MLS02/08/26Colorado Rapids1-0 (0-0)Austin FC11-0-0.753B
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6-0.752.75B
MLS23/07/26Austin FC3-1 (1-1)Seattle Sounders4-4-0.52.75T
INT CF09/07/26Austin FC4-0 (0-0)Sporting Jax---T
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---B
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2-0.753B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7+1.253.25B
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3-0.753.25B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4-0.752.75H
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75T
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1-0.752.75B
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5-0.52.5H
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5B
MLS12/04/26Austin FC1-2 (0-1)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS05/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)Austin FC7-3-13H
MLS22/03/26Austin FC0-0 (0-0)Los Angeles FC5-4-0.52.5H
MLS15/03/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Austin FC7-4-0.252.5B

Đội hình

Club AmericaAustin FC
30CRodolfo Cota Robles3Israel Reyes Romero4Sebastian Enzo Caceres Ramos5Kevin Nahin Alvarez Campos26Cristian Alexis Borja Gonzalez6Edwin Javier Cerrillo13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo7Paul Brian Rodriguez Bravo12Isaias Violante28Erick Daniel Sanchez Ocegueda189Alejandro Cardenas1Brad Stuver5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas35Mateja Djordjevic6CIlie Sanchez Farres17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo38Ervin Torres9Brandon Vazquez10Myrto Uzuni11Facundo Torres

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
119
65
Tấn công nguy hiểm
90
21
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
14
20
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
476
267
TL chuyền bóng thành công
86%
78%
Phạm lỗi
20
14
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
15
12
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
37
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.74
0.76
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club America (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club America (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

Austin FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
45
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Club AmericaAustin FC

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Club AmericaAustin FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
30
Thắng 1
84
Hòa
46
Thua 1
04
Thua 2+
Club AmericaAustin FC

Club America

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Israel Reyes Romero
Hậu vệ phải
7.60/062/723
4Sebastian Enzo Caceres Ramos
Trung vệ
7.41/040/422
13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
Tiền vệ phòng ngự
7.32/167/692🟨
6Edwin Javier Cerrillo
Tiền vệ phòng ngự
7.10/036/412
5Kevin Nahin Alvarez Campos
Hậu vệ phải
6.90/036/462
26Cristian Alexis Borja Gonzalez
Hậu vệ trái
6.82/052/554
28Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Tiền vệ trung tâm
6.61/014/192🟨
12Isaias Violante
Tiền đạo cánh trái
6.62/016/271
189Alejandro Cardenas
Tiền vệ
6.52/110/122
30Rodolfo Cota Robles
Thủ môn
6.40/013/190
7Paul Brian Rodriguez Bravo
Tiền đạo cánh trái
6.43/036/420
23Raphael Veiga (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.61/07/90
22Oscar Perea (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/05/50
33Patricio Salas (dự bị)
Trung phong
6.71/03/41
27Ícaro (dự bị)
Tiền vệ
6.70/010/104
186Diego Arriaga (dự bị)
Tiền vệ
6.51/03/41

Austin FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Myrto Uzuni
Tiền đạo cánh trái
8.213/211/132
38Ervin Torres
Hậu vệ
7.20/022/285🟨
1Brad Stuver
Thủ môn
7.10/017/340
11Facundo Torres
Tiền đạo cánh phải
71/021/231
29Guilherme Biro Trindade Dubas
Hậu vệ trái
70/026/298
6Ilie Sanchez Farres
Tiền vệ phòng ngự
6.80/019/201
5Oleksandr Svatok
Trung vệ
6.80/023/231
30Joseph Yeramid Rosales Erazo
Hậu vệ trái
6.70/022/313
35Mateja Djordjevic
Trung vệ
6.70/016/193
9Brandon Vazquez
Trung phong
6.60/05/70
17Jon Gallagher
Hậu vệ phải
6.51/014/194
14Besard Sabovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.20/010/153🟨
24Jorge Alastuey (dự bị)
Tiền vệ
7.10/01/21
21Christian Ramirez (dự bị)
Trung phong
6.81/01/30
4Brendan Hines-Ike (dự bị)
Trung vệ
6.60/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club America Thông tin Austin FC
1916 Thành lập
Estadio Azteca Sân nhà Q2 Stadium
101000 Sức chứa 0
Guillermo Almada HLV Nico Estevez
Coyoacán Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.432.930.882.750.840.840.250.94
Live1.94 ↓3.30 ↓3.30 ↑1.50 ↑2.500.20 ↓1.56 ↑0.250.20 ↓
EasybetsSớm2.143.403.100.992.750.800.860.250.94
Live17.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑7.60 ↑2.500.02 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
VcbetSớm2.103.403.100.932.750.850.830.250.89
Live10.50 ↑1.07 ↓15.00 ↑3.55 ↑2.500.19 ↓0.49 ↓0.001.48 ↑
Mansion88Sớm1.943.453.150.902.750.900.800.501.00
Live7.00 ↑1.16 ↓10.00 ↑4.16 ↑2.500.15 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.803.804.000.652.501.100.750.500.95
Live11.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.723.603.800.762.750.88---
Live11.85 ↑1.05 ↓19.12 ↑5.94 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.943.453.150.902.750.900.800.501.00
Live14.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.823.803.700.912.750.890.820.501.00
Live17.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.953.353.450.982.750.900.950.500.95
Live7.10 ↑1.17 ↓9.60 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.853.523.690.932.750.930.850.501.03
Live16.40 ↑1.04 ↓16.10 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.96 ↑0.000.92 ↓
LadbrokesSớm1.753.703.700.652.501.15---
Live9.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.783.804.000.832.750.930.980.750.79
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.623.650.932.750.860.940.500.86
Live8.19 ↑1.15 ↓12.07 ↑4.12 ↑2.500.18 ↓0.56 ↓0.001.46 ↑
HK Jockey ClubSớm1.913.303.250.762.500.940.770.251.00
Live1.84 ↓3.20 ↓3.60 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓0.68 ↓0.251.12 ↑
BwinSớm1.733.703.700.632.501.10---
Live13.50 ↑1.06 ↓19.50 ↑1.10 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm1.823.804.060.662.501.140.960.750.75
Live1.84 ↑1.03 ↓1.99 ↓7.32 ↑2.500.08 ↓1.08 ↑0.750.77 ↑
Bet 365Sớm1.753.703.900.852.750.951.000.750.80
Live17.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.733.403.900.672.501.05---
Live15.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club America+3/4100
Austin FC-3/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).