Kết quả bóng đá trận Club America vs Columbus Crew, 09:55 ngày 27/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:55 ngày 27/08/2026
Club America 2 Kết thúc HT 2-0 0
Columbus Crew
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Club America
Columbus Crew
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Veiga 1-0, kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — vào lưới
16'
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ruvalcaba (chân trái) Post
18'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Josef Martinez (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
VAR Decision - Penalty awarded - Taha Habroune
36'
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị cản phá
39'
🥅 Phạt đền
40'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
42'
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45'
🎯 Dứt điểm - Josef Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Paul Brian Rodriguez Bravo 2-0, kiến tạo: Raphael Veiga
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Josef Martinez (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân trái) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Andre Filipe Tavares Gomes, ra Dylan Chambost
66'
🔁 Thay người: vào Daniel Gazdag, ra Brais Mendez
66'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Tapia, ra Josef Martinez
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Eric Bertrand Bailly, ra Steven Moreira
71'
🎯 Dứt điểm - Andre Filipe Tavares Gomes (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Dagoberto Espinoza, ra Cristian Alexis Borja Gonzalez
🔁 Thay người: vào Diego Arriaga, ra Isaias Violante
76'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ícaro, ra Erick Daniel Sanchez Ocegueda
🔁 Thay người: vào Alejandro Cardenas, ra Henry Josue Martin Mex
🔁 Thay người: vào Oscar Perea, ra Paul Brian Rodriguez Bravo
82'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Andre Filipe Tavares Gomes (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Oscar Perea
🚩 Việt vị
88'
🔁 Thay người: vào Marcelo Herrera, ra Taha Habroune
90'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Club America | Phút | |
| Raphael Veiga(Assists:Paul Brian Rodriguez Bravo) (Kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Raphael Veiga (Kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo) 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| 36' | 📺 Taha Habroune(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 36' | 📺 Habroune T. VAR | |
| 38' | ❌ Mendez B. Đá hỏng penalty | |
| 39' | ⚽ 3 - 1 | |
| 39' | ❌ Brais Mendez Đá hỏng penalty | |
| 39' | ⚽ 3 - 2 | |
| 39' | ❌ Mendez B. Đá hỏng penalty | |
| 4 - 2 ⚽ | 45' | |
| Rodriguez B. (Kiến tạo: Raphael Veiga) 5 - 2 ⚽ | 45' | |
| Paul Brian Rodriguez Bravo(Assists:Raphael Veiga) (Kiến tạo: Raphael Veiga) 6 - 2 ⚽ | 45+5' | |
| HT 2-0 | ||
| 66' ⇄ | ▲ Gonzalo Tapia ▼ Josef Martinez | |
| 66' ⇄ | ▲ Andre Filipe Tavares Gomes ▼ Dylan Chambost | |
| 66' ⇄ | ▲ Daniel Gazdag ▼ Brais Mendez | |
| 66' ⇄ | ▲ Gomes A. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Tapia G. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Gazdag D. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Eric Bertrand Bailly ▼ Steven Moreira | |
| 70' ⇄ | ▲ Bailly E. ▼ | |
| ▲ Dagoberto Espinoza ▼ Cristian Alexis Borja Gonzalez | 74' ⇄ | |
| ▲ Diego Arriaga ▼ Isaias Violante | 74' ⇄ | |
| ▲ Arriaga D. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Espinoza D. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Ícaro ▼ Erick Daniel Sanchez Ocegueda | 77' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Cardenas ▼ Henry Josue Martin Mex | 77' ⇄ | |
| ▲ Ícaro ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Cardenas ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Oscar Perea ▼ Paul Brian Rodriguez Bravo | 80' ⇄ | |
| ▲ Perea O. ▼ | 80' ⇄ | |
| Oscar Perea | 85' | |
| 85' | ||
| Perea O. | 85' | |
| 88' ⇄ | ▲ Marcelo Herrera ▼ Taha Habroune | |
| 88' ⇄ | ▲ Herrera Mansilla Barrios M. A. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 12 |
Chủ = Club America · Khách = Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Club America 0 (0%)Hòa 1 (50%)Columbus Crew 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/24 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/23 | Club America | 1-4 (1-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Club America
TTHTTTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Austin FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Club America | 3-1 (1-1) | Portland Timbers | +0.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | +1 | 3 | T |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tampico Madero | 0-2 (0-1) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | +1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
BBBHTTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Nashville SC | 3-2 (1-0) | Columbus Crew | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/08/26 | Columbus Crew | 1-2 (1-1) | CF Montreal | +1 | 3 | B |
| 16/08/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Columbus Crew | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-0) | Pachuca | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Club America
Columbus Crew
30Rodolfo Cota Robles3Israel Reyes Romero4Sebastian Enzo Caceres Ramos5Kevin Nahin Alvarez Campos26Cristian Alexis Borja Gonzalez13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo28Erick Daniel Sanchez Ocegueda7Paul Brian Rodriguez Bravo12Isaias Violante23Raphael Veiga9CHenry Josue Martin Mex28Patrick Schulte12Cesar Ruvalcaba18Malte Amundsen25CSean Zawadzki31Steven Moreira7Dylan Chambost11Brooks Lennon16Taha Habroune50Tarun Karumanchi10Brais Mendez77Josef Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Israel Reyes Romero7
- 4Sebastian Enzo Caceres Ramos7.2
- 5Kevin Nahin Alvarez Campos7.2
- 7Paul Brian Rodriguez Bravo⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+5' · 🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 80'9.1
- 9Henry Josue Martin Mex C▼ Rời sân 77'6.5
- 12Isaias Violante▼ Rời sân 74'6.5
- 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo7
- 23Raphael Veiga⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+5'9.2
- 26Cristian Alexis Borja Gonzalez▼ Rời sân 74'6.7
- 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda▼ Rời sân 77'7.3
- 30Rodolfo Cota Robles9.4
Khách · 442
- 7Dylan Chambost▼ Rời sân 66'6.3
- 10Brais Mendez❌ Hỏng pen 38' · ❌ Hỏng pen 39' · ❌ Hỏng pen 39' · ▼ Rời sân 66'6.4
- 11Brooks Lennon7
- 12Cesar Ruvalcaba6.6
- 16Taha Habroune▼ Rời sân 88'6.5
- 18Malte Amundsen5.9
- 25Sean Zawadzki C6.2
- 28Patrick Schulte7.6
- 31Steven Moreira▼ Rời sân 70'6.1
- 50Tarun Karumanchi6.4
- 77Josef Martinez▼ Rời sân 66'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
88
Tấn công
95123
Tấn công nguy hiểm
3860
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
368587
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
910
Việt vị
51
Cứu thua
86
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
3126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.832.23
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club America (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club America (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUU
Columbus Crew (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club America
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Rodolfo Cota Robles Thủ môn | 9.4 | 0/0 | 11/22 | 0 | |||
| 23Raphael Veiga Tiền vệ tấn công | 9.2 | 1 | 1 | 4/2 | 43/45 | 2 | |
| 7Paul Brian Rodriguez Bravo Tiền đạo cánh trái | 9.1 | 1 | 1 | 2/2 | 27/29 | 0 | |
| 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/1 | 33/41 | 0 | |||
| 5Kevin Nahin Alvarez Campos Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 4Sebastian Enzo Caceres Ramos Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 31/36 | 4 | |||
| 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 41/43 | 4 | |||
| 3Israel Reyes Romero Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 26Cristian Alexis Borja Gonzalez Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 22/30 | 4 | |||
| 9Henry Josue Martin Mex Trung phong | 6.5 | 1/1 | 13/20 | 0 | |||
| 12Isaias Violante Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 14/21 | 2 | |||
| 27 (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 34Dagoberto Espinoza (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 27Icaro (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 186Diego Arriaga (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 0Ícaro (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 189Alejandro Cardenas (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 2/3 | 1 | |||
| 22Oscar Perea (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Patrick Schulte Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 11Brooks Lennon Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 34/37 | 1 | |||
| 12Cesar Ruvalcaba Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 52/59 | 2 | |||
| 16Taha Habroune Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 10Brais Mendez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 4/3 | 44/49 | 2 | |||
| 50Tarun Karumanchi Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 54/61 | 3 | |||
| 7Dylan Chambost Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 51/59 | 0 | |||
| 77Josef Martinez Trung phong | 6.2 | 3/2 | 6/8 | 0 | |||
| 25Sean Zawadzki Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 59/67 | 1 | |||
| 31Steven Moreira Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 47/50 | 1 | |||
| 18Malte Amundsen Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 30/35 | 0 | |||
| 3Eric Bertrand Bailly (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 20Andre Filipe Tavares Gomes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 38/41 | 2 | |||
| 33Gonzalo Tapia (dự bị) Trung phong | 6.6 | 3/1 | 4/4 | 1 | |||
| 8Daniel Gazdag (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 12/14 | 0 | |||
| 2Marcelo Herrera (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club America | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1994 |
| Estadio Azteca | Sân nhà | ScottsMiracle Gro Field |
| 101000 | Sức chứa | 22500 |
| Guillermo Almada | HLV | Henrik Rydstrom |
| Coyoacán | Khu vực | Columbus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.55 | 3.95 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.35 ↓ | 3.85 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.80 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.10 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 280.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.55 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.53 ↑ | 98.77 ↑ | 4.72 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.10 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 280.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.40 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.59 | 4.50 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.55 | 4.06 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 77.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.20 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.81 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.79 | 4.34 | 0.96 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.23 ↑ | 10.75 ↑ | 3.61 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.65 | 4.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.69 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.48 | 0.00 | 1.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club America | +1/2 | 4 | 0 | 1 |
| Columbus Crew | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).