Kết quả bóng đá trận Club America vs Monterrey, 10:40 ngày 03/09/2026
North Central America Leagues Cúp · 10:40 ngày 03/09/2026
Club America Kết thúc sớm --:--:--
Monterrey
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 2
Địa điểm: Mexico City Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Club America | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Rossi D. (Kiến tạo: Lucas Ocampos) | |
| 50' | ⚽ 0 - 2 | |
| 56' | ||
| 56' | Ocampos L. | |
| Juarez R. (Kiến tạo: Raphael Veiga) 1 - 2 ⚽ | 57' | |
| Juarez R. 2 - 2 ⚽ | 58' | |
| Cervantes A. (Kiến tạo: Raphael Veiga) 3 - 2 ⚽ | 63' | |
| Cervantes A. (Kiến tạo: Raphael Veiga) 4 - 2 ⚽ | 64' | |
| 69' | ⚽ 4 - 3 Ocampos L. | |
| ▲ Perea O. ▼ | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Orellano L. ▼ | |
| ▲ Alejandro Cardenas ▼ | 84' ⇄ | |
| 86' | ||
| Juarez R. | 86' | |
| 88' ⇄ | ▲ Ambriz F. ▼ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 5 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 26 | 18 |
Chủ = Club America · Khách = Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Đội hình
Club America
Monterrey
30Cota R.3Reyes I.5Alvarez K.26Borja C.29Juarez R.13Cervantes A.28Sanchez E.7Rodriguez B.12Violante I.23Raphael Veiga9Martin H.1Andrada E.2Chavez R.3Arteaga G.4Guzman V.13Salcedo C.8Torres O.25Pineda O.7Ocampos L.9Rossi D.17Corona J.99Cuypers H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Reyes I.
- 5Alvarez K.
- 7Rodriguez B.
- 9Martin H.
- 12Violante I.
- 13Cervantes A.⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 64'
- 23Raphael Veiga🎯 Kiến tạo 57' · 🎯 Kiến tạo 63' · 🎯 Kiến tạo 64'
- 26Borja C.
- 28Sanchez E.
- 29Juarez R.⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 30Cota R.
Khách · 4231
- 1Andrada E.
- 2Chavez R.
- 3Arteaga G.
- 4Guzman V.
- 7Ocampos L.⚽ Ghi bàn 69' · 🎯 Kiến tạo 49' · 🟨 Thẻ vàng 56'
- 8Torres O.
- 9Rossi D.⚽ Ghi bàn 49'
- 13Salcedo C.
- 17Corona J.
- 25Pineda O.
- 99Cuypers H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
142
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
95
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
369399
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
136
Việt vị
03
Cứu thua
23
Quả ném biên
1820
Chuyền dài
3228
Thông tin đội bóng
| Club America | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1945 |
| Estadio Azteca | Sân nhà | BBVA Stadium |
| 101000 | Sức chứa | 32662 |
| Guillermo Almada | HLV | Matias Jesus Almeyda |
| Coyoacán | Khu vực | Monterrey |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.27 | 2.83 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.38 ↑ | 2.80 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.30 | 3.10 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.26 ↓ | 8.70 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.20 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.75 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 3.40 ↓ | 3.15 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.20 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.55 | 2.87 | 0.98 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.25 | 2.83 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.20 ↓ | 9.20 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.29 | 2.96 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.39 ↑ | 2.84 ↓ | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 10.94 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.56 | 3.02 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.57 ↑ | 3.03 ↑ | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.54 | 3.09 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.54 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.30 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.20 ↑ | 2.90 | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club America | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
| Monterrey | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).