Kết quả bóng đá trận Club America vs Portland Timbers, 09:25 ngày 10/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:25 ngày 10/08/2026
Club America 3 Kết thúc HT 1-1 1
Portland Timbers
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Club America
Portland Timbers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Walter Lopez
4'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Paul Brian Rodriguez Bravo 1-0
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Kristoffer Velde 1-1
20'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
28'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Ramon Juarez Del Castillo
31'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị cản phá
39'
🟨 Thẻ vàng - Diego Ferney Chara Zamora
🎯 Dứt điểm - Israel Reyes Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Israel Reyes Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Jimer Fory
⚽ BÀN THẮNG - Isaias Violante 2-1
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
65'
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Ariel Lassiter
67'
🟨 Thẻ vàng - Brandon Bye
🟨 Thẻ vàng - Dagoberto Espinoza
71'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Erick Daniel Sanchez Ocegueda, ra Israel Reyes Romero
🔁 Thay người: vào Cristian Alexis Borja Gonzalez, ra Dagoberto Espinoza
76'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Miguel Vazquez
🔁 Thay người: vào Henry Josue Martin Mex, ra Alejandro Cardenas
🟨 Thẻ vàng - Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
80'
🔁 Thay người: vào Vincent Janssen, ra Kevin Kelsy
🔁 Thay người: vào Oscar Perea, ra Paul Brian Rodriguez Bravo
🔁 Thay người: vào Ícaro, ra Raphael Veiga
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Perea 3-1
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân phải) — vào lưới
90'
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Velde
90+1'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Club America | Phút | |
| Paul Brian Rodriguez Bravo 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Kristoffer Velde | |
| Ramon Juarez Del Castillo | 30' | |
| 39' | Diego Ferney Chara Zamora | |
| HT 1-1 | ||
| 58' | Jimer Fory | |
| Isaias Violante 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| 66' ⇄ | ▲ Antony Alves Santos ▼ Ariel Lassiter | |
| 67' | Brandon Bye | |
| Dagoberto Espinoza | 70' | |
| ▲ Erick Daniel Sanchez Ocegueda ▼ Israel Reyes Romero | 75' ⇄ | |
| ▲ Cristian Alexis Borja Gonzalez ▼ Dagoberto Espinoza | 75' ⇄ | |
| Miguel Vazquez | 77' | |
| ▲ Henry Josue Martin Mex ▼ Alejandro Cardenas | 78' ⇄ | |
| Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Vincent Janssen ▼ Kevin Kelsy | |
| ▲ Oscar Perea ▼ Paul Brian Rodriguez Bravo | 82' ⇄ | |
| ▲ Ícaro ▼ Raphael Veiga | 83' ⇄ | |
| Oscar Perea 3 - 1 ⚽ | 88' | |
| 90' | Kristoffer Velde | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 6 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 23 | 19 |
Chủ = Club America · Khách = Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Club America 1 (33%)Hòa 2 (67%)Portland Timbers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/25 | Club America | 1-1 (0-1) | Portland Timbers | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/05/21 | Club America | 3-1 (1-0) | Portland Timbers | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/04/21 | Portland Timbers | 1-1 (0-1) | Club America | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Club America
TTHTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | +1 | 3 | T |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tampico Madero | 0-2 (0-1) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | +1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | +1.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Club America | 2-0 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
TTTHTBBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Portland Timbers | 3-2 (2-2) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | T |
Đội hình
Club America
Portland Timbers
30CRodolfo Cota Robles5Kevin Nahin Alvarez Campos29Ramon Juarez Del Castillo32Miguel Vazquez34Dagoberto Espinoza3Israel Reyes Romero13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo7Paul Brian Rodriguez Bravo12Isaias Violante23Raphael Veiga189Alejandro Cardenas25Trey Muse4Kamal Miller5Brandon Bye20Finn Surman27Jimer Fory17Cole Bassett21CDiego Ferney Chara Zamora7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde19Kevin Kelsy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Israel Reyes Romero▼ Rời sân 75'7.3
- 5Kevin Nahin Alvarez Campos6.8
- 7Paul Brian Rodriguez Bravo⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 82'7.9
- 12Isaias Violante⚽ Ghi bàn 63'8
- 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo🟨 Thẻ vàng 79'7.1
- 23Raphael Veiga▼ Rời sân 83'6.6
- 29Ramon Juarez Del Castillo🟨 Thẻ vàng 30'6
- 30Rodolfo Cota Robles C5.9
- 32Miguel Vazquez🟨 Thẻ vàng 77'6.7
- 34Dagoberto Espinoza🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 189Alejandro Cardenas▼ Rời sân 78'6.6
Khách · 4231
- 4Kamal Miller6.1
- 5Brandon Bye🟨 Thẻ vàng 67'6
- 7Ariel Lassiter▼ Rời sân 66'6.5
- 10David Pereira Da Costa6.4
- 17Cole Bassett6.4
- 19Kevin Kelsy▼ Rời sân 80'6.4
- 20Finn Surman5.7
- 21Diego Ferney Chara Zamora C🟨 Thẻ vàng 39'6.9
- 25Trey Muse5.5
- 27Jimer Fory🟨 Thẻ vàng 58'6
- 99Kristoffer Velde⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 90'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
54
Tấn công
10083
Tấn công nguy hiểm
4143
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
1424
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
405340
TL chuyền bóng thành công
79%79%
Phạm lỗi
2414
Việt vị
13
Cứu thua
32
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2012
Cắt bóng
1116
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.76
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club America (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club America (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
Portland Timbers (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club America
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Isaias Violante Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 3/1 | 21/28 | 2 | ||
| 7Paul Brian Rodriguez Bravo Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 6/2 | 15/26 | 0 | ||
| 3Israel Reyes Romero Hậu vệ phải | 7.3 | 2/0 | 43/49 | 2 | |||
| 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 48/54 | 4 | 🟨 | ||
| 34Dagoberto Espinoza Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 31/38 | 7 | 🟨 | ||
| 5Kevin Nahin Alvarez Campos Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 21/29 | 5 | |||
| 32Miguel Vazquez Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 42/56 | 1 | 🟨 | ||
| 23Raphael Veiga Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 24/29 | 1 | |||
| 189Alejandro Cardenas Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 29Ramon Juarez Del Castillo Trung vệ | 6 | 0/0 | 32/39 | 2 | 🟨 | ||
| 30Rodolfo Cota Robles Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 22Oscar Perea (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 9Henry Josue Martin Mex (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 27Ícaro (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 26Cristian Alexis Borja Gonzalez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Kristoffer Velde Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/2 | 10/16 | 2 | 🟨 | |
| 21Diego Ferney Chara Zamora Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 32/37 | 4 | 🟨 | ||
| 7Ariel Lassiter Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 6.4 | 4/1 | 32/40 | 1 | |||
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 36/39 | 2 | |||
| 19Kevin Kelsy Trung phong | 6.4 | 3/1 | 10/15 | 0 | |||
| 4Kamal Miller Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 33/41 | 3 | |||
| 5Brandon Bye Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 20/31 | 8 | 🟨 | ||
| 27Jimer Fory Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 28/34 | 2 | 🟨 | ||
| 20Finn Surman Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 33/37 | 7 | |||
| 25Trey Muse Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 9/18 | 0 | |||
| 14Vincent Janssen (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Antony Alves Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club America | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Providence Park |
| 101000 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Almada | HLV | |
| Coyoacán | Khu vực | Portland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.09 | 3.75 | 2.65 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.45 ↓ | 2.45 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.90 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 78.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.90 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 73.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.89 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.64 ↑ | 81.51 ↑ | 3.96 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.90 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 73.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.90 | 2.83 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.51 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 65.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.60 | 2.94 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.55 ↑ | 41.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 26.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.95 | 0.77 | 3.00 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 75.00 ↑ | 6.67 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.52 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.48 ↑ | 30.64 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.65 | 2.50 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.75 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.57 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.45 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club America | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| Portland Timbers | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).