Kết quả bóng đá trận Club America vs Puebla, 08:00 ngày 30/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 30/08/2026
Club America
2 Kết thúc HT 1-0 0
Puebla
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Club AmericaPuebla
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Salvador Perez Villalobos
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — chệch khung thành
5'
5'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Emilio Lara (chân phải) — chệch khung thành
6'
9'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Baltazar Agraz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân phải) — bị chặn
15'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ramon Juarez Del Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
21'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Icaro 1-0
24'
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Icaro (chân phải) — vào lưới
24'
29'
🎯 Dứt điểm - Bryan Eduardo Garnica Cortez (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (đánh đầu) — bị cản phá
37'
39'
Phạt góc
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân phải) — chệch khung thành
41'
41'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Baltazar Agraz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Sergio Sanabria, ra Alonso Ramirez
53'
Phạt góc
🚩 Việt vị
54'
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Vargas (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — bị chặn
59'
Phạt góc
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Perea (chân trái) — bị cản phá
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Iker Moreno (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Paul Brian Rodriguez Bravo, ra Alexis Hazael Gutierrez Torres
62'
🔁 Thay người: vào Raphael Veiga, ra Diego Arriaga
62'
🔁 Thay người: vào Isaias Violante, ra Oscar Perea
62'
65'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dagoberto Espinoza (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Israel Reyes Romero, ra Edwin Javier Cerrillo
67'
🔁 Thay người: vào Erick Daniel Sanchez Ocegueda, ra Icaro
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) Post
68'
🚩 Việt vị
69'
69'
🔁 Thay người: vào Luifer Hernandez, ra Eduardo Mustre
69'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Sanabria
70'
🔁 Thay người: vào Mathias Tomas, ra Alejandro Organista Orozco
70'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — chệch khung thành
73'
73'
🎯 Dứt điểm - Luifer Hernandez (chân phải) — bị chặn
74'
🚩 Việt vị
76'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tomas (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Paul Brian Rodriguez Bravo 2-0, kiến tạo: Ramon Juarez Del Castillo
77'
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — vào lưới
77'
79'
Phạt góc
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tomas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — chệch khung thành
80'
83'
🔁 Thay người: vào Omar Fernando Moreno Villegas, ra Bryan Eduardo Garnica Cortez
🚩 Việt vị
85'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân phải) — bị chặn
86'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — chệch khung thành
87'
87'
🔁 Thay người: vào Jose Pachuca, ra Iker Moreno
90+2'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tomas (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Club America Phút Puebla
Icaro 1 - 0 24'
Icaro 2 - 0 24'
HT 1-0
46' ▲ Sergio Sanabria ▼ Alonso Ramirez
46' ▲ Sanabria S.
▲ Paul Brian Rodriguez Bravo ▼ Alexis Hazael Gutierrez Torres62'
▲ Raphael Veiga ▼ Diego Arriaga62'
▲ Isaias Violante ▼ Oscar Perea62'
▲ Violante I. 62'
▲ Raphael Veiga 62'
▲ Rodriguez B. 62'
▲ Israel Reyes Romero ▼ Edwin Javier Cerrillo67'
▲ Erick Daniel Sanchez Ocegueda ▼ Icaro67'
▲ Reyes I. 67'
▲ Sanchez E. 67'
69' ▲ Luifer Hernandez ▼ Eduardo Mustre
69' Sergio Sanabria
69' Sanabria S.
69' ▲ Luifer Hernandez
70' ▲ Mathias Tomas ▼ Alejandro Organista Orozco
3 - 0 70'
70' ▲ M.Tomás
Paul Brian Rodriguez Bravo(Assists:Ramon Juarez Del Castillo) (Kiến tạo: Ramon Juarez Del Castillo) 4 - 0 77'
Rodriguez B. (Kiến tạo: Ramon Juarez Del Castillo) 5 - 0 77'
83' ▲ Omar Fernando Moreno Villegas ▼ Bryan Eduardo Garnica Cortez
83' ▲ Omar Fernando Moreno Villegas
87' ▲ Jose Pachuca ▼ Iker Moreno
87' ▲ Jose Pachuca
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 84
Hòa 00 21
Bại 01 05
Ghi bàn 66 2117
Mất bàn 16 523
Điểm 96 2613

Chủ = Club America · Khách = Puebla

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club America (19)Hiệp 1 / Cả trậnPuebla (12)
8 (42%)Thắng/Thắng2 (17%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (16%)Hòa/Thắng3 (25%)
4 (21%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (25%)
1 (5%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Club America

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6510122161
Sân nhà33008092
Sân khách32104274
6 gần6510144--

Puebla

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631299108
Sân nhà21104349
Sân khách42025667
6 gần62131116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Club America 16 (80%)Hòa 3 (15%)Puebla 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D121/02/26Puebla0-4 (0-1)Club America3-7+0.752.25T
MEX D122/10/25Club America2-1 (0-0)Puebla10-3+1.53T
INT CF03/07/25Club America2-1 (0-0)Puebla7-6+1.52.75T
MEX D108/02/25Puebla1-2 (0-2)Club America3-10+12.75T
MEX D125/08/24Club America0-1 (0-0)Puebla7-3+1.53B
MEX D127/04/24Puebla1-2 (1-2)Club America4-3+1.253T
MEX D116/07/23Club America3-0 (2-0)Puebla4-5+1.253T
MEX D122/01/23Club America2-2 (1-0)Puebla15-2+1.252.75H
MEX D116/10/22Club America5-1 (2-1)Puebla3-2+1.252.75T
MEX D113/10/22Puebla1-6 (1-2)Club America1-2+0.52.75T
MEX D101/10/22Puebla1-2 (0-1)Club America3-4+0.252.5T
MEX D115/05/22Club America3-2 (1-1)Puebla8-7+12.5T
MEX D112/05/22Puebla1-1 (0-0)Club America6-4+0.252.25H
MEX D108/01/22Puebla1-1 (1-1)Club America12-3+0.252.25H
MEX D108/08/21Club America2-0 (1-0)Puebla3-5+0.752.5T
MEX D107/02/21Club America1-0 (0-0)Puebla0-3+0.52.5T
MEX D109/09/20Puebla2-3 (2-0)Club America5-5+0.52.75T
MEX D105/02/20Puebla0-1 (0-0)Club America7-7+0.52.5T
MEX D127/10/19Club America2-0 (0-0)Puebla7-5+0.752.75T
MEX D110/03/19Club America1-0 (0-0)Puebla8-1+12.25T

Thành tích gần đây — Club America

TTTHTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup27/08/26Club America2-0 (2-0)Columbus Crew2-10+0.752.75T
MEX D122/08/26FC Juarez1-2 (1-1)Club America5-7+0.52.75T
MEX D117/08/26Club America3-0 (1-0)Atletico San Luis10-5+12.75T
NCAL Cup14/08/26Club America1-1 (0-0)Austin FC6-2+0.52.75H
NCAL Cup10/08/26Club America3-1 (1-1)Portland Timbers5-5+0.253T
NCAL Cup07/08/26Club America3-1 (3-0)San Diego FC7-3+13T
MEX D103/08/26Club America3-0 (1-0)Santos Laguna4-11+1.253T
MEX D125/07/26CF Atlante1-1 (0-1)Club America2-9+0.752.5H
MEX D119/07/26Queretaro FC0-1 (0-0)Club America2-12+0.52.5T
INT CF12/07/26Los Angeles Galaxy1-0 (1-0)Club America3-7+0.52.75B
INT CF05/07/26Tampico Madero0-2 (0-1)Club America0-7+12.75T
MEX D111/05/26Pumas U.N.A.M.3-3 (3-2)Club America3-16+0.252.75H
MEX D104/05/26Club America3-3 (1-2)Pumas U.N.A.M.7-1+0.52.5H
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2+12.5B
MEX D122/04/26Club Leon2-3 (2-2)Club America9-3+0.52.75T
MEX D119/04/26Club America2-1 (1-0)Toluca5-502.5T
CNCF CHL15/04/26Club America0-1 (0-0)Nashville SC7-3+0.52.5B
MEX D112/04/26Club America1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-4+0.252.5H
CNCF CHL08/04/26Nashville SC0-0 (0-0)Club America4-102.25H
MEX D105/04/26Santos Laguna1-1 (0-0)Club America3-4+13H

Thành tích gần đây — Puebla

TTBBBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D123/08/26Puebla3-2 (1-1)Santos Laguna6-7+0.253T
MEX D118/08/26Pachuca2-3 (1-2)Puebla5-3-12.75T
NCAL Cup13/08/26San Diego FC3-2 (1-1)Puebla6-5-13.25B
NCAL Cup10/08/26Austin FC3-0 (3-0)Puebla7-8-0.753B
NCAL Cup07/08/26Portland Timbers5-2 (4-1)Puebla5-6-0.53.25B
MEX D101/08/26Puebla1-1 (1-0)Chivas Guadalajara1-7-0.52.75H
MEX D122/07/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)Puebla7-3-1.52.75B
MEX D118/07/26FC Juarez0-1 (0-1)Puebla5-7-0.752.75T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---T
INT CF05/07/26Pachuca3-1 (0-0)Puebla---B
INT CF01/07/26Puebla3-1 (0-0)Tlaxcala---T
MEX D125/04/26Puebla1-2 (1-0)Queretaro FC3-1202.5B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4-1.253B
MEX D119/04/26Chivas Guadalajara5-0 (2-0)Puebla9-0-1.53B
MEX D111/04/26Puebla0-1 (0-0)Club Leon7-8+0.252.75B
MEX D104/04/26Puebla1-1 (0-0)FC Juarez8-902.5H
MEX D123/03/26Santos Laguna2-1 (0-0)Puebla11-402.75B
MEX D114/03/26Puebla0-0 (0-0)Necaxa6-5+0.252.5H
MEX D108/03/26Pachuca2-1 (0-0)Puebla2-4-0.752.75B
MEX D105/03/26Puebla3-1 (1-0)Tigres UANL2-7-0.752.5T

Đội hình

Club AmericaPuebla
21Fernando Tapia Mendez2Emilio Lara29CRamon Juarez Del Castillo32Miguel Vazquez34Dagoberto Espinoza6Edwin Javier Cerrillo27Icaro20Alexis Hazael Gutierrez Torres22Oscar Perea186Diego Arriaga189Alejandro Cardenas28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa12Iker Moreno16Alonso Ramirez24Alejandro Organista Orozco22Carlos Alberto Baltazar Agraz26Kevin Velasco27Bryan Eduardo Garnica Cortez29Eduardo Mustre

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
20
23
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
103
123
Tấn công nguy hiểm
36
68
Sút ngoài cầu môn
9
12
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
8
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
478
392
TL chuyền bóng thành công
87%
81%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
3
2
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
21
26
Cắt bóng
8
1
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
28
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81
0.8
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1
T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club America (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Puebla (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club America (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUU

Puebla (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
23
1 Bàn
10
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
46
B.thắng H1
63
B.thắng H2
Club AmericaPuebla

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
11
T/H
00
T/B
21
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Club AmericaPuebla

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
44
Thắng 1
73
Hòa
37
Thua 1
04
Thua 2+
Club AmericaPuebla

Club America

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Icaro
Tiền vệ
8.111/131/362
21Fernando Tapia Mendez
Thủ môn
80/028/320
29Ramon Juarez Del Castillo
Trung vệ
7.911/048/535
6Edwin Javier Cerrillo
Tiền vệ phòng ngự
7.30/044/483
32Miguel Vazquez
Trung vệ
7.30/054/611
34Dagoberto Espinoza
Hậu vệ phải
7.31/136/404
2Emilio Lara
Hậu vệ phải
7.11/039/454
20Alexis Hazael Gutierrez Torres
Tiền vệ tấn công
6.93/023/280
189Alejandro Cardenas
Tiền vệ
6.92/220/253
22Oscar Perea
Tiền đạo cánh trái
6.63/19/120
186Diego Arriaga
Tiền vệ
6.62/010/122
7Paul Brian Rodriguez Bravo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.213/114/170
12Isaias Violante (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.20/07/111
3Israel Reyes Romero (dự bị)
Hậu vệ phải
70/017/181
28Erick Daniel Sanchez Ocegueda (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.82/017/210
23Raphael Veiga (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/018/190

Puebla

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Juan Pablo Vargas
Trung vệ
71/034/422
24Alejandro Organista Orozco
Tiền vệ trung tâm
6.90/029/344
5Facundo Ezequiel Almada
Trung vệ
6.82/029/382
27Bryan Eduardo Garnica Cortez
Tiền đạo cánh phải
6.51/026/324
16Alonso Ramirez
Tiền vệ phòng ngự
6.50/09/110
7Fernando Monarrez Ochoa
Tiền đạo cánh trái
6.53/134/421
26Kevin Velasco
Tiền đạo
6.37/238/410
28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
Thủ môn
6.30/011/250
29Eduardo Mustre
Tiền đạo
6.32/011/151
12Iker Moreno
Tiền vệ tấn công
6.21/029/322
22Carlos Alberto Baltazar Agraz
Tiền vệ tấn công
6.12/131/373
21Sergio Sanabria (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/019/233🟨
20Jose Pachuca (dự bị)
Trung vệ
6.80/02/21
10Mathias Tomas (dự bị)
Tiền vệ
6.73/29/110
8Omar Fernando Moreno Villegas (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/20
9Luifer Hernandez (dự bị)
Tiền đạo
6.31/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club America Thông tin Puebla
1916 Thành lập
Estadio Azteca Sân nhà Estadio Cuauhtemoc
101000 Sức chứa 42600
Guillermo Almada HLV Hernan Cristante
Coyoacán Khu vực PUEBLA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.807.300.973.000.750.971.500.81
Live1.64 ↑3.90 ↓3.90 ↓0.78 ↓2.750.94 ↑0.84 ↓0.750.94 ↑
EasybetsSớm1.315.308.600.983.000.820.961.500.84
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.20 ↑2.500.01 ↓0.64 ↓0.001.30 ↑
VcbetSớm1.305.008.500.973.000.830.961.500.84
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑2.15 ↑2.500.32 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
Mansion88Sớm1.344.907.701.003.000.840.991.500.87
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm1.334.809.000.552.501.300.901.500.80
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.314.708.600.883.000.79---
Live1.19 ↓4.71 ↑31.56 ↑5.40 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.344.907.701.003.000.840.991.500.87
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.335.007.601.023.000.851.001.500.88
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.334.856.901.013.000.851.001.500.88
Live1.23 ↓4.45 ↓14.50 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm1.364.517.151.033.000.830.851.251.03
Live1.18 ↓5.30 ↑27.00 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.354.606.500.572.501.25---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.394.506.750.732.751.010.861.250.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.275.709.430.823.000.990.811.501.01
Live1.21 ↓5.34 ↓27.41 ↑3.82 ↑2.500.19 ↓0.58 ↓0.001.44 ↑
HK Jockey ClubSớm1.324.406.700.572.501.250.911.250.85
Live1.11 ↓5.40 ↑19.00 ↑3.05 ↑2.750.18 ↓0.62 ↓2.001.18 ↑
BwinSớm1.375.007.250.552.501.25---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑1.50 ↑2.500.46 ↓---
1xBetSớm1.344.908.700.702.750.971.031.500.72
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.93 ↑2.500.10 ↓0.63 ↓0.001.34 ↑
SNAISớm1.334.758.00------
Live1.334.758.00------
Bet 365Sớm1.404.757.000.933.000.880.831.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.304.607.500.552.501.250.951.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓0.74 ↓0.750.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club America+1 1/4100
Puebla-1 1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).