Kết quả bóng đá trận Club America (W) vs Puebla (W), 04:45 ngày 16/08/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 04:45 ngày 16/08/2026
Club America (W) 5 Kết thúc HT 3-1 1
Puebla (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Club America (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Micheels B. | |
| Montserrat Saldivar(Assists:Priscila Flor da Silva) 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| Priscila Flor da Silva 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| Alexa Soto(Assists:Nancy Antonio) 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-1 | ||
| Geyse da Silva Ferreira(Assists:Alexa Soto) 4 - 1 ⚽ | 55' | |
| 69' | Collado N. | |
| 69' | ||
| 80' | Herrera L. | |
| Avilez A. | 81' | |
| 84' | Peraza M. | |
| 84' | Peraza M. | |
| 90' | ||
| Gabriela García 5 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 44 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 32 |
| Điểm | 6 | 1 | 25 | 4 |
Chủ = Club America (W) · Khách = Puebla (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 4 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 10 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 22 (49%) |
Bảng xếp hạng
Club America (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 2 | 3 | 56 | 22 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 31 | 10 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 25 | 12 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 26 | 5 | - | - |
Puebla (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 3 | 13 | 8 | 43 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 28 | 0 | 18 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 15 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Club America (W) 9 (56%)Hòa 4 (25%)Puebla (W) 3 (19%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Puebla (W) | 0-3 (0-3) | Club America (W) | +4 | 4.5 | T |
| 14/08/25 | Club America (W) | 3-0 (2-0) | Puebla (W) | +5.5 | 6 | T |
| 13/03/25 | Club America (W) | 7-0 (4-0) | Puebla (W) | - | - | T |
| 18/08/24 | Puebla (W) | 0-0 (0-0) | Club America (W) | - | - | H |
| 09/03/24 | Club America (W) | 4-1 (2-1) | Puebla (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 16/10/23 | Puebla (W) | 1-6 (0-4) | Club America (W) | +3 | 4 | T |
| 17/01/23 | Club America (W) | 7-0 (2-0) | Puebla (W) | +2 | 3.25 | T |
| 05/09/22 | Puebla (W) | 1-0 (1-0) | Club America (W) | - | - | B |
| 28/03/22 | Puebla (W) | 1-1 (1-0) | Club America (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 24/07/21 | Club America (W) | 3-0 (2-0) | Puebla (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/21 | Puebla (W) | 1-0 (0-0) | Club America (W) | - | - | B |
| 15/10/20 | Club America (W) | 0-0 (0-0) | Puebla (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 23/07/19 | Club America (W) | 0-1 (0-1) | Puebla (W) | - | - | B |
| 18/03/19 | Puebla (W) | 0-2 (0-1) | Club America (W) | - | - | T |
| 24/01/19 | Club America (W) | 1-0 (0-0) | Puebla (W) | - | - | T |
| 15/10/18 | Puebla (W) | 1-1 (1-1) | Club America (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Club America (W)
TTHTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Club America (W) | 10-0 (4-0) | Cruz Azul (W) | - | - | T |
| 04/08/26 | Santos Laguna (W) | 0-3 (0-2) | Club America (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 27/07/26 | Club America (W) | 1-1 (1-0) | Tigres (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Club America (W) | 5-3 (2-1) | Washington Spirit (W) | +0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Club America (W) | 4-1 (1-0) | Gotham FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Club America (W) | 3-0 (1-0) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Monterrey (W) | 1-0 (1-0) | Club America (W) | +0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Club America (W) | 4-3 (2-3) | Toluca (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Toluca (W) | 1-7 (1-4) | Club America (W) | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Club America (W) | 3-2 (1-1) | Juarez FC (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Juarez FC (W) | 1-1 (1-0) | Club America (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Club America (W) | 3-2 (1-0) | Pachuca (W) | +0.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Club America (W) | 0-8 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Club America (W) | 0-1 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Queretaro (W) | 1-4 (1-1) | Club America (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Club America (W) | 2-0 (1-0) | Atlas (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 29/03/26 | Club America (W) | 2-1 (2-1) | Tigres (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Tigres (W) | 0-1 (0-1) | Club America (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Puebla (W) | 0-3 (0-3) | Club America (W) | +4 | 4.5 | T |
| 17/03/26 | Club America (W) | 2-0 (0-0) | Toluca (W) | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Puebla (W)
BBTHHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Puebla (W) | 1-4 (0-2) | Chivas Guadalajara (W) | -2 | 3 | B |
| 02/08/26 | Tigres (W) | 8-0 (6-0) | Puebla (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Puebla (W) | 3-2 (2-1) | Club Necaxa (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Unam Pumas (W) | 2-2 (1-1) | Puebla (W) | -2.5 | 3.75 | H |
| 02/04/26 | Puebla (W) | 0-0 (0-0) | Queretaro (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Cruz Azul (W) | 4-0 (3-0) | Puebla (W) | -3 | 4.25 | B |
| 23/03/26 | Puebla (W) | 0-3 (0-3) | Club America (W) | -4 | 4.5 | B |
| 16/03/26 | Puebla (W) | 0-2 (0-2) | Juarez FC (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Saint Louis Athletica (W) | 2-0 (2-0) | Puebla (W) | -1 | 3 | B |
| 23/02/26 | Puebla (W) | 1-2 (1-1) | Mazatlan FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Leon (W) | 6-0 (2-0) | Puebla (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Tigres (W) | 4-0 (2-0) | Puebla (W) | - | - | B |
| 11/02/26 | Puebla (W) | 2-1 (0-0) | Atlas (W) | -1 | 3 | T |
| 07/02/26 | Puebla (W) | 2-0 (1-0) | Santos Laguna (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Tijuana (W) | 3-0 (1-0) | Puebla (W) | -2 | 3.5 | B |
| 26/01/26 | Puebla (W) | 1-3 (1-1) | Chivas Guadalajara (W) | -2 | 3 | B |
| 21/01/26 | Pachuca (W) | 7-0 (3-0) | Puebla (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 18/01/26 | Puebla (W) | 0-1 (0-0) | Toluca (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 05/01/26 | Monterrey (W) | 4-0 (4-0) | Puebla (W) | -2.75 | 4 | B |
| 01/11/25 | Toluca (W) | 4-1 (1-1) | Puebla (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
150
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
13
Sút bóng
393
Sút cầu môn
192
Tấn công
9384
Tấn công nguy hiểm
9731
Sút ngoài cầu môn
141
Cản bóng
60
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
599165
Phạm lỗi
63
Việt vị
10
Cứu thua
113
Tắc bóng
1531
Cắt bóng
37
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B3T3 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club America (W) (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Puebla (W) (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 3.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club America (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Puebla (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club America (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Carlos Adrian Morales Higuera | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.00 | 15.00 | 41.00 | 0.83 | 6.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.00 | 15.00 | 46.00 ↑ | 0.94 ↑ | 6.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.01 | 8.40 | 22.00 | 0.75 | 6.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 8.80 ↑ | 23.00 ↑ | 0.82 ↑ | 6.00 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 34.00 | 81.00 | 0.76 | 6.00 | 0.76 | 0.76 | 5.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 51.00 ↓ | 0.83 ↑ | 6.00 | 0.73 ↓ | 0.71 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 34.00 | 80.00 | 0.03 | 2.50 | 8.30 | 0.87 | 5.50 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 80.00 | 0.76 ↑ | 5.75 | 0.93 ↓ | 0.78 ↓ | 5.50 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.01 | 34.00 | 81.00 | 0.83 | 5.75 | 0.98 | 0.93 | 5.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 | 29.00 ↓ | 51.00 ↓ | 0.83 | 6.00 | 0.98 | 0.93 | 5.50 | 0.88 | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 1.10 | 6.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.10 | 6.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 6.00 | 0.95 | 0.92 | 5.50 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 0.81 | 6.00 | 0.95 | 0.94 ↑ | 5.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.89 | 5.25 | 0.88 | 0.88 | 5.00 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.83 ↓ | 6.00 | 0.78 ↓ | 0.86 ↓ | 5.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.