Kết quả bóng đá trận Club Atletico Guemes vs San Martin San Juan, 02:00 ngày 13/07/2026

Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 13/07/2026
Club Atletico Guemes
0 Kết thúc HT 0-1 2
San Martin San Juan
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃

Diễn biến trận đấu

Club Atletico Guemes Phút San Martin San Juan
14' 0 - 1 Nazareno Funez
HT 0-1
▲ Facundo Melillan ▼ Walter Juarez46'
▲ Gianluca Pugliese ▼ Marcelo Benitez46'
Emilio Lazza 53'
53' Victor Emanuel Aguilera
▲ Ciro Leineker ▼ Santiago Gabriel Sala65'
▲ Santiago Farrera ▼ Lucas Guinazu65'
65' ▲ Mauro Gabriel Osores ▼ Franco Coronel
66' 0 - 2 Nazareno Funez(Assists:Facundo Nadalin) (Kiến tạo: Facundo Nadalin)
▲ Axel Pinto ▼ Milton Gerez72'
Axel Bordon 80'
80' Sebastian Jaurena
82' ▲ Ramiro Rumbolo ▼ Guillermo Acosta
82' ▲ Federico Murillo ▼ Sebastian Jaurena
86' ▲ Nicolas Pelaitay ▼ Sebastian Gonzalez Valdez
86' ▲ Genaro Rossi ▼ Nazareno Funez
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 00 02
Bại 31 74
Ghi bàn 14 811
Mất bàn 71 2010
Điểm 06 914

Chủ = Club Atletico Guemes · Khách = San Martin San Juan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Atletico Guemes (20)Hiệp 1 / Cả trậnSan Martin San Juan (21)
1 (5%)Thắng/Thắng5 (24%)
3 (15%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (20%)Hòa/Thắng3 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (24%)
3 (15%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (40%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Club Atletico Guemes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20541118341934
Sân nhà1142510151428
Sân khách9126819535
6 gần6204411--

San Martin San Juan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1975720192618
Sân nhà94321071525
Sân khách1032510121113
6 gần630387--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Club Atletico Guemes 4 (50%)Hòa 2 (25%)San Martin San Juan 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D222/02/26San Martin San Juan2-1 (1-0)Club Atletico Guemes14-5-0.51.75B
ARG D201/07/24San Martin San Juan1-0 (0-0)Club Atletico Guemes5-2-0.751.75B
ARG D212/02/24Club Atletico Guemes1-0 (1-0)San Martin San Juan1-10+0.252T
ARG D201/07/23Club Atletico Guemes4-0 (2-0)San Martin San Juan4-602T
ARG D226/02/23San Martin San Juan0-0 (0-0)Club Atletico Guemes4-2-0.52H
ARG D228/02/22Club Atletico Guemes1-1 (1-1)San Martin San Juan5-3+0.252H
ARG D226/09/21Club Atletico Guemes1-0 (0-0)San Martin San Juan3-4+0.251.75T
ARG D217/05/21San Martin San Juan1-2 (0-1)Club Atletico Guemes4-4-0.252T

Thành tích gần đây — Club Atletico Guemes

BBBTBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D205/07/26Nueva Chicago2-0 (1-0)Club Atletico Guemes2-3-0.51.75B
ARG D222/06/26Club Atletico Guemes1-3 (1-2)Gimnasia Jujuy6-2-0.252B
ARG D215/06/26Temperley4-1 (2-1)Club Atletico Guemes--0.251.75B
ARG D208/06/26Club Atletico Guemes1-0 (0-0)Deportivo Maipu5-302T
ARG D201/06/26Almagro2-0 (0-0)Club Atletico Guemes12-1-0.251.75B
ARG D225/05/26Club Atletico Guemes1-0 (0-0)Patronato Parana4-201.75T
ARG D217/05/26Colegiales4-1 (1-0)Club Atletico Guemes8-4-0.251.5B
ARG D211/05/26Club Atletico Guemes2-1 (0-0)Quilmes3-201.75T
ARG D204/05/26Ferrocarril Midland2-1 (1-0)Club Atletico Guemes5-3-0.51.75B
ARG D227/04/26Club Atletico Guemes0-2 (0-0)Atletico Atlanta4-2+0.251.75B
ARG D220/04/26Gimnasia yTiro1-1 (1-0)Club Atletico Guemes10-6-0.51.75H
ARG D213/04/26Club Atletico Guemes0-2 (0-1)San Martin Tucuman4-201.75B
ARG D206/04/26Atletico Rafaela1-2 (0-1)Club Atletico Guemes8-3-0.251.5T
ARG D230/03/26Club Atletico Guemes2-2 (1-0)Atletico Mitre de Santiago del Estero2-3+0.251.75H
ARG D223/03/26Club Atletico Guemes1-1 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares1-3+0.251.75H
ARG D215/03/26Tristan Suarez1-1 (0-1)Club Atletico Guemes5-1-0.251.75H
ARG D202/03/26Club Atletico Guemes2-1 (1-1)Chacarita juniors5-7+0.251.75T
ARG D222/02/26San Martin San Juan2-1 (1-0)Club Atletico Guemes14-5-0.51.75B
ARG D216/02/26Club Atletico Guemes0-1 (0-0)Nueva Chicago10-1+0.51.75B
ARG D205/10/25Almagro0-1 (0-0)Club Atletico Guemes11-2-0.51.75T

Thành tích gần đây — San Martin San Juan

BTBBTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D206/07/26San Martin San Juan0-1 (0-1)Chacarita juniors8-2+0.51.75B
ARG D221/06/26San Martin San Juan2-0 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares10-3+0.51.75T
ARG D214/06/26Gimnasia Jujuy2-1 (0-0)San Martin San Juan5-4-0.52B
ARG D201/06/26Temperley2-1 (2-0)San Martin San Juan3-3-0.251.75B
ARG D224/05/26San Martin San Juan2-1 (1-0)Deportivo Maipu5-3+0.52T
ARG D218/05/26Almagro1-2 (0-0)San Martin San Juan2-801.75T
ARG C14/05/26CA Platense0-0 (0-0)San Martin San Juan4-2-0.51.75H
ARG D210/05/26San Martin San Juan1-1 (0-0)Patronato Parana5-2+0.51.75H
ARG D204/05/26Colegiales2-0 (1-0)San Martin San Juan5-101.75B
ARG D226/04/26San Martin San Juan1-0 (1-0)Quilmes4-1+0.52T
ARG D219/04/26Ferrocarril Midland0-1 (0-0)San Martin San Juan5-1-0.251.75T
ARG D214/04/26San Martin San Juan1-2 (1-0)Atletico Atlanta6-7+0.251.75B
ARG D204/04/26Gimnasia yTiro1-1 (1-1)San Martin San Juan2-5-0.51.75H
ARG D228/03/26San Martin San Juan0-0 (0-0)Racing de Cordoba6-5+0.51.5H
ARG D221/03/26San Martin San Juan1-1 (1-0)San Martin Tucuman0-4+0.251.75H
ARG D214/03/26Atletico Rafaela1-0 (0-0)San Martin San Juan3-4-0.251.75B
ARG D202/03/26Tristan Suarez2-1 (1-1)San Martin San Juan2-2-0.251.75B
ARG C26/02/26San Martin San Juan2-0 (0-0)Deportivo Madryn4-4+0.252T
ARG D222/02/26San Martin San Juan2-1 (1-0)Club Atletico Guemes14-5+0.51.75T
ARG D216/02/26Chacarita juniors1-1 (1-1)San Martin San Juan7-3-0.251.75H

Đội hình

Club Atletico GuemesSan Martin San Juan
1Laureano Imanol2Walter Juarez4Axel Bordon6Emilio Lazza8CMarcelo Benitez3Facundo Rizzi5Gianfranco Baier5Lucas Guinazu7Milton Gerez11Fernando Godoy7Santiago Gabriel Sala9Juan Ignacio Sanchez Sotelo1Sebastian Diaz Escobar2Julian Marchio3Hernan Zuliani4Facundo Nadalin13Victor Emanuel Aguilera5Leonardo Monje7Sebastian Jaurena8CGuillermo Acosta10Sebastian Gonzalez Valdez9Nazareno Funez11Franco Coronel11Franco Coronel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
4
10
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
101
114
Tấn công nguy hiểm
52
71
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Atletico Guemes (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
San Martin San Juan (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club Atletico Guemes (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (84%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (16%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

San Martin San Juan (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
1010
1 Bàn
44
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
79
B.thắng H1
119
B.thắng H2
Club Atletico GuemesSan Martin San Juan

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
31
T/H
01
T/B
42
H/T
04
H/H
33
H/B
00
B/T
10
B/H
73
B/B
Club Atletico GuemesSan Martin San Juan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
65
Thắng 1
46
Hòa
36
Thua 1
71
Thua 2+
Club Atletico GuemesSan Martin San Juan

Club Atletico Guemes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Axel Bordon
Hậu vệ phải
-0/00/00🟨
1Laureano Imanol
Thủ môn
-0/00/00
6Emilio Lazza
Trung vệ
-0/00/00🟨

San Martin San Juan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Victor Emanuel Aguilera
Trung vệ
-0/00/00🟨
4Facundo Nadalin
Hậu vệ phải
-10/00/00
7Sebastian Jaurena
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00🟨
9Nazareno Funez
Trung phong
-20/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Atletico Guemes Thông tin San Martin San Juan
Thành lập 1907
Sân nhà 27 de Septiembre
0 Sức chứa 13000
Marcelo Vazquez HLV Ariel Martos
Khu vực San Juan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.102.702.500.891.750.831.100.000.69
Live3.30 ↑2.60 ↓2.47 ↓0.90 ↑1.750.84 ↑0.72 ↓-0.251.08 ↑
VcbetSớm3.252.802.450.931.750.860.74-0.251.08
Live3.20 ↓2.802.50 ↑0.931.750.860.73 ↓-0.251.09 ↑
Mansion88Sớm3.052.702.400.931.750.850.70-0.251.11
Live3.20 ↑2.71 ↑2.28 ↓0.931.750.87 ↑0.75 ↑-0.251.05 ↓
InterwettenSớm3.002.652.550.651.501.10---
Live3.15 ↑2.60 ↓2.50 ↓0.651.501.10---
10BETSớm2.652.702.650.721.750.93---
Live3.15 ↑2.60 ↓2.44 ↓0.86 ↑1.750.81 ↓---
12betSớm3.052.702.400.931.750.850.70-0.251.11
Live3.20 ↑2.71 ↑2.28 ↓0.931.750.87 ↑0.75 ↑-0.251.05 ↓
CrownSớm3.002.722.500.941.750.861.080.000.74
Live3.002.722.500.92 ↓1.750.84 ↓1.05 ↓0.000.71 ↓
SbobetSớm2.832.662.420.921.750.880.710.001.12
Live2.832.662.420.921.750.881.07 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm3.062.602.600.911.750.851.060.000.72
Live3.17 ↑2.602.52 ↓0.94 ↑1.750.86 ↑0.75 ↓-0.251.07 ↑
LadbrokesSớm2.702.702.701.802.500.40---
Live2.90 ↑2.62 ↓2.50 ↓2.00 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm2.702.752.750.731.750.970.830.000.86
Live3.15 ↑2.70 ↓2.50 ↓0.90 ↑1.750.82 ↓0.72 ↓-0.251.03 ↑
PinnacleSớm2.912.752.710.761.751.010.950.000.82
Live3.41 ↑2.71 ↓2.55 ↓0.95 ↑1.750.87 ↓0.75 ↓-0.251.12 ↑
BwinSớm2.702.752.700.551.501.25---
Live3.00 ↑2.70 ↓2.55 ↓0.63 ↑1.501.10 ↓---
1xBetSớm2.702.752.700.581.501.250.850.000.85
Live3.26 ↑2.59 ↓2.46 ↓0.88 ↑1.750.82 ↓1.11 ↑0.000.62 ↓
Bet 365Sớm2.702.752.700.781.751.030.900.000.90
Live3.50 ↑2.63 ↓2.50 ↓0.95 ↑1.750.85 ↓0.73 ↓-0.251.08 ↑
William HillSớm2.802.702.800.601.501.250.860.000.86
Live3.20 ↑2.60 ↓2.50 ↓0.70 ↑1.501.05 ↓1.08 ↑0.000.66 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.