Kết quả bóng đá trận Club Atletico Palermo vs Trapani, 23:00 ngày 30/08/2026
Serie D Cúp Ý · 23:00 ngày 30/08/2026
Club Atletico Palermo 2 Kết thúc HT 1-1 3
Trapani
🟨 2 - 0 🟥 2 - 1 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Club Atletico Palermo | Phút | |
| 19' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 40' | ||
| 41' | ||
| 42' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 2 | |
| 76' | ||
| 76' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 2 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 3 | 19 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 9 |
Chủ = Club Atletico Palermo · Khách = Trapani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atletico Palermo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (27%) |
Thành tích gần đây — Club Atletico Palermo
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/8 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/20 | CA Belgrano Parana | 8-1 (4-0) | Club Atletico Palermo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Trapani
HBBHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Trapani | 2-2 (0-1) | US Siracusa | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Cosenza Calcio 1914 | 1-0 (0-0) | Trapani | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Trapani | 1-2 (1-0) | Salernitana | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | AC Monopoli | 1-1 (0-1) | Trapani | -0.5 | 2 | H |
| 29/03/26 | Foggia | 1-0 (0-0) | Trapani | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Trapani | 2-1 (1-0) | Potenza | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | AZ Picerno ASD | 1-1 (1-1) | Trapani | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Trapani | 1-4 (1-2) | Crotone | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Audace Cerignola | 4-2 (3-1) | Trapani | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Trapani | 0-2 (0-1) | Atalanta U23 | 0 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Trapani | 2-0 (0-0) | Cavese | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Catania | 4-0 (2-0) | Trapani | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Giugliano | 3-1 (0-1) | Trapani | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/02/26 | Trapani | 0-5 (0-2) | Benevento | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Trapani | 0-1 (0-1) | Team Altamura | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | US Casertana 1908 | 0-1 (0-0) | Trapani | -1.25 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | Trapani | 4-0 (2-0) | AS Sorrento Calcio | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/01/26 | Latina | 2-1 (2-1) | Trapani | 0 | 2.25 | B |
| 04/01/26 | Trapani | 1-0 (0-0) | Casarano | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/12/25 | US Siracusa | 3-0 (2-0) | Trapani | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1419
Sút cầu môn
75
Tấn công
7885
Tấn công nguy hiểm
4353
Sút ngoài cầu môn
714
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atletico Palermo (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Trapani (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Atletico Palermo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Stadio Polisportivo Provinciale | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | Alessandro Calori | |
| Khu vực | Erice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↓ | 2.55 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↑ | 2.75 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.42 | 3.01 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.36 ↓ | 2.49 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.89 | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.70 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.53 | 2.43 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.32 | 3.53 | 2.43 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 ↓ | 2.55 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 3.25 | 2.50 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.