Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin, 05:00 ngày 29/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 29/08/2026
Club Atlético Unión 4 Kết thúc HT 1-0 1
Sarmiento Junin
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: April 15 Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Club Atlético Unión
Sarmiento Junin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo echavarria
8'
🟨 Thẻ vàng - Julian Contrera
17'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Alberto Tarragona 1-0, kiến tạo: Emilio Giaccone
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Victor Ignacio Malcorra, ra Mauro Luna Diale
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) Post
30'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Julian Contrera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Suarez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Luduena (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ulises Gimenez, ra Julian Contrera
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Ulises Gimenez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Alberto Tarragona 2-0, kiến tạo: Victor Ignacio Malcorra
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Victor Ignacio Malcorra
66'
🔁 Thay người: vào Pablo Daniel Magnin, ra Jonathan Carlos Herrera
66'
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Santiago Salle
🎯 Dứt điểm - Emilio Giaccone (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Misael Aguirre, ra Brahian Cuello
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Victor Ignacio Malcorra 3-0, kiến tạo: Lucas Ayala
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — vào lưới
75'
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mateo Peresutti, ra Lucas Andres Menossi
🔁 Thay người: vào Eric Kleybel Ramirez Matheus, ra Marcelo Luciano Estigarribia
79'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Mavilla 3-1
79'
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Junior Marabel
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Eric Kleybel Ramirez Matheus 4-1
🎯 Dứt điểm - Eric Kleybel Ramirez Matheus (chân phải) — vào lưới
88'
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Elian Gimenez, ra Julian Mavilla
90+1'
🎯 Dứt điểm - Elian Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Club Atlético Unión | Phút | |
| 8' | Julian Contrera | |
| 8' | J.Contrera | |
| Cristian Alberto Tarragona(Assists:Emilio Giaccone) (Kiến tạo: Emilio Giaccone) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Tarragona C. (Kiến tạo: Emilio Giaccone) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| ▲ Victor Ignacio Malcorra ▼ Mauro Luna Diale | 23' ⇄ | |
| ▲ Malcorra I. ▼ | 23' ⇄ | |
| 43' | Lucas Suarez | |
| 44' | Suarez L. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ulises Gimenez ▼ Julian Contrera | |
| 46' ⇄ | ▲ Gimenez U. ▼ | |
| Cristian Alberto Tarragona(Assists:Victor Ignacio Malcorra) (Kiến tạo: Victor Ignacio Malcorra) 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| Tarragona C. (Kiến tạo: Victor Ignacio Malcorra) 4 - 0 ⚽ | 61' | |
| Victor Ignacio Malcorra | 62' | |
| Malcorra I. | 62' | |
| 66' ⇄ | ▲ Pablo Daniel Magnin ▼ Jonathan Carlos Herrera | |
| 66' ⇄ | ▲ Gaston Gonzalez ▼ Santiago Salle | |
| 66' ⇄ | ▲ Gonzalez G. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Magnin P. ▼ | |
| ▲ Misael Aguirre ▼ Brahian Cuello | 71' ⇄ | |
| ▲ M.Aguirre ▼ | 71' ⇄ | |
| Victor Ignacio Malcorra(Assists:Lucas Ayala) (Kiến tạo: Lucas Ayala) 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| Malcorra I. (Kiến tạo: Lucas Ayala) 6 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Mateo Peresutti ▼ Lucas Andres Menossi | 78' ⇄ | |
| ▲ Eric Kleybel Ramirez Matheus ▼ Marcelo Luciano Estigarribia | 78' ⇄ | |
| ▲ Ramirez E. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Peresutti M. ▼ | 78' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 6 - 1 Julian Mavilla | |
| 79' | ⚽ 6 - 2 J.Mavilla | |
| 81' ⇄ | ▲ Diego Churin Puyo ▼ Junior Marabel | |
| 81' ⇄ | ▲ Diego Churin ▼ | |
| Eric Kleybel Ramirez Matheus 7 - 2 ⚽ | 84' | |
| Ramirez E. 8 - 2 ⚽ | 84' | |
| 89' ⇄ | ▲ Elian Gimenez ▼ Julian Mavilla | |
| 89' ⇄ | ▲ Gimenez E. ▼ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = Club Atlético Unión · Khách = Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atlético Unión | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Club Atlético Unión 6 (40%)Hòa 2 (13%)Sarmiento Junin 7 (47%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 30/09/24 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | B |
| 03/03/24 | Sarmiento Junin | 1-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | T |
| 09/10/23 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/23 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-1) | Sarmiento Junin | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/09/22 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/22 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/10/21 | Sarmiento Junin | 3-4 (1-1) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 27/03/21 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/11/16 | Club Atlético Unión | 1-0 (1-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | T |
| 13/04/15 | Club Atlético Unión | 0-1 (0-1) | Sarmiento Junin | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/12/14 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | H |
| 27/09/14 | Sarmiento Junin | 2-1 (1-1) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 18/02/14 | Club Atlético Unión | 0-1 (0-1) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | B |
| 10/08/13 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Club Atlético Unión
TBBTBHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-3 (1-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 16/08/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 11/08/26 | Club Atlético Unión | 1-2 (1-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2.25 | B |
| 07/08/26 | Club Atlético Unión | 2-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 02/08/26 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 31/03/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Sarmiento Junin
TTTTBBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 17/08/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | T |
| 09/08/26 | Atletico Tucuman | 1-2 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | T |
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 1.75 | B |
Đội hình
Club Atlético Unión
Sarmiento Junin
21Matias Lisandro Mansilla2Maizon Rodriguez15Juan de Dios Pintado Leines18Lucas Ayala26Juan Luduena5Lucas Andres Menossi8Emilio Giaccone11Mauro Luna Diale22Brahian Cuello19Marcelo Luciano Estigarribia25CCristian Alberto Tarragona12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez8Santiago Salle44Renzo Miguel Orihuela Barcos15Cristian Zabala16Mauricio Martinez19Julian Contrera21Julian Mavilla24Jonathan Carlos Herrera27Junior Marabel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Maizon Rodriguez7
- 5Lucas Andres Menossi▼ Rời sân 78'6.9
- 8Emilio Giaccone🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18'7
- 11Mauro Luna Diale▼ Rời sân 23'6.6
- 15Juan de Dios Pintado Leines7.4
- 18Lucas Ayala🎯 Kiến tạo 74' · 🎯 Kiến tạo 74'6.6
- 19Marcelo Luciano Estigarribia▼ Rời sân 78'6.6
- 21Matias Lisandro Mansilla6.9
- 22Brahian Cuello▼ Rời sân 71'6.6
- 25Cristian Alberto Tarragona C⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 61'8.5
- 26Juan Luduena6.5
Khách · 442
- 2Juan Manuel Insaurralde C5.9
- 3Lucas Suarez🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 44'5.3
- 8Santiago Salle▼ Rời sân 66'6
- 12Thyago Ayala5
- 15Cristian Zabala6.2
- 16Mauricio Martinez7
- 19Julian Contrera🟨 Thẻ vàng 8' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 21Julian Mavilla⚽ Ghi bàn 79' · ⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 89'7.3
- 24Jonathan Carlos Herrera▼ Rời sân 66'6.3
- 27Junior Marabel▼ Rời sân 81'5.9
- 44Renzo Miguel Orihuela Barcos5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
56
Tấn công
84109
Tấn công nguy hiểm
3150
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
334334
TL chuyền bóng thành công
73%76%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
01
Cứu thua
51
Tắc bóng
1711
Quả ném biên
2327
Cắt bóng
1612
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.280.49
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B7T7 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atlético Unión (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sarmiento Junin (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Atlético Unión (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 4 (17%)Xỉu 5 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVO
Sarmiento Junin (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Atlético Unión
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Cristian Alberto Tarragona Trung phong | 8.5 | 2 | 4/2 | 11/16 | 1 | ||
| 15Juan de Dios Pintado Leines Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 22/32 | 5 | |||
| 8Emilio Giaccone Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/1 | 34/37 | 4 | ||
| 2Maizon Rodriguez Trung vệ | 7 | 0/0 | 29/35 | 2 | |||
| 5Lucas Andres Menossi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 26/28 | 2 | |||
| 21Matias Lisandro Mansilla Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 22Brahian Cuello Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 21/30 | 4 | |||
| 11Mauro Luna Diale Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 19Marcelo Luciano Estigarribia Trung phong | 6.6 | 2/0 | 11/29 | 4 | |||
| 18Lucas Ayala Hậu vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 20/27 | 4 | ||
| 26Juan Luduena Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 22/32 | 8 | |||
| 10Victor Ignacio Malcorra (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.9 | 1 | 1 | 3/1 | 17/20 | 4 | 🟨 |
| 43Eric Kleybel Ramirez Matheus (dự bị) Trung phong | 8.1 | 1 | 1/1 | 1/2 | 2 | ||
| 34Mateo Peresutti (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 31Misael Aguirre (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 2 |
Sarmiento Junin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Julian Mavilla Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/2 | 26/31 | 1 | ||
| 16Mauricio Martinez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 39/44 | 5 | |||
| 24Jonathan Carlos Herrera Trung phong | 6.3 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 15Cristian Zabala Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 37/40 | 0 | |||
| 8Santiago Salle Tiền vệ phải | 6 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 2Juan Manuel Insaurralde Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 37/47 | 2 | |||
| 27Junior Marabel Trung phong | 5.9 | 3/1 | 11/16 | 0 | |||
| 19Julian Contrera Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 1/1 | 2/5 | 0 | 🟨 | ||
| 44Renzo Miguel Orihuela Barcos Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 27/37 | 5 | |||
| 3Lucas Suarez Trung vệ | 5.3 | 1/1 | 10/18 | 6 | 🟨 | ||
| 12Thyago Ayala Thủ môn | 5 | 0/0 | 12/27 | 0 | |||
| 9Diego Churin Puyo (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 7Pablo Daniel Magnin (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 20Ulises Gimenez (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 13/19 | 4 | |||
| 11Gaston Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 23Elian Gimenez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Atlético Unión | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1911 |
| April 15 Stadium | Sân nhà | Giulio Humberto grandona Stadium |
| 24300 | Sức chứa | 16000 |
| Leonardo Madelon | HLV | Facundo Sava |
| Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.31 | 3.88 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.31 | 3.45 ↓ | 1.40 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.50 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.50 | 0.84 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.05 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.30 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.25 | 4.70 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.26 ↑ | 100.00 ↑ | 6.53 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.30 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.10 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.17 | 3.95 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.31 | 4.71 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.20 ↑ | 62.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.25 | 4.50 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.21 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.69 | 4.63 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.78 ↑ | 20.56 ↑ | 3.71 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.15 | 4.15 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 1.11 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.50 ↑ | 19.00 ↑ | 3.95 ↑ | 5.75 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.30 | 4.80 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.34 | 4.56 | 1.08 | 2.25 | 0.75 | 0.61 | 0.25 | 1.31 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.09 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.40 ↓ | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.75 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Atlético Unión | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sarmiento Junin | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).