Kết quả bóng đá trận Club Aurora vs C.S.D. Comunicaciones, 04:00 ngày 09/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 09/08/2026
Club Aurora 3 Kết thúc HT 3-0 1
C.S.D. Comunicaciones
🟨 1 - 2 🟥 1 - 2 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Club Aurora | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 5' | |
| William Omar Duarte Figueroa 1 - 3 ⚽ | 6' | |
| Álex Estuardo Díaz Zamora | 29' | |
| 31' | ⚽ 1 - 4 | |
| 32' | ⚽ 1 - 5 | |
| Hugo Del Cid 2 - 5 ⚽ | 35' | |
| 3 - 5 ⚽ | 35' | |
| 43' | Karel Espino | |
| Daniel Alexander Bajan Morales 4 - 5 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Andersson Ortiz ▼ Dewinder Bradley | |
| 46' ⇄ | ▲ Brayan Castaneda ▼ Samuel Camacho | |
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Grijalva ▼ Emerson Raymundo | |
| ▲ Roger Hernandez ▼ Álex Estuardo Díaz Zamora | 46' ⇄ | |
| ▲ Julio Cesar Rodriguez Gimenez ▼ Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero | 52' ⇄ | |
| 56' | ⚽ 4 - 6 Andersson Ortiz | |
| ▲ Luis Cardona ▼ Jose Grajeda | 57' ⇄ | |
| ▲ Eddie Ibarguen ▼ Hugo Del Cid | 57' ⇄ | |
| 59' | Elsar Martin | |
| 73' | Nelso Garcia | |
| Roger Hernandez | 73' | |
| 77' ⇄ | ▲ Axel de la Cruz ▼ William Omar Duarte Figueroa | |
| 77' ⇄ | ▲ David Prada ▼ Dairon Reyes | |
| ▲ Juan Gomez ▼ Andrés Josael Echeverría Pérez | 81' ⇄ | |
| 90+6' | Brayan Castaneda | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 11 |
Chủ = Club Aurora · Khách = C.S.D. Comunicaciones
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Aurora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 9 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 9 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (24%) | Bại/Bại | 17 (31%) |
Bảng xếp hạng
Club Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 30 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 22 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 11 | - | - |
C.S.D. Comunicaciones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 28 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 18 | 11 | 24 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Club Aurora 2 (50%)Hòa 1 (25%)C.S.D. Comunicaciones 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | Club Aurora | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2.25 | T |
| 06/11/25 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/08/25 | C.S.D. Comunicaciones | 0-2 (0-2) | Club Aurora | - | - | T |
Thành tích gần đây — Club Aurora
BBHBBBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Xelaju MC | 3-1 (1-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mictlan | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Deportivo Mixco | 4-0 (0-0) | Club Aurora | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Marquense | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | H |
| 30/03/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Club Aurora | -1 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | CSD Municipal | 4-1 (2-0) | Club Aurora | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Deportivo Mictlan | 2-0 (1-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 02/03/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 26/02/26 | Marquense | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Club Aurora | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (2-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 08/02/26 | CD Achuapa | 2-1 (1-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — C.S.D. Comunicaciones
THBHTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | T |
| 27/07/26 | Suchitepequez | 0-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 08/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | T |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 27/04/26 | Malacateco | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | -1 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Guastatoya | +1 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | -1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Deportivo Mictlan | 1-1 (0-1) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +0.5 | 2 | T |
| 30/03/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-3 (1-1) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 09/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 4-0 (1-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 3-2 (1-0) | Malacateco | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Guastatoya | 1-3 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 26/02/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Club Aurora
C.S.D. Comunicaciones
22Liborio Vicente Sanchez Ledesma4Carlos Monterroso15Klisman Rene Garcia Samayoa25Álex Estuardo Díaz Zamora27Carlos Flores14Andrés Josael Echeverría Pérez17Daniel Alexander Bajan Morales18Jose Grajeda31Víctor Urias23Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero29Hugo Del Cid1Fredy Perez3Elsar Martin30Emerson Raymundo32Nicolas Olivera36Samuel Camacho4Karel Espino13CStheven Adán Robles Ruiz10Dairon Reyes31Dewinder Bradley77Nelso Garcia27William Omar Duarte Figueroa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Carlos Monterroso
- 14Andrés Josael Echeverría Pérez▼ Rời sân 81'
- 15Klisman Rene Garcia Samayoa
- 17Daniel Alexander Bajan Morales⚽ Ghi bàn 45'
- 18Jose Grajeda▼ Rời sân 57'
- 22Liborio Vicente Sanchez Ledesma
- 23Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero▼ Rời sân 52'
- 25Álex Estuardo Díaz Zamora🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'
- 27Carlos Flores
- 29Hugo Del Cid⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 57'
- 31Víctor Urias
Khách · 4231
- 1Fredy Perez
- 3Elsar Martin🟥 Thẻ đỏ 59'
- 4Karel Espino🟨 Thẻ vàng 43'
- 10Dairon Reyes▼ Rời sân 77'
- 13Stheven Adán Robles Ruiz C
- 27William Omar Duarte Figueroa⚽ Phản lưới 6' · ▼ Rời sân 77'
- 30Emerson Raymundo▼ Rời sân 46'
- 31Dewinder Bradley▼ Rời sân 46'
- 32Nicolas Olivera
- 36Samuel Camacho▼ Rời sân 46'
- 77Nelso Garcia🟥 Thẻ đỏ 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
913
Sút cầu môn
45
Tấn công
8089
Tấn công nguy hiểm
3650
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
910
Việt vị
25
Quả ném biên
1115
So Sánh Sức Mạnh
43 57
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Aurora (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
C.S.D. Comunicaciones (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Aurora (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
C.S.D. Comunicaciones (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Aurora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Liborio Vicente Sanchez Ledesma Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 29Hugo Del Cid Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 17Daniel Alexander Bajan Morales Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 25Álex Estuardo Díaz Zamora Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
C.S.D. Comunicaciones
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27William Omar Duarte Figueroa Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 77Nelso Garcia Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 4Karel Espino Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 3Elsar Martin Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 7Brayan Castaneda (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Andersson Ortiz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Aurora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roberto Hernandez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.26 | 0.98 | 2.25 | 0.75 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.08 | 0.68 | 2.00 | 1.08 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 40.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.08 | 0.68 | 2.00 | 1.08 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 2.99 | 2.56 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 2.88 | 2.13 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 42.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 2.91 | 2.30 | 1.00 | 2.25 | 0.70 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.90 ↑ | 30.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 | 2.20 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.70 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 97.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 2.80 | 2.75 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.80 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.69 ↑ | 18.13 ↑ | 0.98 ↑ | 4.75 | 0.80 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.00 | 2.20 ↓ | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.63 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.92 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 2.28 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Aurora | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| C.S.D. Comunicaciones | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).