Kết quả bóng đá trận Club Aurora vs Malacateco, 06:00 ngày 31/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 06:00 ngày 31/08/2026
Club Aurora 1 Kết thúc HT 1-0 0
Malacateco
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Club Aurora | Phút | |
| 20' | ||
| 23' | Gabino Vasquez | |
| 23' | ||
| 23' | Vasquez G. | |
| Jose Lemus | 29' | |
| Jose Lemus | 29' | |
| Lemus J. | 29' | |
| Jose Luis Vivas ❌ Đá hỏng penalty | 39' | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 39' | |
| Jose Luis Vivas ❌ Đá hỏng penalty | 39' | |
| Diego Samuel Ruiz Golon 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| Diego Samuel Ruiz Golon 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| 45' | ||
| 45' | Chun M. | |
| 45+3' | Marlon Chun | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Carlos Monterroso ▼ Jose Lemus | 46' ⇄ | |
| ▲ Carlos Monterroso ▼ Jose Lemus | 46' ⇄ | |
| ▲ Jorge Ticuru ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Monterroso C. ▼ | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Vidal Paz ▼ Sergio Perez | |
| 57' ⇄ | ▲ Roberto Meneses ▼ Jose Ochoa | |
| 57' ⇄ | ▲ Meneses R. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Vidal Paz ▼ | |
| ▲ Julio Cesar Rodriguez Gimenez ▼ Diego Samuel Ruiz Golon | 62' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez J. ▼ | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Kevin Ramirez ▼ Fernando Missael Morales Arriaga | |
| 69' ⇄ | ▲ Andy Soto ▼ Isaias de Leon | |
| 69' ⇄ | ▲ Kevin Ramirez ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Soto A. ▼ | |
| ▲ Roger Hernandez ▼ Jose Luis Vivas | 70' ⇄ | |
| ▲ Roger Hernandez ▼ | 70' ⇄ | |
| Julio Cesar Rodriguez Gimenez 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| 5 - 0 ⚽ | 78' | |
| Rodriguez J. 6 - 0 ⚽ | 78' | |
| 84' ⇄ | ▲ Diego Andres Sanchez Corrales ▼ Jose Javier Longo Ordonez | |
| 84' ⇄ | ▲ Sanchez D. ▼ | |
| ▲ Pablo Mingorance ▼ Daniel Alexander Bajan Morales | 87' ⇄ | |
| ▲ Mingorance P. ▼ | 87' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Club Aurora · Khách = Malacateco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Aurora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 9 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 14 (25%) | Bại/Bại | 19 (35%) |
Bảng xếp hạng
Club Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 30 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 22 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Malacateco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 25 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 21 | 9 |
| Sân khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Club Aurora 3 (50%)Hòa 1 (17%)Malacateco 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Club Aurora | -1 | 2.5 | H |
| 02/02/26 | Club Aurora | 1-0 (1-0) | Malacateco | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/12/25 | Club Aurora | 2-1 (1-1) | Malacateco | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/12/25 | Malacateco | 1-0 (1-0) | Club Aurora | - | - | B |
| 09/11/25 | Malacateco | 1-0 (1-0) | Club Aurora | - | - | B |
| 08/09/25 | Club Aurora | 1-0 (1-0) | Malacateco | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Club Aurora
TBTBBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Club Aurora | 3-2 (1-0) | Suchitepequez | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (2-0) | Club Aurora | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Club Aurora | 3-1 (3-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2 | T |
| 04/08/26 | Xelaju MC | 3-1 (1-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mictlan | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Deportivo Mixco | 4-0 (0-0) | Club Aurora | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Marquense | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | H |
| 30/03/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Club Aurora | -1 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | CSD Municipal | 4-1 (2-0) | Club Aurora | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Deportivo Mictlan | 2-0 (1-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 02/03/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 26/02/26 | Marquense | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Club Aurora | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Malacateco
TBHBHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Malacateco | 2-0 (1-0) | Deportivo San Pedro | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | C.S.D. Comunicaciones | 4-2 (3-2) | Malacateco | -0.75 | 2 | B |
| 08/08/26 | Malacateco | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Guastatoya | 4-0 (2-0) | Malacateco | - | - | B |
| 26/07/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Malacateco | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | +1 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Malacateco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | CD Achuapa | 1-0 (0-0) | Malacateco | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Xelaju MC | 1-0 (1-0) | Malacateco | -1 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Malacateco | 1-0 (0-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Malacateco | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Club Aurora | +1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Mictlan | 1-0 (1-0) | Malacateco | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Malacateco | 1-2 (1-0) | Deportivo Mixco | +0.5 | 2 | B |
| 08/03/26 | Marquense | 1-0 (0-0) | Malacateco | - | - | B |
| 04/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 3-2 (1-0) | Malacateco | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Malacateco | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | - | - | H |
| 25/02/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Malacateco | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | CD Achuapa | +1 | 2.25 | H |
Đội hình
Club Aurora
Malacateco
0Luis Roberto Contreras Alqui22Liborio Vicente Sanchez Ledesma25Alex Diaz3Marcos Acosta5Jose Lemus25Álex Estuardo Díaz Zamora27Carlos Flores8Jose Grajeda0Luis Contreras0Luis Contreras10Jose Luis Vivas17Daniel Alexander Bajan Morales31Víctor Urias9Diego Samuel Ruiz Golon5Juan Alberto Esqueda Romero25CMiguel Jimenez Ponce93Marlon Chun5Juan Esqueda16Andru Morales77Jose Javier Longo Ordonez93Marlon Chun8Fernando Missael Morales Arriaga8Isaias de Leon11Nelson Alexander Andrade Lopez31Sergio Perez56Gabino Vasquez10Jose Ochoa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 0Luis Contreras
- 0Luis Roberto Contreras Alqui
- 0Luis Contreras
- 3Marcos Acosta
- 5Jose Lemus🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'
- 8Jose Grajeda
- 9Diego Samuel Ruiz Golon⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 62'
- 10Jose Luis Vivas❌ Hỏng pen 39' · ❌ Hỏng pen 39' · ▼ Rời sân 70'
- 17Daniel Alexander Bajan Morales▼ Rời sân 87'
- 22Liborio Vicente Sanchez Ledesma
- 25Alex Diaz
- 25Álex Estuardo Díaz Zamora
- 27Carlos Flores
- 31Víctor Urias
Khách · 4231
- 5Juan Alberto Esqueda Romero
- 5Juan Esqueda
- 8Fernando Missael Morales Arriaga▼ Rời sân 69'
- 8Isaias de Leon▼ Rời sân 69'
- 10Jose Ochoa▼ Rời sân 57'
- 11Nelson Alexander Andrade Lopez
- 16Andru Morales
- 25Miguel Jimenez Ponce C
- 31Sergio Perez▼ Rời sân 57'
- 56Gabino Vasquez🟥 Thẻ đỏ 23' · 🟥 Thẻ đỏ 23'
- 77Jose Javier Longo Ordonez▼ Rời sân 84'
- 93Marlon Chun🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 93Marlon Chun
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
85
Sút cầu môn
30
Tấn công
14595
Tấn công nguy hiểm
9261
Sút ngoài cầu môn
55
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Aurora (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Malacateco (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Aurora (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU
Malacateco (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Aurora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Liborio Vicente Sanchez Ledesma Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Diego Samuel Ruiz Golon Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 5Jose Lemus Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Malacateco
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Gabino Vasquez Tiền vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 93Marlon Chun Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Aurora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jose Guadalupe Cruz | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.10 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.25 ↑ | 3.80 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 2.94 | 3.36 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 2.90 | 2.47 | 0.68 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.19 ↑ | 100.00 ↑ | 3.71 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.10 | 2.80 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.10 | 3.25 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.07 | 3.52 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 160.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.03 | 2.94 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 23.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.70 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.25 ↑ | 3.70 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 2.91 | 2.36 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.74 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.39 ↑ | 4.49 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.10 | 3.04 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Aurora | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Malacateco | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).