Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Lokeren, 01:45 ngày 18/10/2026
Cúp Bỉ · 01:45 ngày 18/10/2026
Club Brugge 1 Kết thúc HT 1-0 0
Lokeren
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Club Brugge | Phút | |
| 35' | ||
| 41' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| F.Lemaréchal 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 26 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 19 |
Chủ = Club Brugge · Khách = Lokeren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (62%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
20
Sút bóng
147
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
86
Việt vị
01
Quả ném biên
79
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Brugge (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Lokeren (16 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1970-7-1 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Daknam stadion |
| 29402 | Sức chứa | 9271 |
| Ivan Leko | HLV | Stijn Vreven |
| Brugge | Khu vực | Lokeren |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 8.70 | 24.00 | 0.95 | 4.00 | 0.84 | 0.85 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 8.50 | 17.00 | 0.97 | 4.00 | 0.79 | 0.89 | 2.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 8.60 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 9.00 | 23.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↑ | 8.00 ↓ | 17.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 9.10 | 15.50 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 7.70 | 13.50 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.87 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↓ | 190.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.00 | 17.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 9.00 | 20.00 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 8.40 | 24.00 | 0.82 | 3.50 | 0.91 | 0.82 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 23.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.