Kết quả bóng đá trận Club Chivas Tapatio vs Mineros de Zacatecas, 08:00 ngày 24/08/2026
Liga de Expansion MX · 08:00 ngày 24/08/2026
Club Chivas Tapatio 4 Kết thúc HT 2-0 2
Mineros de Zacatecas
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Club Chivas Tapatio | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | Justing Cano | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Villaseca D. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Daniel Villaseca(Assists:Gael Garcia) (Kiến tạo: Gael Garcia) 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Villaseca D. (Kiến tạo: Gael Garcia) 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| Villaseca D. (Kiến tạo: Gael Garcia) 5 - 0 ⚽ | 23' | |
| 32' | Hernandez L. | |
| Gael Garcia | 45' | |
| 45' | ||
| Garcia G. | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 60' | Justing Cano | |
| 60' | Justing Cano | |
| 61' | ||
| Angel Chavez | 63' | |
| 63' | Leonardo Duran | |
| 63' | ||
| Angel Chavez | 63' | |
| 63' | Duran L. | |
| 77' | Ricardo Alonso Garcia | |
| 77' | Garcia A. | |
| Jesus Hernandez(Assists:Luis Enrique Ledesma) (Kiến tạo: Luis Enrique Ledesma) 6 - 0 ⚽ | 81' | |
| 7 - 0 ⚽ | 81' | |
| Hernandez J. (Kiến tạo: Luis Enrique Ledesma) 8 - 0 ⚽ | 81' | |
| 82' | ⚽ 8 - 1 Pablo Padilla(Assists:Kevin Uriel Magana Araujo) (Kiến tạo: Kevin Uriel Magana Araujo) | |
| 82' | ⚽ 8 - 2 | |
| 82' | ⚽ 8 - 3 Padilla P. (Kiến tạo: Kevin Uriel Magana Araujo) | |
| 84' | ⚽ 8 - 4 Oscar Mazatan(Assists:Jose Esquivel) (Kiến tạo: Jose Esquivel) | |
| 84' | ⚽ 8 - 5 | |
| 84' | ⚽ 8 - 6 Mazatan O. (Kiến tạo: Jose Esquivel) | |
| Medina C. (Kiến tạo: Leonardo Jimenez) 9 - 6 ⚽ | 90' | |
| Cruz Medina(Assists:Leonardo Jimenez) (Kiến tạo: Leonardo Jimenez) 10 - 6 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 28 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 11 |
Chủ = Club Chivas Tapatio · Khách = Mineros de Zacatecas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Chivas Tapatio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Club Chivas Tapatio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 18 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 10 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 8 | 5 | 13 |
Mineros de Zacatecas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 6 | 3 | 26 | 24 | 21 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 11 | 10 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 13 | 11 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1319
Sút cầu môn
68
Tấn công
79116
Tấn công nguy hiểm
3153
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1919
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
408524
TL chuyền bóng thành công
83%88%
Phạm lỗi
1919
Việt vị
41
Cứu thua
62
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1420
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2329
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Chivas Tapatio (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Mineros de Zacatecas (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Chivas Tapatio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alberto Coyote | HLV | Romario Garcia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.52 | 2.82 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.50 ↓ | 2.90 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.10 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 ↑ | 3.13 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.92 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 241.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.95 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.41 ↑ | 100.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.92 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.88 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.26 | 2.81 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 255.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.38 | 2.83 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.90 ↑ | 77.00 ↑ | 4.15 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.87 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.85 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 334.00 ↑ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.55 | 3.06 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.36 ↑ | 23.42 ↑ | 2.86 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.06 | 3.35 | 2.87 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.40 ↑ | 3.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.04 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.56 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Chivas Tapatio | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Mineros de Zacatecas | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).