Kết quả bóng đá trận Club Cipolletti vs Atenas, 01:30 ngày 24/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:30 ngày 24/08/2026
Club Cipolletti 2 Kết thúc HT 0-1 2
Atenas
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 19 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Club Cipolletti | Phút | |
| 5' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 1 Alejo Mainero | |
| HT 0-1 | ||
| Martín Peralta 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| 63' | Marcos Rivadero | |
| 63' | ||
| 64' | ⚽ 1 - 2 Facundo Quiroga | |
| Nicolas Trejo 2 - 2 ⚽ | 84' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 16 |
Chủ = Club Cipolletti · Khách = Atenas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Cipolletti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Club Cipolletti 1 (33%)Hòa 1 (33%)Atenas 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Club Cipolletti | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | T |
| 21/03/26 | Atenas | 3-1 (1-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 08/09/25 | Atenas | 0-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | H |
Thành tích gần đây — Club Cipolletti
BTHTTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Kimberley Mar del Plata | 3-1 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 13/08/26 | Club Cipolletti | 1-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 09/08/26 | Villa Mitre | 1-1 (1-1) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 03/08/26 | Club Cipolletti | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 12/07/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-0) | Club Cipolletti | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Club Cipolletti | 2-2 (2-1) | CDA Monte Miaz | +0.75 | 2 | H |
| 27/06/26 | FADEP Mendoza | 0-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 22/06/26 | Club Cipolletti | 2-1 (1-1) | Deportivo Rincon | - | - | T |
| 15/06/26 | Costa Brava | 1-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 08/06/26 | Club Cipolletti | 3-0 (1-0) | Huracan Las Heras | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 25/05/26 | Club Cipolletti | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | T |
| 11/05/26 | Club Cipolletti | 0-1 (0-1) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 04/05/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (2-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 27/04/26 | Club Cipolletti | 2-1 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | T |
| 19/04/26 | Deportivo Rincon | 1-2 (1-2) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 13/04/26 | Club Cipolletti | 1-1 (1-1) | Costa Brava | - | - | H |
| 06/04/26 | Huracan Las Heras | 1-1 (0-1) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 30/03/26 | Club Cipolletti | 3-0 (2-0) | San Martin Mendoza | +0.5 | 2 | T |
| 21/03/26 | Atenas | 3-1 (1-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atenas
TTBHHBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Atenas | 2-1 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | +0.25 | 1.5 | T |
| 09/08/26 | CDA Monte Miaz | 1-2 (0-1) | Atenas | - | - | T |
| 03/08/26 | Atenas | 0-1 (0-0) | Villa Mitre | - | - | B |
| 27/07/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 13/07/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Atenas | - | - | H |
| 06/07/26 | Atenas | 1-3 (1-3) | FADEP Mendoza | +0.5 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | Deportivo Rincon | 0-1 (0-0) | Atenas | - | - | T |
| 22/06/26 | Atenas | 1-1 (1-1) | Costa Brava | - | - | H |
| 15/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | B |
| 08/06/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | San Martin Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Club Cipolletti | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | B |
| 18/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-1) | Atenas | - | - | T |
| 11/05/26 | Atenas | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 03/05/26 | FADEP Mendoza | 4-0 (1-0) | Atenas | - | - | B |
| 27/04/26 | Atenas | 3-1 (0-1) | Deportivo Rincon | - | - | T |
| 20/04/26 | Costa Brava | 0-1 (0-1) | Atenas | - | - | T |
| 13/04/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 06/04/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Atenas | - | - | B |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | -1.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Atenas | 3-1 (1-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
195
Phạt góc (HT)
102
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
63
Tấn công
259
Tấn công nguy hiểm
5529
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Cipolletti (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Atenas (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Cipolletti (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Atenas (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Cipolletti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 2.88 | 4.75 | 0.95 | 1.75 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 2.75 | 4.35 | 0.92 | 1.75 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 2.90 | 4.40 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 2.80 | 4.20 | 0.79 | 1.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 2.70 ↓ | 4.30 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 2.75 | 4.35 | 0.92 | 1.75 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 2.75 | 4.05 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 2.81 | 4.68 | 0.84 | 1.75 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.85 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.33 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 2.80 ↓ | 4.33 | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.00 | 4.80 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 2.77 | 4.51 | 0.83 | 1.75 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.60 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.33 | 0.61 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 2.80 ↓ | 4.40 ↑ | 0.63 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.00 | 4.47 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 1.15 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 2.90 | 4.50 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.75 | 4.60 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Cipolletti | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Atenas | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).